"Làm thế nào để Việt Nam có thêm nhiều Steve Jobs?"
Đó là câu hỏi xuất hiện trong đề thi Ngữ văn những ngày gần đây và nhanh chóng tạo ra nhiều cuộc tranh luận. Bởi đằng sau một cái tên nổi tiếng không đơn thuần là câu chuyện về một doanh nhân công nghệ, mà là nỗi trăn trở kéo dài nhiều năm của Việt Nam: làm sao để xuất hiện thêm những con người có thể tạo ra các doanh nghiệp công nghệ mang tầm ảnh hưởng toàn cầu.
Cuộc tranh luận về việc làm sao để Việt Nam có thêm những Steve Jobs xuất hiện đúng vào thời điểm ngành bán dẫn toàn cầu bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh nhất trong nhiều thập kỷ.
Theo dự báo được Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn Mỹ (SIA) và nhiều tổ chức trong ngành trích dẫn, doanh thu ngành bán dẫn toàn cầu đã đạt gần 792 tỷ USD trong năm 2025 và có thể vượt mốc 1.000 tỷ USD ngay trong năm 2026 nhờ làn sóng AI. Trong khi đó, TSMC mới đây nâng dự báo quy mô thị trường bán dẫn toàn cầu lên trên 1.500 tỷ USD vào năm 2030.
Trong bối cảnh đó, một thông tin khác cũng đáng chú ý vừa xuất hiện. Sau 20 năm hiện diện tại Việt Nam, Intel cho biết đã đầu tư tổng cộng 4,1 tỷ USD, xây dựng cơ sở lắp ráp và kiểm định chip lớn nhất trong mạng lưới toàn cầu của tập đoàn, đồng thời tham gia đào tạo hàng nghìn kỹ sư và giảng viên kỹ thuật.

Thoạt nhìn, hai câu chuyện dường như không liên quan. Một bên là đề văn về Steve Jobs, một bên là nhà máy bán dẫn. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, cả hai đều dẫn tới cùng một câu hỏi: Việt Nam đang đào tạo nguồn nhân lực cho ngành công nghệ hay đang xây dựng nền tảng để tạo ra những người kiến tạo công nghệ trong tương lai?
Hai mươi năm không chỉ là một nhà máy
Khi nhắc đến Intel tại Việt Nam, phần lớn mọi người thường nghĩ tới nhà máy tại Khu Công nghệ cao TP.HCM, nơi đã xuất xưởng hơn 4 tỷ sản phẩm và tạo ra hàng chục tỷ USD giá trị xuất khẩu.
Tuy nhiên, một trong những dấu ấn đáng chú ý hơn lại nằm ở lĩnh vực giáo dục và phát triển nhân lực.
Thông qua các chương trình hợp tác với trường đại học, cơ quan quản lý và đối tác quốc tế, Intel đã tham gia vào quá trình hiện đại hóa đào tạo kỹ thuật tại Việt Nam. Theo thông tin từ doanh nghiệp, hơn 9.000 giảng viên đã được đào tạo thông qua các chương trình giáo dục kỹ thuật, trong khi hàng nghìn kỹ sư và chuyên gia công nghệ đã trưởng thành trong hệ sinh thái liên quan đến Intel.
Gần đây nhất, doanh nghiệp này còn chuyển giao hàng chục thiết bị lắp ráp và kiểm định chip cho các cơ sở đào tạo nhằm phục vụ nghiên cứu và giảng dạy bán dẫn.
Nếu nhìn từ góc độ chiến lược quốc gia, những hoạt động như vậy có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một doanh nghiệp.
Theo Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030 được Chính phủ phê duyệt, Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên phục vụ toàn chuỗi giá trị bán dẫn.
Trong đó có khoảng 15.000 nhân sự cho khâu thiết kế chip và 35.000 nhân sự cho các khâu sản xuất, đóng gói, kiểm định. Đồng thời, ít nhất 5.000 nhân lực phải có chuyên môn sâu về AI.
Muốn đạt được mục tiêu đó, đất nước không chỉ cần giáo trình hay phòng học, mà còn cần những hệ thống đào tạo gắn với thực tiễn sản xuất, những phòng thí nghiệm hiện đại và sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ lớn.
Nhu cầu đào tạo kỹ sư hiện nay không phải bài toán riêng của Việt Nam. Theo Deloitte, ngành bán dẫn toàn cầu sẽ cần thêm hơn 1 triệu lao động có kỹ năng từ nay đến năm 2030 để đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất và nghiên cứu. Trong khi đó, tổ chức SEMI dự báo khu vực châu Á - Thái Bình Dương riêng lẻ có thể thiếu hơn 200.000 nhân sự kỹ thuật vào cuối thập kỷ này.

Ngay cả Mỹ, quốc gia sở hữu nhiều doanh nghiệp bán dẫn hàng đầu thế giới, cũng đang đối mặt với khoảng trống nhân lực lớn.
Theo phân tích của McKinsey, các khoản đầu tư vào ngành chip tại Mỹ có thể tạo ra hơn 160.000 vị trí việc làm mới trong lĩnh vực kỹ thuật và hỗ trợ kỹ thuật đến năm 2030. Tuy nhiên, nguồn cung nhân lực hiện tại được đánh giá là chưa đủ để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng này.
Nếu ngay cả Mỹ còn thiếu kỹ sư, việc Việt Nam đào tạo 50.000 nhân lực mới chỉ là bước đầu tiên.
Nói cách khác, Intel không chỉ xây dựng một nhà máy. Họ cũng đang góp phần xây dựng một phần hạ tầng nhân lực cho nền kinh tế công nghệ cao.
Đào tạo kỹ sư mới chỉ là điều kiện cần
Dẫu vậy, đây cũng là lúc xuất hiện một câu hỏi thú vị.
Liệu đào tạo thêm nhiều kỹ sư có đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ có thêm những Steve Jobs, Jensen Huang hay Morris Chang?
Câu trả lời có lẽ là chưa.
Steve Jobs không nổi tiếng vì là một kỹ sư xuất sắc. Ông được nhớ đến vì khả năng nhìn thấy những nhu cầu chưa được đáp ứng của thị trường và biến công nghệ thành sản phẩm làm thay đổi hành vi của hàng trăm triệu người.
Jensen Huang không chỉ tạo ra công nghệ chip. Ông xây dựng một doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt toàn bộ cuộc cách mạng AI toàn cầu.
Morris Chang cũng không đơn thuần là một kỹ sư bán dẫn. Ông là người định hình mô hình foundry hiện đại, đặt nền móng cho sự ra đời của TSMC và làm thay đổi cấu trúc của ngành công nghiệp chip thế giới.
Điểm chung giữa những nhân vật này là họ xuất hiện trong những hệ sinh thái hội tụ đủ nhiều yếu tố cùng lúc: nguồn nhân lực chất lượng cao, dòng vốn đầu tư dài hạn, thị trường đủ lớn để thử nghiệm sản phẩm, môi trường khởi nghiệp năng động. Và quan trọng nhất là có văn hóa chấp nhận thất bại và rủi ro.
Thực tế, nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy nhân lực chỉ là một trong những thành tố của đổi mới sáng tạo. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới Toàn cầu (Global Innovation Index) 2025 của WIPO, những quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo như Mỹ, Singapore hay Hàn Quốc không chỉ sở hữu nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn có hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm, năng lực nghiên cứu khoa học và mức độ liên kết chặt chẽ giữa trường đại học với doanh nghiệp.

Tại Mỹ, nơi sản sinh ra những cái tên như Apple, Nvidia hay Google, riêng các startup công nghệ đã thu hút hơn 170 tỷ USD vốn đầu tư mạo hiểm trong năm 2025, theo dữ liệu của PitchBook và NVCA. Trong khi đó theo báo cáo Vietnam Tech & Venture Capital Outlook 2025 của VinVentures, thị trường đầu tư mạo hiểm Việt Nam năm 2025 ghi nhận khoảng 41 thương vụ với tổng vốn đầu tư khoảng 215 triệu USD.
Khoảng cách này cho thấy một thực tế rằng đào tạo kỹ sư là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để tạo ra những doanh nghiệp công nghệ mang tầm ảnh hưởng toàn cầu. Một quốc gia có thể đào tạo hàng chục nghìn kỹ sư giỏi và vẫn chưa tạo ra được những Steve Jobs hay Jensen Huang nếu thiếu các mắt xích còn lại như vốn đầu tư, hệ sinh thái nghiên cứu, thị trường công nghệ và môi trường khởi nghiệp đủ sức nuôi dưỡng những ý tưởng lớn.
Từ công xưởng đến nơi sản sinh doanh nghiệp công nghệ
Đây có lẽ mới là câu hỏi lớn nhất phía sau cả đề văn Steve Jobs lẫn câu chuyện 20 năm của Intel tại Việt Nam.
Trong hai thập kỷ qua, Việt Nam đã thành công trong việc thu hút các tập đoàn công nghệ toàn cầu đến đầu tư và sản xuất. Từ điện tử tiêu dùng tới bán dẫn, đất nước đang ngày càng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ quốc tế.
Số liệu chính thức cho thấy khu vực FDI hiện đóng góp khoảng 20% GDP Việt Nam, nhưng lại chiếm tới gần 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước năm 2025 và lên tới 79,8% trong 5 tháng đầu năm 2026, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn của tăng trưởng xuất khẩu vào khu vực có vốn nước ngoài.
Riêng trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn, Việt Nam đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực. Theo dữ liệu của UNCTAD và SEMI, Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sản phẩm điện tử thuộc nhóm cao nhất thế giới trong giai đoạn 2010-2024, với kim ngạch điện tử tăng gấp nhiều lần và trở thành nhóm hàng xuất khẩu chủ lực.
Tuy nhiên, bước phát triển tiếp theo có thể không còn nằm ở việc thu hút thêm bao nhiêu nhà máy, mà là tạo ra bao nhiêu doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh trên quy mô toàn cầu.

Nhìn vào bức tranh đổi mới sáng tạo, khoảng cách vẫn còn rõ rệt. Theo Global Innovation Index 2025 của WIPO, Việt Nam xếp hạng 44/139 nền kinh tế, thuộc nhóm dẫn đầu của các quốc gia thu nhập trung bình thấp.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đứng sau các trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu khu vực như Singapore (top 5), Hàn Quốc (top 4) và Trung Quốc (top 10), đặc biệt ở các nhóm chỉ số liên quan đến đầu tư R&D, năng lực doanh nghiệp công nghệ quy mô lớn và mức độ phát triển của thị trường vốn đổi mới sáng tạo.
Muốn đi đến giai đoạn đó, nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết.
Theo nghĩa này, những chương trình đào tạo kỹ thuật, STEM hay bán dẫn mà Intel và nhiều doanh nghiệp khác đang tham gia có thể được xem như những viên gạch nền đầu tiên.
Dẫu vậy đây chỉ là những bước đầu đặt nền móng. Việc những nền móng đó sẽ tạo ra thêm hàng chục nghìn kỹ sư làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia hay tạo ra những nhà sáng lập công nghệ mang tầm vóc quốc tế sẽ phụ thuộc vào chặng đường tiếp theo của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam.
Và có lẽ, đó mới chính là cách thực tế nhất để trả lời câu hỏi đang được nhiều người nhắc tới: làm thế nào để Việt Nam có thêm những Steve Jobs.
Bởi trước khi có những người thay đổi thế giới bằng công nghệ, cần phải có một hệ sinh thái đủ mạnh để nuôi dưỡng họ./

