Theo Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), phần lớn các thành viên G20 ủng hộ việc tìm kiếm một hướng hợp tác để giải quyết tình trạng dư thừa năng lực sản xuất, nhưng "một số ít" thành viên đã kiên quyết phản đối việc tạo ra một lộ trình hành động chung. Washington cho biết sự phản đối này khiến Mỹ, với vai trò Chủ tịch G20 năm 2026, "thất vọng sâu sắc".
Cuộc họp diễn ra tại Milwaukee trong hai ngày 30/9 và 1/10, tập trung vào bốn ưu tiên do Mỹ đưa ra gồm chống việc "vũ khí hóa" thương mại lương thực, xử lý năng lực sản xuất dư thừa, cải cách nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN) và loại bỏ hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức khỏi chuỗi cung ứng.
Tranh cãi xoay quanh năng lực sản xuất dư thừa
Năng lực sản xuất công nghiệp dư thừa đã trở thành một trong những vấn đề thương mại gây tranh cãi nhất giữa Mỹ và Trung Quốc, nhưng Washington hiện mở rộng mối quan tâm tới nhiều nền kinh tế khác.
Mỹ cho rằng một số quốc gia đã phát triển năng lực sản xuất vượt xa nhu cầu của thị trường nội địa, một phần nhờ trợ cấp, tín dụng ưu đãi, doanh nghiệp nhà nước và các chính sách công nghiệp khác. Khi nhu cầu trong nước không đủ hấp thụ sản lượng, hàng hóa được đẩy mạnh ra thị trường quốc tế, tạo áp lực lên các nhà sản xuất tại Mỹ và các nước khác.
Washington đặc biệt nhấn mạnh các lĩnh vực như thép, nhôm, ô tô, pin, hóa chất, máy móc, chất bán dẫn, đóng tàu, tấm pin mặt trời và thiết bị vận tải.
Từ tháng 3, USTR đã mở cuộc điều tra theo Điều khoản 301 đối với 16 nền kinh tế gồm Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Mexico, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Campuchia, Bangladesh, Đài Loan, Singapore, Thụy Sĩ và Na Uy. Cuộc điều tra nhằm xác định liệu các chính sách và hoạt động liên quan đến năng lực sản xuất có gây thiệt hại hoặc hạn chế thương mại của Mỹ hay không.
Đây là cơ sở quan trọng cho khả năng Washington áp dụng thêm các biện pháp thương mại trong thời gian tới. Tuy nhiên, USTR chưa công bố kết luận cuối cùng đối với cuộc điều tra này.
Ấn Độ phản đối cách tiếp cận dựa trên "dư thừa công suất"
Một trong những lập trường đáng chú ý tại Milwaukee đến từ Ấn Độ.
Bộ trưởng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ Piyush Goyal cho rằng bản thân việc một quốc gia có năng lực sản xuất lớn không đồng nghĩa với việc đó là một vấn đề thương mại. Theo New Delhi, cần phân biệt giữa năng lực sản xuất phục vụ nhu cầu trong nước và năng lực được duy trì một cách thiếu hiệu quả nhờ trợ cấp hoặc các biện pháp làm méo mó thị trường.
Ấn Độ cho biết năng lực sản xuất của nước này trong các lĩnh vực bị đặt câu hỏi nhằm phục vụ nhu cầu của thị trường 1,4 tỷ dân cũng như nhu cầu thực tế của thị trường quốc tế. New Delhi ủng hộ việc xử lý các hành vi gây méo mó thương mại, nhưng muốn các biện pháp phải dựa trên bằng chứng cụ thể và phù hợp với các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Ấn Độ cũng nhấn mạnh rằng các nước đang phát triển cần có không gian chính sách để công nghiệp hóa, thay vì phải chấp nhận những hạn chế được thiết kế chủ yếu dựa trên lợi ích của các nền kinh tế phát triển.
Cách tiếp cận này cho thấy tranh luận tại G20 không đơn thuần là vấn đề Mỹ đối đầu với Trung Quốc. Nhiều nền kinh tế đang phát triển cũng lo ngại rằng khái niệm "dư thừa năng lực sản xuất" có thể được sử dụng để biện minh cho các hàng rào thương mại mới.
Trung Quốc tiếp tục bác bỏ cáo buộc về "công suất dư thừa"
Trung Quốc từ lâu bác bỏ lập luận cho rằng chính sách công nghiệp của nước này là nguyên nhân tạo ra tình trạng dư thừa sản xuất trên toàn cầu.
Bắc Kinh cho rằng sự tăng trưởng của năng lực sản xuất Trung Quốc phản ánh lợi thế về quy mô, chuỗi cung ứng và nhu cầu thị trường, đồng thời cáo buộc các nước phương Tây sử dụng vấn đề "dư thừa công suất" để bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
Tranh cãi đặc biệt gay gắt trong các ngành thép, xe điện, pin mặt trời và các sản phẩm công nghệ xanh.
Tại G20, Washington muốn chuyển tranh luận này từ cấp độ song phương Mỹ - Trung sang một khuôn khổ hợp tác rộng hơn, trong đó các thành viên cùng xác định những chính sách gây méo mó thị trường và phối hợp phản ứng. Tuy nhiên, việc không đạt được đồng thuận cho thấy cách tiếp cận này vẫn gặp giới hạn.
Đáng chú ý, tại cuộc họp G20 của các bộ trưởng tài chính hồi tháng trước ở Bắc Carolina, Trung Quốc cũng từng phản đối một tuyên bố liên quan đến lao động cưỡng bức và các chính sách kinh tế phi thị trường dẫn đến xuất khẩu quá mức.
Lao động cưỡng bức cũng không đạt được đồng thuận
Một dấu hiệu khác cho thấy sự chia rẽ là vấn đề hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Trong số các thành viên G20, chỉ Mỹ, Mexico và Argentina ký một tuyên bố riêng kêu gọi tăng cường hợp tác để loại bỏ hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều này diễn ra sau khi chính quyền Tổng thống Donald Trump áp dụng các mức thuế mới đối với hàng hóa từ hàng chục nền kinh tế với lý do những nước này chưa thực thi đầy đủ các lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Theo USTR, Mỹ đã hoàn tất các cuộc điều tra theo Điều khoản 301 đối với 60 nền kinh tế liên quan đến vấn đề này và đưa ra các biện pháp thương mại nhằm gây sức ép để các đối tác tăng cường thực thi lệnh cấm.
Washington muốn vấn đề lao động cưỡng bức trở thành một phần của hệ thống thương mại toàn cầu, nhưng nhiều nước cho rằng các biện pháp hạn chế thương mại cần dựa trên bằng chứng cụ thể, minh bạch và không được áp dụng theo cách quy kết rộng cho cả quốc gia hoặc toàn bộ ngành sản xuất.
G20 lại đạt đồng thuận về "vũ khí hóa" lương thực
Trái với hai vấn đề trên, các bộ trưởng thương mại G20 đã đạt được đồng thuận về việc phản đối sử dụng thương mại lương thực và nguyên liệu nông nghiệp như một công cụ gây sức ép địa chính trị.
Trong tuyên bố chung, các bộ trưởng định nghĩa việc "vũ khí hóa lương thực" là sử dụng các biện pháp nhằm làm chậm, ngăn chặn, phong tỏa hoặc chuyển hướng dòng chảy lương thực, nông sản và nguyên liệu đầu vào nông nghiệp để gây sức ép và buộc một quốc gia phải đưa ra những nhượng bộ địa chính trị không liên quan.
G20 cho rằng những hành động như vậy có thể gây tổn hại đến an ninh lương thực, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng đến các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
Đây là một trong những kết quả hiếm hoi mà toàn bộ G20 đạt được sự đồng thuận tại cuộc họp Milwaukee.
Mỹ muốn thay đổi nguyên tắc MFN của WTO
Một mặt trận tranh luận khác liên quan đến nguyên tắc "đối xử tối huệ quốc" (MFN), một trong những nền tảng của hệ thống thương mại đa phương kể từ sau Thế chiến II.
Theo nguyên tắc MFN, một thành viên WTO về cơ bản phải dành cho các thành viên khác những điều kiện thương mại không kém thuận lợi hơn điều kiện dành cho một thành viên khác.
Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer cho rằng nguyên tắc này đang tạo ra những hạn chế đối với khả năng xử lý các nền kinh tế mà Washington cho là không vận hành theo cơ chế thị trường, trong đó có Trung Quốc.
Mỹ không tìm kiếm một tuyên bố chung của G20 về cải cách MFN tại Milwaukee, nhưng cho biết một số thành viên đã thể hiện sự sẵn sàng xem xét việc mở rộng các ngoại lệ hoặc đưa ra những cách diễn giải pháp lý mới để sử dụng rộng hơn các ngoại lệ hiện có.
Ấn Độ lại có lập trường khác. New Delhi cho rằng MFN là nguyên tắc quan trọng để duy trì một hệ thống thương mại không phân biệt đối xử và không ủng hộ việc biến MFN thành một cơ chế có điều kiện dựa trên những nghĩa vụ do một số thành viên WTO tự lựa chọn.
Sự khác biệt này cho thấy tranh luận tại G20 đang đi xa hơn câu chuyện thuế quan. Nó liên quan trực tiếp đến việc hệ thống thương mại toàn cầu sẽ vận hành theo những nguyên tắc nào trong những năm tới.
Áp lực thuế quan đang làm sâu sắc thêm bất đồng
Các cuộc tranh luận tại Milwaukee diễn ra trong bối cảnh chính quyền Trump đang sử dụng thuế quan và Điều khoản 301 mạnh tay hơn để gây sức ép lên các đối tác thương mại.
Washington cho rằng các biện pháp này nhằm khôi phục năng lực sản xuất trong nước, giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài và đối phó với những chính sách mà Mỹ đánh giá là gây méo mó thương mại.
Tuy nhiên, các nước đối tác lo ngại rằng việc Mỹ sử dụng các cuộc điều tra và thuế quan đơn phương có thể làm suy yếu các nguyên tắc của WTO, đồng thời tạo ra một vòng xoáy trả đũa thương mại.
Điểm đáng chú ý là một số nước vừa phản đối cách tiếp cận đơn phương của Mỹ, vừa thừa nhận rằng tình trạng dư thừa năng lực sản xuất trong một số ngành đang tạo ra những vấn đề thực tế đối với thương mại quốc tế. Vì vậy, tranh luận không nằm hoàn toàn ở việc có hay không có dư thừa công suất, mà còn nằm ở nguyên nhân, cách xác định và biện pháp xử lý.
Một G20 khó tìm tiếng nói chung
Kết quả cuộc họp Milwaukee cho thấy Mỹ đã đưa những vấn đề vốn chủ yếu được thảo luận trong quan hệ Mỹ - Trung lên chương trình nghị sự của G20. Washington muốn xây dựng một liên minh rộng hơn nhằm xử lý trợ cấp công nghiệp, năng lực sản xuất dư thừa, lao động cưỡng bức và những yếu tố mà Mỹ cho là làm méo mó thương mại.
Tuy nhiên, phản ứng của các thành viên cho thấy chưa có sự thống nhất về cách tiếp cận.
Nhiều nước có thể chia sẻ quan ngại về những tác động của sản xuất dư thừa hoặc trợ cấp công nghiệp, nhưng không muốn chấp nhận một khuôn khổ có thể dẫn đến các biện pháp hạn chế thương mại ngoài các quy tắc WTO. Đối với các nền kinh tế đang phát triển, việc bảo đảm không gian chính sách để xây dựng ngành công nghiệp trong nước cũng là một ưu tiên quan trọng.
Trong khi đó, Mỹ đang tiếp tục đẩy nhanh chương trình tái công nghiệp hóa và sử dụng thuế quan như một công cụ chính sách. Cuộc điều tra Section 301 đối với 16 nền kinh tế vì vấn đề năng lực sản xuất dư thừa có thể trở thành một điểm nóng mới nếu Washington quyết định áp dụng thêm thuế hoặc biện pháp hạn chế thương mại.
Vì vậy, cuộc họp G20 tại Milwaukee chưa tạo ra một khuôn khổ chung để giải quyết vấn đề dư thừa năng lực sản xuất. Thay vào đó, nó cho thấy một thực tế mới của thương mại toàn cầu: các nền kinh tế lớn ngày càng chia sẻ những lo ngại giống nhau về mất cân bằng sản xuất và chuỗi cung ứng, nhưng vẫn bất đồng sâu sắc về nguyên nhân cũng như cách thức xử lý.
