Chứng khoán châu Á đồng loạt tăng điểm, trong đó chỉ số MSCI khu vực châu Á - Thái Bình Dương (trừ Nhật Bản) tăng 1%, còn Nikkei và KOSPI đều bật tăng hơn 2%. Hợp đồng tương lai Nasdaq tăng 0,13%, S&P 500 đi ngang, trong khi hợp đồng tương lai EUROSTOXX 50 và DAX lần lượt tăng 0,63% và 0,77%.
Tâm lý “giao dịch theo hy vọng” chi phối thị trường dù các cuộc đàm phán cuối tuần chưa đạt kết quả, cả hai bên vẫn để ngỏ cánh cửa ngoại giao. Tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump rằng Iran “muốn đạt được thỏa thuận” càng củng cố niềm tin này, ngay cả khi Mỹ đồng thời gia tăng áp lực bằng việc phong tỏa các cảng của Iran.
Phố Wall tăng mạnh, xóa sạch thiệt hại từ chiến sự
Đà hưng phấn đã được phản ánh rõ trên thị trường Mỹ trong phiên 13/4. Chỉ số S&P 500 tăng 1,02% lên 6.886,24 điểm, Nasdaq Composite tăng 1,23% lên 23.183,74 điểm, còn Dow Jones tăng 0,63% lên 48.218,25 điểm. Đáng chú ý, S&P 500 đã xóa sạch toàn bộ mức giảm kể từ khi xung đột bùng phát cuối tháng 2, thậm chí đóng cửa cao hơn 0,1% so với trước chiến tranh.
Nhóm công nghệ và tài chính dẫn dắt thị trường với mức tăng trên 1,7%, trong đó các cổ phiếu phần mềm nổi bật như Microsoft tăng 3,6% và Oracle tăng vọt 12,7%. Tuy nhiên, khối lượng giao dịch vẫn thấp hơn trung bình, cho thấy nhà đầu tư vẫn giữ sự thận trọng nhất định.
Ở chiều ngược lại, nhóm phòng thủ như tiện ích giảm 1,2% và hàng tiêu dùng thiết yếu giảm 1%. Các cổ phiếu hàng không như United Airlines, Delta Air Lines và American Airlines cũng suy yếu do lo ngại chi phí nhiên liệu tăng.
Giá dầu giảm sâu
Giá dầu quay đầu giảm sau khi tăng mạnh trước đó, khi kỳ vọng về giải pháp ngoại giao lấn át lo ngại gián đoạn nguồn cung. Dầu Brent giảm 2,7% xuống 96,66 USD/thùng, trong khi dầu WTI giảm 3% xuống 96,13 USD/thùng. Trong phiên châu Á, Brent tiếp tục giảm xuống 97,50 USD/thùng và WTI còn 96,83 USD/thùng.

Trước đó, giá dầu đã vượt mốc 100 USD/thùng khi Mỹ tuyên bố phong tỏa eo biển Hormuz, làm dấy lên lo ngại khoảng 10 triệu thùng/ngày có thể bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, việc các bên vẫn duy trì kênh đối thoại đã khiến thị trường điều chỉnh lại kỳ vọng.
Các tổ chức như IMF, World Bank và IEA đồng loạt kêu gọi tránh các biện pháp hạn chế nguồn cung, trong khi OPEC đã hạ dự báo nhu cầu dầu quý II xuống 500.000 thùng/ngày, cho thấy triển vọng tiêu thụ đang yếu đi.
Đồng USD suy yếu, lợi suất trái phiếu ổn định
Trong bối cảnh khẩu vị rủi ro cải thiện, đồng USD mất dần vai trò trú ẩn. Chỉ số USD giảm xuống 98,328 - mức thấp nhất trong khoảng 1,5 tháng, dù sau đó nhích nhẹ lên 98,39. Đồng euro tăng lên 1,1764 USD, bảng Anh đạt 1,3514 USD - mức cao nhất hơn 6 tuần, còn yên Nhật giao dịch quanh 159,19 yên/USD.
Chuỗi giảm 7 phiên liên tiếp của USD là dài nhất kể từ tháng 12 năm ngoái, phản ánh sự dịch chuyển dòng tiền sang các tài sản rủi ro. Tuy vậy, giới phân tích cảnh báo nếu triển vọng kinh tế toàn cầu xấu đi, USD có thể nhanh chóng phục hồi.
Lợi suất trái phiếu Mỹ gần như đi ngang, với kỳ hạn 2 năm ở mức 3,7722% và kỳ hạn 10 năm ở mức 4,2854%. Áp lực lạm phát từ giá năng lượng khiến thị trường bắt đầu điều chỉnh kỳ vọng theo hướng các ngân hàng trung ương có thể duy trì lãi suất cao lâu hơn.
Vàng giằng co, tiền số tăng mạnh
Giá vàng biến động trái chiều. Trong phiên trước, vàng giảm 0,8% xuống 4.711,24 USD/ounce do USD mạnh lên và lo ngại lạm phát. Tuy nhiên sang ngày 14/4, vàng phục hồi 0,7% lên 4.771,81 USD/ounce khi nhà đầu tư vẫn duy trì nhu cầu phòng ngừa rủi ro.

Thị trường hiện chỉ kỳ vọng khoảng 21% khả năng Fed cắt giảm lãi suất trong năm nay, giảm mạnh so với 40% trước đó, làm giảm sức hấp dẫn của vàng không sinh lãi.
Trong khi đó, tiền điện tử tiếp tục tăng giá, với Bitcoin tăng khoảng 1,5% lên 74.312 USD, thậm chí có lúc đạt 74.409,95 USD, còn Ethereum tăng mạnh 5,17% lên 2.369,96 USD.
Nông sản biến động theo giá năng lượng
Trên thị trường nông sản, giá lúa mì tăng 2,1% lên 5,83-3/4 USD/bushel, ngô tăng 0,7% lên 4,44-1/2 USD/bushel do lo ngại gián đoạn nguồn cung năng lượng và phân bón. Trong khi đó, đậu nành suy yếu, với giá quanh 11,74-1/4 USD/bushel.
Diễn biến giá dầu vẫn là yếu tố then chốt chi phối nhóm hàng này, khi chi phí năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và vận chuyển.
Cà phê tăng nhẹ
Thị trường cà phê tiếp tục khởi sắc. Giá robusta kỳ hạn tháng 5/2026 trên sàn London tăng 0,81% lên 3.351 USD/tấn, trong khi kỳ hạn tháng 7/2026 đạt 3.254 USD/tấn. Giá arabica kỳ hạn tháng 5/2026 trên sàn New York tăng lên 300,85 US cent/pound.
Nguồn cung thắt chặt là yếu tố chính hỗ trợ giá, khi tồn kho robusta trên ICE giảm xuống mức thấp nhất 1,25 năm, còn 3.955 lô. Tại Brazil, lượng mưa thấp tại Minas Gerais chỉ đạt 4,2 mm, tương đương 20% mức trung bình, làm dấy lên lo ngại về sản lượng.
Xuất khẩu cà phê Brazil tháng 3 giảm 10,4% xuống 2,66 triệu bao, trong khi xuất khẩu toàn cầu tháng 2 đạt 11,46 triệu bao, thấp hơn mức 12,15 triệu bao cùng kỳ năm trước.
Hồ tiêu ổn định ở vùng giá cao
Giá hồ tiêu thế giới duy trì ổn định. Tiêu đen Indonesia ở mức 7.070 USD/tấn, Brazil 6.150 USD/tấn, Malaysia 9.300 USD/tấn, còn Việt Nam dao động 6.100 - 6.200 USD/tấn. Tiêu trắng Muntok giảm nhẹ xuống 9.315 USD/tấn, trong khi Việt Nam giữ ở 9.000 USD/tấn và Malaysia 12.200 USD/tấn.
Trong nước, giá tiêu quanh 140.000 đồng/kg. Xuất khẩu 3 tháng đầu năm đạt gần 65.000 tấn, tăng 37%, với kim ngạch gần 418 triệu USD, tăng 29%. Mỹ và Trung Quốc tiếp tục là hai thị trường lớn nhất, trong đó Trung Quốc tăng nhập khẩu tới 321%.
Cao su, thép phân hóa theo cung cầu
Giá cao su tiếp tục chịu áp lực khi nguồn cung gia tăng. Tại Nhật Bản, giá kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,1% xuống 381 yên/kg; tại Trung Quốc giảm 1,74% xuống 16.625 nhân dân tệ/tấn. Trên sàn Osaka, hợp đồng tháng 9/2026 ở mức 390,3 yên/kg.
Ngược lại, thị trường thép và quặng sắt phục hồi. Giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 tại Thượng Hải tăng lên 3.072 nhân dân tệ/tấn, quặng sắt tại Đại Liên đạt 780 nhân dân tệ/tấn, còn tại Singapore là 104,65 USD/tấn. Đà tăng được hỗ trợ bởi tồn kho giảm và nhu cầu nguyên liệu cải thiện.
Diễn biến giá một số hàng hóa, ghi nhận sáng 14/4:


