Nhân lực - nút thắt đồng thời là lợi thế của Việt Nam trong kỷ nguyên AI
Tháng 6 năm nay, Alphabet, công ty mẹ của Google, công bố kế hoạch huy động khoảng 80 tỷ USD vốn cổ phần, mức gọi vốn lớn nhất lịch sử doanh nghiệp Mỹ, chỉ để mở rộng hạ tầng tính toán cho AI trước "nhu cầu khách hàng chưa từng có". Riêng chi tiêu đầu tư của Alphabet trong năm 2026 dự kiến đạt 180-190 tỷ USD, gần gấp đôi năm trước.
Khi cộng cả bốn "ông lớn" Microsoft, Meta, Amazon, Alphabet, con số rót vào hạ tầng AI năm nay được ước tính vượt 700 tỷ USD và có thể chạm ngưỡng nghìn tỷ vào 2027, tức gấp đôi GDP hằng năm của Việt Nam
Chiến lược quốc gia về Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 của Chính phủ đã chỉ rõ một mục tiêu: Đến năm 2030, Việt Nam vào nhóm ba quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo, với đích cao nhất là tự chủ công nghệ lõi. Đặt trong bức tranh toàn cầu, mục tiêu này vừa đáng tự hào, nhưng vừa đáng suy ngẫm.
Năm 2025, Quốc hội đã ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo, thuộc số ít quốc gia sớm có luật riêng cho lĩnh vực này; 2026 là năm tăng tốc. Nhưng không một quốc gia đang phát triển nào có thể thắng cuộc đua này bằng cách chạy đua chi tiêu khi ngân sách AI cả năm của Việt Nam khó sánh nổi vốn đầu tư một quý của một công ty Big Tech.
Vậy đòn bẩy của chúng ta nằm ở đâu?

Câu trả lời, tôi cho rằng, nằm ngay trong chính phát biểu của Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Trị, nguyên Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Bùi Hoàng Phương, tại sự kiện GStar 2026 diễn ra vào 29/5. Ông nhấn mạnh, nghiên cứu phát triển AI "đòi hỏi nhu cầu rất lớn về nhân lực chất lượng cao, hạ tầng tính toán và các hệ thống dữ liệu lớn".
Hạ tầng và dữ liệu là những thứ có thể mua hoặc xây trong vài năm nếu có đủ vốn, nhưng nhân lực chất lượng cao thì khác: không thể mua bằng một thương vụ hay cũng không thể đào tạo trong một năm. Và đó, theo tôi, vừa là nút thắt thật sự, vừa là nơi Việt Nam có lợi thế bất ngờ.
Sau gần mười năm làm tài chính chiến lược trong các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ, từ WarnerMedia, DoorDash, eBay đến Microsoft, tôi đã quen với việc chủ động tìm ra và kết nối những đồng hương người Việt xuất sắc.
Không phải để tuyển dụng, mà vì một niềm tin lặng lẽ: mỗi người Việt trụ lại được trong môi trường khắc nghiệt nhất của ngành công nghệ toàn cầu là một mắt xích quý của một mạng lưới mà chúng ta vẫn chưa biết cách thêu dệt lại. Cái chúng ta thiếu là một hệ thống để tìm thấy họ, kết nối họ, và đặt họ vào đúng bài toán của đất nước.
Trong kỷ nguyên AI, săn tìm nhân tài không còn là việc riêng của doanh nghiệp mà cần là bài toán lớn của quốc gia. Các nước muốn đi nhanh đều phải biết mình có những ai, ở đâu, mạnh về điều gì, và có thể đóng góp bằng cách nào
Hành trình ba giai đoạn của các dân tộc
Trước khi nói về người Việt, chúng ta cần nhìn vào một quy luật lớn hơn. Theo tôi, gần như mọi cộng đồng nhập cư tạo được dấu ấn toàn cầu đều đi qua ba giai đoạn giống nhau. Chúng ta cần hiểu mình đang ở đâu trong hành trình ấy mới biết bước tiếp theo cần làm gì.
Giai đoạn I - Nhập cuộc: Đây là giai đoạn của những du học sinh học ngày học đêm, của những kỹ sư làm việc sáu mươi giờ một tuần, hay những gia đình nhập cư làm việc chăm chỉ để chứng minh mình xứng đáng có mặt trong hệ thống này. Thành công ở giai đoạn này được đo bằng các cột mốc cá nhân: một công việc tốt, một tấm thẻ xanh, hoặc một căn nhà.
Giai đoạn II - Dẫn dắt: Khi một nhóm đủ lớn đã định vị được mình, những cá nhân xuất sắc vươn lên vị trí lãnh đạo và bắt đầu quay lại xây mạng lưới cho thế hệ sau. Các nhóm mentorship, mạng lưới nghề nghiệp, cộng đồng chuyên môn bắt đầu hình thành. Thành công không còn chỉ là “tôi đạt được những gì”, mà là “bao nhiêu người đi cùng tôi”.
Giai đoạn III - Hồi hương: Ít cộng đồng đạt tới, nhưng đây là giai đoạn tạo tác động lớn nhất cho quê hương. Những chuyên gia đã tích lũy đủ vốn tài chính, tri thức và quan hệ bắt đầu tái đầu tư ngược bằng cách lập doanh nghiệp, đầu tư vào startup trong nước, xây chương trình đào tạo, làm cầu nối giữa hệ sinh thái toàn cầu với thị trường trong nước.
Những người ở giai đoạn này không nhất thiết phải quay về sống tại quê nhà, mà họ hướng tới việc chuyển ngược vốn tri thức, vốn tài chính, mạng lưới và kinh nghiệm vận hành về đất nước gốc.
Ba giai đoạn trên không theo tuần tự cho cả cộng đồng, mà chúng chạy song song cho từng thế hệ. Điều quyết định tốc độ là liệu người ở giai đoạn sau có chủ động kéo người trước lên hay không.

Người Ấn Độ là minh chứng rõ nhất của một làn sóng đã đi trọn cả ba giai đoạn rất thành công. Danh sách các CEO gốc Ấn như Sundar Pichai ở Google, Satya Nadella ở Microsoft, Arvind Krishna ở IBM,… không còn là sự trùng hợp mà đằng sau họ là một hệ sinh thái kéo dài nhiều thập kỷ của cả 1 đất nước: giáo dục kỹ thuật mạnh, mạng lưới cựu sinh viên, cộng đồng nghề nghiệp, văn hóa mentorship, khả năng nói tiếng Anh, và sự chủ động kết nối giữa Ấn Độ với Silicon Valley.
Quan trọng hơn thành tựu cá nhân là cách họ tái đầu tư về quê hương: các trung tâm R&D của những tập đoàn lớn đặt tại Bangalore, Hyderabad không đơn thuần là nơi thuê nhân công giá rẻ, mà là trung tâm kỹ thuật tạo ra chuỗi giá trị lớn toàn cầu. Hệ sinh thái khởi nghiệp trong nước được nuôi dưỡng một phần đáng kể bằng vốn và mạng lưới của cộng đồng người Ấn ở Thung lũng Silicon.
Khi một cộng đồng đủ lớn đi từ giai đoạn nhập cuộc sang dẫn dắt, đất nước gốc cũng hưởng lợi và Ấn Độ đã biến họ thành 1 phần không thể thiếu của hiện tại lẫn tương lai của Silicon Valley.
Cộng đồng người Trung Quốc thì đi một con đường khác, phức tạp hơn nhưng cũng rất đáng học hỏi. Nhiều chuyên gia gốc Hoa đã giữ vai trò quan trọng trong AI, bán dẫn, hạ tầng bán dẫn và khoa học dữ liệu từ rất sớm.
Hưởng ứng làn sóng startup và công nghệ thập niên 2000-2010 được hậu thuẫn mạnh mẽ từ Chính phủ với các chương trình chiến lược như Thousand Talents có gói hỗ trợ rất tốt (cùng 200 chương trình khác mỗi năm), họ mang theo tri thức về sản phẩm, vốn, kỹ năng quản trị về tiêu chuẩn kỹ thuật để xây dựng cả một bộ máy công nghiệp hùng hậu ở quê hương.
Kết quả, một hệ sinh thái công nghệ nội địa của Trung Quốc đủ sức cạnh tranh độc lập với phương Tây trên mọi phương diện, điều rất ít quốc gia làm được.
Cả hai câu chuyện đều cho thấy một điều: tài năng ở nước ngoài chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi có cơ chế kết nối, tích lũy và chuyển hóa. Nếu không, họ vẫn chỉ là những câu chuyện cá nhân đáng tự hào nhưng lóe sáng rời rạc.
Cộng đồng người Việt trong lĩnh vực công nghệ toàn cầu - Họ đang ở đâu?
Theo quan sát của tôi, cộng đồng người Việt trong ngành công nghệ toàn cầu đang ở đoạn cuối của giai đoạn I và chớm bước sang giai đoạn II, nhưng chưa có tính hệ thống và lâu bền cần thiết để tạo ra thay đổi như người Ấn hay Trung Quốc
Số kỹ sư, chuyên gia tài chính, nhà khoa học người Việt tại Google, Meta, Microsoft, Amazon hay các top công ty mới nổi như OpenAI và Anthropic tăng rõ rệt trong thập kỷ qua. Ở cấp cá nhân, không thiếu các chuyên gia và lãnh đạo gốc Việt rất giỏi.
Nhưng, khi xét trên cấp hệ thống, chúng ta vẫn sơ khai và tự phát dựa trên quan hệ cá nhân, tổ chức mentorship, hoặc hội sinh viên theo khu vực với nhiệt huyết của vài cá nhân nhỏ lẻ, hơn là một chiến lược dài hơi có tính kế thừa phối hợp cùng chính sách quốc gia.
Tôi không nghĩ vấn đề là người Việt thiếu lòng yêu nước. Ngược lại, nhiều người rất muốn đóng góp. Nhưng giữa “muốn giúp” và “giúp bằng cách nào” là một khoảng cách lớn. Người ở nước ngoài thường không biết Việt Nam đang cần gì cụ thể.
Doanh nghiệp trong nước không biết tìm ai, tin ai, hợp tác ra sao và trong giai đoạn nào. Các dự án kêu gọi chất xám đôi khi quá chung chung, thiếu cấu trúc, thiếu cam kết dài hạn, hoặc chỉ dừng ở tọa đàm trao đổi ý kiến và không có 1 thay đổi mang tính hệ thống nào được đưa ra.
Trong khi đó, làn sóng AI sẽ không chờ chúng ta xây xong cơ chế. Nếu Việt Nam bỏ lỡ cơ hội này, sẽ có đất nước khác nhảy vào thu hút nguồn vốn đầu tư vượt chúng ta.
Làm thế nào để cộng đồng tri thức Việt ở nước ngoài trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia?
Quay lại với mục tiêu tự chủ AI. Từ vị trí người mua linh kiện trong chuỗi công nghệ toàn cầu, nơi tôi dự báo nhu cầu cho thị trường máy tính cá nhân và làm việc cùng các đối tác như Intel, Dell, Qualcomm về làn sóng "AI PC", tôi nhìn thấy một điều: giới hạn lớn nhất của Việt Nam trong 10 năm tới không phải là vốn hay công nghệ, vì cả hai đang được chủ trương đầu tư với tốc độ kỷ lục. Giới hạn lớn nhất là năng lực hấp thụ ở cấp doanh nghiệp, và đội ngũ con người đủ tầm để biến công nghệ và hệ thống thành giá trị tạo ra từ Việt Nam cho thế giới.
Đây chính là nơi cộng đồng tri thức Việt ở nước ngoài trở thành một nguồn lực chiến lược cần được khai thác đúng mức hơn. Tự chủ công nghệ bán dẫn hay AI cần phòng thí nghiệm và hạ tầng năng lượng, nhưng cũng cần những người đã từng triển khai AI ở quy mô thật, đã từng quản trị rủi ro và chi phí của những hệ thống lớn, đã hiểu cách một sản phẩm công nghệ đi từ ý tưởng đến hàng trăm triệu người dùng.

Bản thân tôi, khi xây dựng các trợ lý AI trong công việc tài chính ở Microsoft, học được rằng năng suất do AI mang lại không đến từ công cụ, mà từ việc thiết kế lại quy trình từ đầu quanh nó, một bài học không nằm trong sách vở mà chỉ có qua thực chiến.
Để biến nguồn lực ấy thành hệ thống, tôi cho rằng chúng ta cần sự thay đổi đồng thời từ nhiều phía và 1 chiến lược nhân tài nhiều tầng:
Lớp thứ nhất là bản đồ nhân tài. Việt Nam cần biết người Việt trong AI, bán dẫn, tài chính, ngân hàng, công nghệ cao,.. đang ở đâu, làm gì, ở cấp độ nào, mạnh ở lĩnh vực nào, có thể đóng góp theo hình thức nào. Đây không nên là một danh sách danh dự ghi tên tự nguyện, mà cần là một hệ thống dữ liệu được cập nhật liên tục, có phân loại chuyên môn, mức độ sẵn sàng tham gia, và kênh kết nối rõ ràng.
Lớp thứ hai là cơ chế hợp tác cụ thể. Chúng ta không thể chỉ kêu gọi chung chung rằng “hãy đóng góp cho đất nước”. Những người đang làm trong Big Tech và level càng cao có thể tạo ảnh hưởng lại càng bận. Họ chỉ có thể tham gia nếu có lộ trình được định hướng rõ ràng về bài toán cần giải, thời gian cam kết, kỳ vọng, trách nhiệm, và lợi ích đáng thời gian của họ.
Điển hình, chúng ta có thể chia thành KPIs đếm được cho từng team: cố vấn 6 tháng cho một startup AI Việt Nam; giảng 4 buổi về product strategy cho kỹ sư trẻ; review kiến trúc dữ liệu cho một doanh nghiệp lớn; kết nối một đại học Việt Nam với phòng lab quốc tế; giúp xây chương trình thực tập AI theo chuẩn toàn cầu…
Lớp thứ ba là niềm tin dài hạn. Người Việt ở nước ngoài sẽ khó đóng góp nếu mỗi lần hợp tác lại phải bắt đầu từ nghi ngờ, thủ tục, quan hệ cá nhân hoặc những lời mời mang tính biểu tượng. Họ cần thấy rằng thời gian của mình được sử dụng nghiêm túc, ý kiến chuyên môn được lắng nghe, và đóng góp có thể tạo ra thay đổi thực tế ở nơi họ được quyền tạo ảnh hưởng. Tôi đã quan sát rất nhiều trở ngại ở giữa đội chuyên gia nước ngoài và trong nước ở giai đoạn này
Và tiếp theo là 3 phía cần thay đổi theo tầm nhìn dài lâu:
Về phía giáo dục, chúng ta cần ưu tiên dạy học sinh cách đặt câu hỏi, tranh luận và trình bày suy nghĩ từ sớm. AI sẽ làm cho việc đọc lại kiến thức và viết luận ngày càng dễ dàng. Nhưng khả năng hỏi đúng, phản biện đúng, diễn giải dữ liệu và thuyết phục người khác hành động sẽ ngày càng đắt giá.
Một quốc gia muốn tự chủ AI không thể chỉ đào tạo người dùng công cụ AI. Nó phải đào tạo người biết thiết kế vấn đề cho AI giải quyết. Chương trình học cần đưa tranh luận và phản biện xây dựng vào lớp học từ sớm thay vì chỉ đưa đáp án đúng; khuyến khích trình bày quá trình suy nghĩ cho những câu hỏi mở; và tạo không gian an toàn để học sinh được phép thất bại rồi thử lại. Đó là gốc rễ của sự tự tin và kỹ năng kể chuyện bằng dữ liệu sau này.
Về phía doanh nghiệp, cần coi người Việt ở nước ngoài như đối tác chiến lược lâu dài chứ không chỉ dừng lại ở khách mời hội thảo. Các tập đoàn Việt Nam muốn chuyển đổi số, ứng dụng AI, mở rộng ra quốc tế hoặc nâng cấp quản trị nên chủ động xây dựng advisory network gồm chuyên gia Việt toàn cầu và thiết lập các dự án quan trọng để cùng nhau giải quyết.
Không phải ai cũng cần về nước làm nhân viên fulltime, nhưng nhiều người có thể giúp rất nhiều nếu được đặt đúng vai trò. Hãy chủ động xây những kênh kết nối có cấu trúc rõ ràng, lợi ích minh bạch và cam kết dài hạn với cộng đồng này. Đó là cách thu hút được những người có năng lực và mạng lưới thực sự, thay vì chỉ kêu gọi bằng nhiệt huyết yêu nước theo thời vụ.
Về phía cộng đồng người Việt ở nước ngoài, chúng ta cũng cần thay đổi. Thành công cá nhân là chính đáng, nhất là với thế hệ đã phải đi qua nhiều rào cản visa, tài chính, ngôn ngữ và văn hóa. Nhưng nếu chỉ dừng ở thành công cá nhân, chúng ta đang bỏ lỡ cơ hội lớn hơn cho thế hệ mai sau.
Mỗi người có thể bắt đầu rất nhỏ: mentor một sinh viên, giới thiệu một cơ hội thực tập, chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn, hỗ trợ một startup Việt, viết lại những gì mình học được, hoặc kết nối hai người có thể giúp nhau. Người Ấn mất khoảng ba mươi năm để đi từ giai đoạn I đến III một cách có hệ thống; với độ kết nối toàn cầu ngày nay, người Việt hoàn toàn có thể rút ngắn quãng đường đó khi con đường đã được vạch ra rõ hơn và đủ người đặt lợi ích cộng đồng ngang hàng với thành công cá nhân.
Con người - Khoản đầu tư quan trọng nhất
Trong các cuộc thảo luận về AI, chúng ta thường bị cuốn vào những khái niệm lớn: mô hình nền tảng, chip, data center, chủ quyền dữ liệu, hạ tầng tính toán. Tất cả đều quan trọng. Nhưng phía sau mọi hạ tầng thì con người vẫn phải là nhân tố chủ chốt.
Việt Nam đang ở một thời điểm đặc biệt. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, một công nghệ nền tảng mới như AI đang tái định hình lại lợi thế cạnh tranh của các quốc gia. Những nước đi sau có thể rút ngắn khoảng cách nếu biết chọn đúng điểm nhảy. Nhưng cơ hội này sẽ không tự biến thành năng lực quốc gia nếu thiếu con người, thiếu tổ chức và thiếu cơ chế kết nối.
Người Việt trong Big Tech, Silicon Valley hay các trung tâm công nghệ toàn cầu khác không nên chỉ là niềm tự hào để kể trong những dịp đặc biệt hay điểm danh trên báo. Nguồn tài nguyên này nên được sử dụng để trở thành một phần của chiến lược phát triển quốc gia.
Một đất nước không chỉ mạnh vì số người tài đi ra thế giới, mà họ chỉ thực sự mạnh khi biết cách đưa kinh nghiệm của những người đã thành công trên thế giới trở thành nền tảng tài sản chung cho những người ở trong nước, và thành hệ thống nâng tầm cho cả những thế hệ mai sau.
Khi cả nước đang đặt cược vào AI như một con đường tự chủ, tôi tin khoản đầu tư quan trọng nhất không đong bằng "tỷ USD", mà bằng kinh nghiệm, sự kết nối và niềm tin vào tiềm năng của một đất nước đang ở đúng thời điểm để bứt phá.
Đường về nhà của chất xám Việt chưa bao giờ là hành trình đơn độc. Nó cần những người ở giai đoạn sau quay lại kéo người trước lên cùng, và cần tất cả chúng ta nhận ra rằng cuộc đua AI sắp tới sẽ không thắng bằng máy móc, mà bằng con người.
