Trong nhiều năm qua, tự động hóa đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu của các phòng xét nghiệm trên thế giới.
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ thuật viên, hệ thống robot, dây chuyền vận chuyển mẫu, máy phân tích sinh hóa, huyết học và phần mềm quản lý xét nghiệm (LIS) đang đảm nhiệm gần như toàn bộ quy trình từ tiếp nhận mẫu, phân loại, phân tích đến trả kết quả.
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy hiệu quả của mô hình này khá rõ rệt.
Theo tổng quan đăng trên tạp chí Clinical Chemistry, việc áp dụng hệ thống Total Laboratory Automation (TLA) trong các phòng xét nghiệm hóa sinh giúp giảm tới 86% số thao tác xử lý thủ công, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian trả kết quả và tăng tính đồng nhất giữa các mẫu xét nghiệm.
Một báo cáo của Association for Diagnostics & Laboratory Medicine (ADLM) cũng cho biết sau khi triển khai tự động hóa, tỷ lệ sai sót có thể giảm trên 70%, trong khi thời gian nhân viên dành cho mỗi mẫu bệnh phẩm giảm hơn 10%, góp phần tăng năng suất mà vẫn duy trì chất lượng xét nghiệm.
Không chỉ dừng ở tốc độ, lợi ích lớn nhất của tự động hóa nằm ở khả năng chuẩn hóa quy trình. Máy móc hoạt động theo thuật toán cố định, hạn chế tối đa những sai sót do nhầm lẫn khi ghi nhãn, chia mẫu hay nhập dữ liệu những lỗi vốn chiếm tỷ lệ đáng kể trong hoạt động xét nghiệm truyền thống.
Tại Việt Nam, nhiều bệnh viện tuyến trung ương cũng đang đầu tư hệ thống xét nghiệm tự động kết hợp trí tuệ nhân tạo và kết nối dữ liệu số nhằm giảm thời gian chờ, tăng công suất phục vụ người bệnh và tối ưu nguồn nhân lực.
Tự động hóa không đồng nghĩa với "không cần con người"

Mặc dù đem lại nhiều lợi ích, giới chuyên môn đều thống nhất rằng tự động hóa không thể thay thế hoàn toàn vai trò của kỹ thuật viên hay bác sĩ xét nghiệm.
Theo một nghiên cứu của Mario Plebani được đăng tải trên PubMed, phần lớn sai sót trong xét nghiệm hiện nay vẫn xuất hiện ở giai đoạn trước phân tích (pre-analytical) như lấy mẫu, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển bệnh phẩm.
Đây là những công đoạn vẫn cần sự giám sát chặt chẽ của con người, ngay cả khi hệ thống phân tích đã được tự động hóa hoàn toàn.
Các chuyên gia cũng cảnh báo rằng chi phí đầu tư cho một hệ thống tự động hoá xét nghiệm hoàn toàn là rất lớn, chưa kể chi phí bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị, nâng cấp phần mềm và đào tạo nhân lực.
Nếu phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ, chỉ một sự cố kỹ thuật hoặc lỗi kết nối dữ liệu cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi xét nghiệm.
Một nghiên cứu tổng quan của Clinical Chemistry nhấn mạnh rằng thành công của tự động hóa không nằm ở việc mua thiết bị hiện đại, mà phụ thuộc vào khả năng tái thiết kế quy trình làm việc, đào tạo nhân sự và xây dựng hệ thống quản trị chất lượng phù hợp.
Điều này cho thấy máy móc chỉ là công cụ hỗ trợ. Quyết định cuối cùng về ý nghĩa lâm sàng của kết quả xét nghiệm vẫn phải do các chuyên gia y tế đưa ra.
Nguyễn Văn Hiếu (2004), du học sinh ngành Điều dưỡng tại Đức, hiện thực tập tại một bệnh viện, chia sẻ: “Hệ thống xét nghiệm tự động giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý mẫu, đồng thời hạn chế các sai sót trong quá trình phân tích”.
.png)
Tuy nhiên, nhân viên y tế vẫn phải thường xuyên kiểm tra chất lượng vận hành của thiết bị, đối chiếu những kết quả bất thường và xử lý các tình huống phát sinh khi hệ thống gặp lỗi.
"Máy móc có thể phân tích rất nhanh và chính xác, nhưng việc đánh giá xem kết quả đó có phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân hay không vẫn cần đến chuyên môn của con người", Hiếu cho biết thêm.
Cơ hội lớn cho y tế Việt Nam
Xu hướng chuyển đổi số đang thúc đẩy các bệnh viện Việt Nam đầu tư mạnh vào hệ thống xét nghiệm tự động nhằm giải quyết bài toán quá tải, thiếu nhân lực và yêu cầu trả kết quả nhanh.
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, tự động hóa không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện khả năng truy xuất dữ liệu, kết nối hồ sơ bệnh án điện tử, kiểm soát chất lượng liên tục và hỗ trợ ra quyết định lâm sàng nhanh hơn.
Tuy nhiên, lợi ích chỉ phát huy khi công nghệ đi cùng năng lực vận hành.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi số ngành y tế, việc đầu tư đồng bộ từ hạ tầng, đào tạo kỹ thuật viên, chuẩn hóa quy trình đến bảo mật dữ liệu sẽ quyết định hiệu quả của các phòng xét nghiệm thông minh trong tương lai.
Ở góc độ dài hạn, tự động hóa không phải nhằm thay thế con người mà giúp đội ngũ y tế tập trung nhiều hơn vào những công việc có giá trị chuyên môn cao như phân tích ca bệnh phức tạp, kiểm soát chất lượng và tư vấn điều trị.
Bài toán của ngành y vì thế không còn là lựa chọn giữa con người hay máy móc, mà là xây dựng một mô hình trong đó công nghệ phát huy tối đa hiệu suất, còn chuyên môn của đội ngũ y tế vẫn giữ vai trò kiểm soát cuối cùng.
Chỉ khi đạt được sự cân bằng đó, tự động hóa phòng xét nghiệm mới thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, thúc đẩy chuyển đổi số và gia tăng năng lực cạnh tranh của hệ thống y tế Việt Nam./

