Eo biển Hormuz bị phong tỏa: “yết hầu năng lượng” và cú sốc hiệu ứng domino trên chuỗi cung ứng thế giới

Bình Minh | 06:54 03/03/2026

Việc gián đoạn vận chuyển tại eo biển Hormuz (Strait of Hormuz) không đơn thuần là một sự kiện địa chính trị, mà là cú sốc mang tính cấu trúc đối với toàn bộ hệ thống thương mại và năng lượng thế giới.

Eo biển Hormuz bị phong tỏa: “yết hầu năng lượng” và cú sốc hiệu ứng domino trên chuỗi cung ứng thế giới
Hình ảnh bản đồ cho thấy vị trí chiến lược của Eo biển Hormuz. Nguồn: India Today

Dữ liệu gần đây cho thấy khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày - tương đương 20% nguồn cung dầu toàn cầu - cùng với 20% thương mại LNG toàn cầu đi qua tuyến đường này. Riêng giai đoạn đầu 2025, có tới 14,5 triệu thùng/ngày, chiếm 34% thương mại dầu thô đường biển lưu thông qua đây. Khi dòng chảy này bị gián đoạn, tác động không dừng ở giá dầu mà lan sang toàn bộ cấu trúc giá hàng hóa, vận tải và tài chính toàn cầu.

Một “nút cổ chai” khiến chuỗi cung ứng toàn cầu rung chuyển

Diễn biến thực tế cho thấy mức độ nhạy cảm cực cao của thị trường. Chỉ cần căng thẳng leo thang, lưu lượng qua eo biển đã sụt giảm mạnh, có thời điểm từ khoảng 16 triệu thùng/ngày xuống còn 4 triệu thùng/ngày, kèm theo hàng trăm tàu phải neo đậu chờ đợi. Điều này cho thấy thị trường năng lượng không cần đóng hoàn toàn cũng đã bị sốc cung nghiêm trọng.

Quan trọng hơn, eo Hormuz gần như không có tuyến thay thế tương đương. Các đường ống trên bộ chỉ đáp ứng được khoảng 3 triệu thùng/ngày, tức chưa tới 20% lưu lượng thông thường. Điều đó đồng nghĩa với việc bất kỳ gián đoạn nào cũng lập tức chuyển thành thiếu hụt thực trên thị trường.

Châu Âu: Cú sốc LNG và nguy cơ “tái lạm phát năng lượng”

Tác động tới châu Âu không nằm ở dầu thô nhiều bằng khí tự nhiên. Khoảng 10% LNG nhập khẩu của châu Âu đi qua eo biển Hormuz, chủ yếu từ Qatar. Trong bối cảnh châu Âu đã giảm phụ thuộc vào Nga, LNG trở thành nguồn thay thế chiến lược, nên bất kỳ gián đoạn nào cũng khiến thị trường khí trở nên cực kỳ nhạy cảm.

Điểm đáng chú ý là thị trường LNG mang tính “toàn cầu hóa cao”: khi nguồn cung từ Trung Đông giảm, châu Âu phải cạnh tranh trực tiếp với châu Á trên thị trường giao ngay. Điều này từng xảy ra năm 2022 và có thể lặp lại, khiến giá khí tăng vọt và kéo theo giá điện, sản xuất công nghiệp và lạm phát. Khi năng lượng tăng giá, toàn bộ chuỗi giá trị hàng hóa - từ thép, hóa chất đến thực phẩm - đều bị đẩy lên theo.

Châu Mỹ: Tái phân bổ dòng chảy năng lượng và áp lực lạm phát

Tại châu Mỹ, đặc biệt là Mỹ, tác động mang tính tái cấu trúc dòng thương mại. Một mặt, giá dầu tăng có thể mang lại lợi ích cho ngành dầu đá phiến nội địa, giúp cải thiện doanh thu và thúc đẩy sản lượng. Tuy nhiên, người tiêu dùng và các ngành phụ thuộc vào nhiên liệu như vận tải, hàng không sẽ chịu áp lực chi phí lớn hơn. Mỹ có thể hưởng lợi ngắn hạn khi giá dầu tăng, nhưng lợi ích này không đủ bù đắp cho áp lực lạm phát và chi phí tiêu dùng.

Vấn đề cốt lõi là thị trường dầu toàn cầu mang tính liên thông. Khi nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn, các khách hàng châu Á sẽ chuyển sang mua dầu từ Mỹ và Mỹ Latinh, làm thay đổi dòng chảy thương mại. Điều này đẩy giá dầu nội địa Mỹ tăng theo giá quốc tế. Thực tế, giá dầu đã tăng gần 9% chỉ trong vài ngày khi căng thẳng leo thang.

Ngoài ra, các nền kinh tế Mỹ Latinh nhập khẩu năng lượng sẽ chịu cú sốc kép: chi phí nhập khẩu tăng và đồng nội tệ suy yếu, làm gia tăng bất ổn kinh tế vĩ mô.

Châu Á: Tâm chấn của khủng hoảng năng lượng toàn cầu

Châu Á là khu vực chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất. Khoảng 84% dầu và 83% LNG đi qua Hormuz được xuất sang châu Á, với các khách hàng lớn gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Điều này khiến khu vực này gần như phụ thuộc cấu trúc vào tuyến vận tải này.

Khi việc vận chuyển hàng hóa qua eo biển bị gián đoạn, không chỉ giá năng lượng tăng mà toàn bộ hệ thống sản xuất của châu Á - vốn là “công xưởng thế giới” - bị ảnh hưởng. Chi phí đầu vào tăng kéo theo giá hàng xuất khẩu tăng, làm giảm nhu cầu toàn cầu. Đồng thời, việc tàu phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng có thể kéo dài hành trình thêm 2-3 tuần, làm gián đoạn chuỗi cung ứng đúng lúc các nền kinh tế đang phụ thuộc vào mô hình “just-in-time” - trong đó doanh nghiệp chỉ nhập nguyên vật liệu và sản xuất hàng hóa đúng vào thời điểm cần thiết, thay vì dự trữ tồn kho lớn.

Đây chính là lý do khiến các hãng tàu lớn của Nhật đã tạm dừng đi qua eo Hormuz ngay khi căng thẳng leo thang , cho thấy mức độ rủi ro không còn là lý thuyết mà đã tác động trực tiếp đến quyết định kinh doanh.

eobien2.jpg
Các tàu thuyền trong khu vực eo biển Hormuz đã nhận được một thông điệp qua radio từ Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran tuyên bố rằng không một tàu thuyền nào được phép đi qua eo biển này.

Từ năng lượng lan sang toàn bộ thị trường hàng hóa

Một điểm quan trọng là Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến dầu. Khi chi phí năng lượng và vận tải tăng, toàn bộ cấu trúc giá hàng hóa bị kéo lên. Giá phân bón tăng do phụ thuộc vào khí đốt, giá kim loại tăng do chi phí luyện kim cao hơn, và giá lương thực cũng tăng do chi phí vận chuyển và sản xuất leo thang.

Đây là dạng “lạm phát chi phí đẩy” mang tính toàn cầu. Trong kịch bản xấu, giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng, đủ để kích hoạt một chu kỳ tăng giá hàng hóa diện rộng tương tự giai đoạn 2022.

Việt Nam chịu tác động thế nào?

Đối với Việt Nam, tác động không đến từ việc phụ thuộc trực tiếp vào Hormuz, mà đến từ sự liên thông của thị trường toàn cầu.

Thứ nhất, giá dầu tăng sẽ trực tiếp làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng, từ đó đẩy giá vận tải, sản xuất và tiêu dùng trong nước. Điều này tạo áp lực lớn lên lạm phát và chính sách điều hành.

Thứ hai, Việt Nam là nền kinh tế xuất khẩu, nên rất nhạy cảm với chi phí logistics. Khi cước vận tải và thời gian giao hàng sang châu Âu và Mỹ tăng, biên lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ bị thu hẹp, đặc biệt trong các ngành dệt may, điện tử và đồ gỗ.

Thứ ba, nhu cầu toàn cầu có thể suy yếu nếu châu Âu và Mỹ rơi vào chu kỳ lạm phát mới, kéo theo đơn hàng xuất khẩu giảm. Đây là tác động “vòng hai”, nhưng thường kéo dài và khó phục hồi hơn.

Cuối cùng, biến động giá hàng hóa và dòng vốn quốc tế có thể gây áp lực lên tỷ giá và chính sách tiền tệ, buộc Ngân hàng Nhà nước phải điều hành thận trọng hơn giữa ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát.

Eo biển Hormuz là ví dụ điển hình cho tính mong manh của toàn cầu hóa. Chỉ một điểm nghẽn địa lý rộng vài chục km nhưng lại vận chuyển tới 1/5 năng lượng thế giới, khiến bất kỳ gián đoạn nào cũng nhanh chóng chuyển thành cú sốc toàn cầu. Điều đáng lo không phải là việc “đóng hoàn toàn”, mà là trạng thái bất ổn kéo dài, khi chi phí bảo hiểm, vận tải và rủi ro tăng cao, đủ để tái định hình giá hàng hóa, dòng thương mại và tăng trưởng kinh tế toàn cầu trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.


(0) Bình luận
Eo biển Hormuz bị phong tỏa: “yết hầu năng lượng” và cú sốc hiệu ứng domino trên chuỗi cung ứng thế giới
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO