Tại Việt Nam, trong giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ đáp ứng yêu cầu tăng trưởng giai đoạn mới, không gian tăng trưởng của ngành hàng không đang từng bước được mở rộng từ bầu trời xuống mặt đất và ngày càng mang tính lan tỏa. Đáng chú ý, những định hướng chỉ đạo gần đây của Chính phủ gắn với những Dự án hạ tầng trọng điểm như Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình đang mở ra hướng phát triển mới: Hình thành các trung tâm kinh tế hàng không thế hệ mới, tích hợp vận tải hàng hoá gắn liền với du lịch, dịch vụ và hạ tầng đồng bộ.
"Chim sắt" mang lại… "trứng vàng"
Theo Cục Hàng không Việt Nam, hiện khoảng 80% khách quốc tế đến Việt Nam bằng đường hàng không. Khách du lịch chiếm khoảng 70% tổng lượng vận chuyển của các hãng hàng không. Tiếp đà tăng trưởng của năm 2025, trong quý I năm 2026, ngành du lịch đón 24,1 triệu lượt khách, tăng 16,4% so với cùng kỳ. Trong đó, khách quốc tế đạt gần 14 triệu lượt, tăng 19,4%.
Cục trưởng Cục Hàng không Việt Nam Uông Việt Dũng đã nhấn mạnh đến mối quan hệ gắn bó, tương hỗ chặt chẽ giữa hàng không và du lịch tại tọa đàm mới đây. Đây là mối quan hệ mang tính chiến lược đối với phát triển kinh tế xã hội và hội nhập quốc tế của đất nước.
Cùng với vận tải hành khách, vận tải hàng không (air cargo) đang tăng trưởng nhanh. Tăng trưởng này được thúc đẩy từ sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và xuất khẩu công nghệ cao, biến logistics hàng không thành "mỏ vàng". Năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu sản lượng vận tải hàng không đạt 1,6 triệu tấn, tăng 15% so với năm 2025. Phó Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp hàng không Việt Nam Bùi Doãn Nề nhấn mạnh: dư địa phát triển vận tải hàng không tại Việt Nam còn rất lớn. Trong quy hoạch mạng lưới giao thông, quy hoạch cảng hàng không trong giai đoạn tới cần tính đến sự gắn kết giữa các loại hình vận tải để thuận tiện cho việc vận chuyển, gom tụ và giải tỏa hàng hóa theo chiều đi - đến Việt Nam.
Nhiều nghiên cứu chỉ rõ: mỗi lao động trong ngành hàng không có thể tạo ra 24 việc làm gián tiếp trong các ngành liên quan. Nếu đầu tư đúng cách, khai thác hiệu quả, 1 USD đầu tư vào sân bay có thể mang lại giá trị đến hơn 300 USD. Đó là lý do kinh tế sân bay trở thành xu hướng phát triển tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Mô hình "thành phố sân bay" (airport city) lấy dịch vụ vận chuyển hàng không làm trung tâm để hình thành và phát triển các trung tâm kinh tế đang được vận hành thành công. Điển hình cho mô hình này là sân bay Frankfurt (Đức), London Heathrow (Anh), Changi (Singapore)… Với cách tiếp cận theo tư duy phát triển hệ sinh thái công nghiệp, các lĩnh vực kinh doanh dịch vụ trong cảng hàng không thế hệ mới vừa khai thác hiệu quả sân bay vừa thúc đẩy phát triển kinh tế vùng.
Mở rộng không gian tăng trưởng
Nhiều sân bay trên thế giới đang chuyển mình theo xu hướng trên. Với hệ sinh thái công nghiệp lớn mạnh, trải dài nhiều lĩnh vực từ hạ tầng đến đến các dịch vụ mang lại những nguồn thu có biên lợi nhuận cao, tạo giá trị kinh tế lớn hơn nhiều so với doanh thu vận tải thuần túy. Phân tích của McKinsey & Company nhấn mạnh những không gian tăng trưởng mới mang lại những nguồn thu bền vững, các cảng hàng không đang tạo ra giá trị gia tăng khổng lồ bằng cách chuyển đổi từ "cơ sở hạ tầng tĩnh" thành các hệ sinh thái thương mại và logistics thông minh

Theo đó, việc gia tăng giá trị này, đến từ ba trụ cột chính. Đó là chuyển đổi số và tối ưu hóa vận hành, các ứng dụng AI và tự động hóa có thể giúp các sân bay tăng EBITDA từ 6% đến 8% thông qua việc sắp xếp luồng hành khách, quản lý năng lượng và an ninh hiệu quả. Thứ hai, đa dạng hóa nguồn thu, các sân bay hàng đầu tận dụng không gian để mở rộng nguồn thu phi hàng không đến từ các hoạt động bán lẻ, bất động sản, bãi đỗ xe… thay vì chỉ phụ thuộc vào phí cất hạ cánh truyền thống. Cuối cùng, các cảng hàng không đóng vai trò là "thỏi nam châm" thu hút FDI, phát triển thương mại điện tử và logistics xuyên biên giới, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ.
Hội đồng Sân bay quốc tế (ACI World) đồng quan điểm khi đưa ra nhận định xu hướng phục hồi của ngành hàng không, trong đó nguồn thu phi hàng không đang được tối ưu hóa rõ rệt. Với biên lợi nhuận cao hơn, nguồn lực phi hàng không góp phần cải thiện và cân bằng hiệu quả tài chính tổng thể. Với sức hấp dẫn vượt trội như vậy, nhiều hệ sinh thái kinh doanh hàng không đa dạng đã được hình thành, tạo động lực tăng trưởng dài hạn. Đó là mô hình của Singapore Airlines gắn với trung tâm logistics và hàng không Changi; mô hình của Emirates Group (UAE) gắn với chiến lược trung chuyển toàn cầu của Dubai; mô hình của Lufthansa Group (Đức), Qatar Airways (Qatar)…
Nền tảng cho tăng trưởng dài hạn
Tại Việt Nam, trong giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ đáp ứng yêu cầu tăng trưởng cao trong giai đoạn mới, không gian tăng trưởng của ngành hàng không đang từng bước được mở rộng và mang tính lan tỏa hơn.
Trong đó, Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình được định vị như một trung tâm kinh tế hàng không thế hệ mới, có khả năng dẫn dắt toàn bộ cụm phát triển khu vực phía Bắc. Nằm ở cửa ngõ phía Bắc, sân bay quốc tế Gia Bình rất gần trung tâm Hà Nội, kết nối trực tiếp với các hành lang kinh tế trọng điểm và mạng lưới logistics - công nghiệp lớn.

Khác với cảng hàng không truyền thống, Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình phát triển 3 trụ cột chính. Đó là hạ tầng hàng không tiêu chuẩn cao - lõi kết nối và vận hành; hệ sinh thái kinh tế - logistics - thương mại tạo giá trị gia tăng và không gian đô thị, dịch vụ và trải nghiệm hướng tới thu hút dòng vốn và nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, sân bay Gia Bình được định hướng tạo khác biệt về chất lượng phát triển với thiết kế kiến trúc mang tính biểu tượng, độc bản, chuẩn mực quốc tế; trải nghiệm hành khách số hóa toàn hành trình, nâng cấp hiệu quả vận hành và dịch vụ; định vị như một biểu tượng văn hóa - lịch sử mới, không chỉ là hạ tầng.
Sự xuất hiện của các mô hình như Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình cũng phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của khu vực tư nhân trong việc kiến tạo các cấu trúc kinh tế mới. Việc Công ty Cổ phần Hạ tầng Hàng không Masterise, thành viên thuộc Masterise Group, là nhà đầu tư của Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình, cho thấy năng lực tiếp cận các mô hình phát triển tích hợp quy mô lớn. Không chỉ là nhà đầu tư, còn thể hiện được khả năng đồng kiến tạo và dẫn dắt mô hình kinh tế mới - nơi hạ tầng, dịch vụ và trải nghiệm được tích hợp trong một cấu trúc thống nhất.
