Ít ai ở thời điểm đó có thể tưởng tượng ra được một ngày, Việt Nam - với ngành viễn thông bấy giờ còn độc quyền, chưa có Internet - đến nay lại có doanh nghiệp đứng số 1 thế giới về sức mạnh thương hiệu viễn thông, cũng đã mở cửa cho Starlink - dịch vụ Internet của Mỹ - tham gia thị trường.
Tất cả những cột mốc này sẽ không xảy ra, nếu như không có quyết định của ông Mai Liêm Trực - nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Bưu điện - vào năm 2000.

Đầu năm 2026, Việt Nam đã chính thức cấp phép cho Starlink cung cấp dịch vụ viễn thông và sử dụng tần số tại thị trường trong nước, đánh dấu bước đi cụ thể đầu tiên trong việc triển khai dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo thấp.
Truyền thông thế giới đánh giá, việc cấp phép cho Starlink đánh dấu bước mở đường cho việc triển khai dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo thấp tại Việt Nam ở quy mô lớn, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia trong khu vực đã chấp nhận mô hình hạ tầng viễn thông mới này. Theo đó, việc cấp phép cho Starlink không chỉ mang ý nghĩa về công nghệ, mà còn phản ánh cách Việt Nam điều chỉnh chính sách trong bối cảnh hội nhập sâu hơn vào các xu hướng kinh tế và công nghệ toàn cầu.
Trước đó, với khả năng cung cấp kết nối không phụ thuộc vào hạ tầng mặt đất, Starlink đã từng được coi là “kẻ phá vỡ cuộc chơi” - tạo ra những tác động đáng chú ý tại một số thị trường đang phát triển.
Tại các quốc gia châu Phi như Kenya hay Ghana, dịch vụ này giúp mở rộng kết nối ở những khu vực thiếu hạ tầng, đồng thời được ghi nhận là tạo thêm áp lực cạnh tranh về giá đối với các nhà mạng truyền thống; trong khi ở những thị trường kém phát triển như Nam Sudan, sự xuất hiện của Starlink được kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy cạnh tranh và kéo giá internet xuống.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, câu chuyện có thể diễn ra theo một hướng khác.

“Starlink sẽ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh cao tại Việt Nam”, ông Scott Minehane, Giám đốc điều hành Windsor Place Consulting, chuyên gia Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), Cơ quan Phát triển Quốc tế của Hoa Kỳ (USAID) và Ngân hàng Thế giới (WB), nhận định. Theo ông, cả dịch vụ băng thông rộng cố định (cáp quang) và di động (5G) của các nhà mạng Việt Nam đều rất tốt và có giá cả hợp lý - một nền tảng khiến bất kỳ người chơi mới nào cũng khó tạo ra lợi thế rõ rệt.
Nhận định này đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: Điều gì đã giúp một thị trường từng mang tính độc quyền như viễn thông Việt Nam trở thành nơi mà ngay cả một nhà cung cấp toàn cầu cũng không dễ cạnh tranh?
Câu trả lời, không bắt đầu từ công nghệ, mà từ chính nỗ lực phá rào, xây dựng một thị trường viễn thông - Internet cạnh tranh trong thời kỳ Đổi Mới.

Để hiểu toàn cảnh, cần nhìn lại bối cảnh đầu những năm 1990, khi ngành bưu chính viễn thông ở các nước hầu hết là độc quyền tự nhiên. Không chỉ Việt Nam, mà nước láng giềng như Thái Lan, Malaysia, Singapore… hay kể cả các quốc gia phát triển như Úc, Anh, hay Pháp… thì trị trường viễn thông cũng đều độc quyền.
Song, với những áp lực hội nhập, Việt Nam bước vào quá trình đàm phán Hiệp định Thương mại Việt Mỹ (BTA), và phía Mỹ yêu cầu rất cao về quyền của doanh nghiệp nước ngoài khi đầu tư kinh doanh vào Việt Nam, trong đó có ngành viễn thông.
Ông Mai Liêm Trực và các cộng sự cảm nhận sức ép rất lớn vào thời điểm đó. Nếu thị trường tiếp tục duy trì mô hình độc quyền (VNPT độc quyền) với chi phí dịch vụ ở mức cao và hiệu quả vận hành hạn chế, việc mở cửa trong bối cảnh hội nhập sẽ khiến các doanh nghiệp trong nước khó có thể đứng vững trước các nhà cung cấp nước ngoài.

“Một số người tỏ lập trường nhất quyết không cho liên danh với Mỹ làm viễn thông tại Việt Nam, lấy lý do an ninh quốc gia, không đồng ý mở cửa. Nếu cứ khăng khăng với lý do này, thì sao có Hiệp định thương mại Việt - Mỹ” - ông Trực nói.
Chính trong tình thế này, ông Mai Liêm Trực đã cương quyết có một lộ trình mở cửa cụ thể cho ngành viễn thông, bắt đầu từ việc đưa Internet vào Việt Nam vào năm 1997.
Vì Internet là mới với tất cả các doanh nghiệp ở Việt Nam nên Tổng cục Bưu điện quyết định tạo cạnh tranh ngay từ đầu, không để một doanh nghiệp nào độc quyền.

Chỉ trong một ngày, ông Trực cùng lúc cấp phép cho 4 doanh nghiệp, VNPT, FPT, Netnam và Saigonnet. Dù quy mô ban đầu còn nhỏ, sự tham gia của các doanh nghiệp mới đã nhanh chóng tạo ra cạnh tranh thực chất cho thị trường Internet, giúp ông Trực có sự tự tin nhất định trong việc mở cửa cạnh tranh trong viễn thông.
“Tổng cục Bưu điện đã mở cửa cạnh tranh trong nước về kinh doanh dịch vụ Internet và mở cửa cho cạnh tranh về viễn thông giữa các doanh nghiệp Việt Nam, trước khi mở cửa cạnh tranh với nước ngoài, để các doanh nghiệp Việt Nam cọ xát trong thị trường, giá cước giảm xuống, số lượng người sử dụng tăng nhanh. Để khi mở cửa, nước ngoài không thể thắng các doanh nghiệp Việt Nam” - ông Trực kể lại.

Ông Mai Liêm Trực không bao giờ quên khoảnh khắc 8 giờ kém 15 phút, tối ngày 15/10/2000, ông lần đầu tiên thấy quảng cáo "178, mã số tiết kiệm của bạn!" của Viettel. Ông biết, đó chính là thời điểm, là đột phá khẩu, cho một giai đoạn mới của ngành viễn thông.
Sự tham gia của các doanh nghiệp mới, mà tiêu biểu là Viettel, đã dần thay đổi cách thị trường vận hành. Từ những ngày đầu “trồng cột, đào cống, kéo cáp”, Viettel bước vào thị trường với cách tiếp cận khác biệt, tạo ra áp lực cạnh tranh về giá và mở rộng hạ tầng đến những khu vực trước đó chưa được chú ý.
Cạnh tranh không chỉ làm tăng số lượng doanh nghiệp, mà buộc toàn ngành phải thay đổi. Giá giảm, chất lượng dịch vụ được cải thiện và hạ tầng được đầu tư rộng khắp. Quan trọng hơn, thị trường nội địa trở thành nơi các doanh nghiệp được “rèn luyện” trước khi bước ra môi trường cạnh tranh rộng lớn hơn.

“Trên bình diện quốc tế, các nhà mạng Việt Nam đang cung cấp sản phẩm đẳng cấp thế giới với giá hợp lý” - ông Scott Minehane đánh giá.
Điều này cũng được phản ánh qua các bảng xếp hạng quốc tế. Viettel nhiều năm liền nằm trong nhóm các thương hiệu viễn thông có giá trị lớn nhất thế giới theo Brand Finance, thậm chí từng đứng số 1 toàn cầu về sức mạnh thương hiệu trong ngành viễn thông. Trong khi đó, các báo cáo đo lường độc lập như Speedtest Global Index cũng liên tục ghi nhận tốc độ internet của Việt Nam nằm trong nhóm cao trên thế giới.
Chỉ trong hơn 20 tháng tính đến cuối năm 2025, tốc độ băng thông rộng di động Việt Nam đã tăng gần 300% lên gần 190 Mbps và hiện đứng thứ 14 toàn cầu. Tốc độ băng thông rộng Starlink thường đạt trung bình từ 100-200 Mbps. Và trong dịch vụ băng thông rộng cố định, bằng việc tập trung vào triển khai cáp quang, Việt Nam hiện nằm trong top 10 thế giới, đứng thứ 9 với tốc độ gần 300 Mbps.

Cả 3 nhà mạng đều triển khai 5G rất nhanh. Viettel có vùng phủ sóng 5G đạt 90%, trong khi hai nhà mạng còn lại chỉ đạt khoảng 60%. Để so sánh, Úc, quốc gia ra mắt 5G vào tháng 5 năm 2019, vẫn chưa đạt được chuẩn phủ sóng của Viettel.
Trong một thị trường như vậy, lợi thế của Starlink trở nên hạn chế. Tốc độ không vượt trội rõ rệt, giá khó có thể cạnh tranh hơn. Điều đó khiến Starlink nhiều khả năng chỉ đóng vai trò bổ sung - phục vụ các khu vực đặc thù hoặc các nhu cầu kết nối dự phòng - chứ không thể làm thay đổi cấu trúc thị trường.
Nhìn lại, sự xuất hiện của Starlink không phải là câu chuyện về một công nghệ mới, mà là một phép thử cho chính thị trường viễn thông Việt Nam. Nếu như trước đây, nỗi lo lớn nhất là việc mở cửa sẽ khiến doanh nghiệp trong nước không thể đứng vững, thì hiện tại, thế trận đã đảo chiều: những người chơi mới sẽ phải thích nghi như thế nào trong một thị trường đã được “rèn luyện” qua nhiều năm cạnh tranh?
Nhiều thập kỷ sau Đổi Mới, viễn thông là một trong những ngành cho thấy rõ nhất quá trình chuyển đổi của nền kinh tế. Những gì hôm nay được coi là lợi thế của thị trường Việt Nam - cạnh tranh, chi phí hợp lý, hạ tầng mạnh - đều xuất phát từ những lựa chọn không dễ dàng.
Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển mới, những bài toán đòi hỏi lựa chọn tương tự có thể sẽ tiếp tục được đặt ra. Và khi đó, chính những nỗ lực Đổi Mới tiếp theo, những thay đổi về góc nhìn, về cách tiếp cận sẽ là then chốt, để các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ thích nghi, mà còn có thể vươn lên trong những cuộc cạnh tranh toàn cầu.
Bài: Thái Trang
Thiết kế: Hải An
