Hơn nửa thế kỷ trước, thế giới ngỡ ngàng trước “Kỳ tích sông Hàn” khi Hàn Quốc vươn mình trở thành cường quốc công nghiệp nhờ các Chaebol (tập đoàn gia đình). Giờ đây, một kỳ tích mới đang được viết tiếp, không phải bằng thép hay chip bán dẫn, mà bằng âm nhạc, điện ảnh và văn hóa. Ngành công nghiệp giải trí Hàn Quốc (Hallyu) đã thoát ly khỏi khái niệm nghệ thuật thuần túy để trở thành một cỗ máy kiếm tiền tỷ USD - một mũi nhọn kinh tế sắc bén cạnh tranh sòng phẳng với các đại gia công nghiệp truyền thống.
BTS và sức mạnh xoay chuyển GDP
Để hiểu về tầm vóc kinh tế của ngành công nghiệp giải trí Hàn Quốc, không thể không nhắc đến BTS. Theo báo cáo từ Viện Nghiên cứu Hyundai (HRI), trong thời kỳ đỉnh cao, BTS đóng góp trung bình 4,67 tỷ USD vào GDP của Hàn Quốc mỗi năm. Con số này tương đương với đóng góp của một hãng hàng không quốc gia hoặc một tập đoàn sản xuất quy mô trung bình lớn.
Tác động của BTS không chỉ dừng lại ở doanh thu bán vé hay album. Nikkei Asia từng phân tích rằng sức mạnh của nhóm nhạc này nằm ở hiệu ứng lan tỏa. Cứ mỗi 100 USD doanh thu từ các sản phẩm văn hóa BTS tạo ra, sẽ có thêm khoảng 247 USD được tạo ra cho các ngành công nghiệp phụ trợ như du lịch, mỹ phẩm, thực phẩm và thời trang. Trước khi đại dịch và việc nhập ngũ làm gián đoạn các hoạt động, ước tính cứ 13 khách du lịch đến Hàn Quốc thì có 1 người đến vì lý do liên quan đến BTS.
Thậm chí, dựa trên ước tính của Viện Nghiên cứu Hyundai (HRI) và các phân tích được Fortune trích dẫn, tổng giá trị kinh tế mà BTS mang lại cho Hàn Quốc trong một thập kỷ (2014-2023) có thể đạt hoặc vượt ngưỡng 56 nghìn tỷ won (khoảng 40-50 tỷ USD). Đây là con số khiến các nhà hoạch định chính sách phải nhìn nhận các thần tượng (Idol) như một loại tài nguyên chiến lược quốc gia.

Ngành công nghiệp Idol với các Chaebol: Từ “Sức mạnh cứng” đến “Sức mạnh mềm”
Khi đặt lên bàn cân với các người khổng lồ như Samsung, SK, Hyundai hay LG, ngành công nghiệp giải trí có quy mô doanh thu tổng thể nhỏ hơn, nhưng lại sở hữu những đặc tính kinh tế mà các Chaebol hằng khao khát: Biên lợi nhuận cực cao và khả năng dẫn dắt tiêu dùng.
Theo số liệu từ Statista, tổng giá trị xuất khẩu văn hóa của Hàn Quốc (bao gồm cả game, âm nhạc, phim ảnh) đã vượt mốc 13 tỷ USD vào đầu những năm 2020. Trong khi Samsung có thể mang về hàng trăm tỷ USD từ chip bán dẫn, thì ngành giải trí lại là đầu tàu kéo theo sự tăng trưởng của các ngành hàng tiêu dùng khác. Một chiếc điện thoại Samsung có thể được mua vì tính năng, nhưng người tiêu dùng toàn cầu mua son môi Hera, mặc áo lót Calvin Klein hay sử dụng xe điện Hyundai đôi khi chỉ vì thấy chúng xuất hiện cùng Jennie (Blackpink) hay các thành viên BTS.
The Economist từng nhận định: “Nếu Samsung là xương sống của nền kinh tế, thì Hallyu chính là gương mặt và linh hồn. Các Chaebol cung cấp hạ tầng vật chất, nhưng ngành công nghiệp Idol mới là bên tạo ra nhu cầu và niềm khao khát gắn liền với nhãn hiệu Made in Korea”.
Sở dĩ giải trí Hàn Quốc có thể cạnh tranh với các tập đoàn công nghiệp là bởi họ vận hành việc đào tạo Idol theo đúng quy trình của một nhà máy sản xuất. Đây không phải là sự thăng hoa ngẫu hứng của nghệ sĩ, mà là kết quả của một dây chuyền sản xuất được tối ưu hóa.
Các công ty giải trí chi hàng triệu USD để tuyển chọn thực tập sinh từ độ tuổi 10-12, đào tạo trong 5-7 năm về vũ đạo, thanh nhạc, ngoại ngữ và kỹ năng ứng xử. Sản phẩm (Idol) trước khi ra mắt được đo lường kỹ lưỡng về độ phù hợp với thị trường mục tiêu (Nhật Bản, Mỹ, hay Trung Quốc). Thay vì chỉ bán nhạc, các công ty như HYBE hay SM còn học tập mô hình của Disney, tạo ra các ứng dụng độc quyền như Weverse để tương tác trực tiếp, bán hàng hóa (merchandise), trò chơi điện tử,...

Một số chuyên gia đánh giá rằng mô hình kinh doanh của các công ty giải trí Hàn Quốc đã đạt đến trình độ “tư bản hóa sự trung thành”. Fan hâm mộ không chỉ là người mua hàng, họ là những “cổ đông cảm xúc” sẵn sàng chi tiền để bảo vệ và thúc đẩy thành công cho thần tượng - một sự gắn kết mà không một chiếc tủ lạnh LG hay máy giặt Samsung nào có thể tạo ra.
Chính phủ Hàn Quốc đặt mục tiêu phát triển thị trường văn hóa Hàn Quốc lên 300 nghìn tỷ won (5,6 triệu USD) và xuất khẩu văn hóa lên 50 nghìn tỷ won vào năm 2030, thông qua việc mở rộng hỗ trợ doanh nghiệp, nghiên cứu và phát triển công nghệ văn hóa và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào toàn bộ chuỗi sáng tạo-sản xuất-phân phối.
Ông Kim Hyun Jun, Tổng Giám đốc Cục Văn hóa Quốc tế, lưu ý rằng doanh thu năm 2023 đạt 154,2 nghìn tỷ won và xuất khẩu đạt 13,34 tỷ USD. Hiệu ứng lan tỏa đang thúc đẩy các ngành phụ trợ như du lịch, ẩm thực, mỹ phẩm, thời trang và ô tô.
Vết nứt
Tuy nhiên, giống như các tập đoàn công nghiệp lớn phải đối mặt với khủng hoảng thừa hay cạnh tranh từ đối thủ, ngành giải trí Hàn Quốc cũng đang lộ ra những mặt tối. The New York Times từng có các bài điều tra về hợp đồng nô lệ, áp lực tâm lý khủng khiếp dẫn đến những sự việc đau lòng trong giới nghệ sĩ.
Hơn nữa, sự phụ thuộc quá mức vào một vài ngôi sao lớn như BTS hay Blackpink cũng đặt ra bài toán rủi ro cho nền kinh tế. Khi các thành viên BTS nhập ngũ, giá trị vốn hóa của HYBE đã có lúc bốc hơi hàng tỷ USD. Đây là minh chứng cho thấy cỗ máy này dù mang lại lợi nhuận khổng lồ nhưng lại thiếu tính ổn định so với hạ tầng sản xuất của SK hay Hyundai.

Bước sang năm 2026, ngành giải trí Hàn Quốc không còn dừng lại ở con người bằng xương bằng thịt. Các công ty giải trí hàng đầu đang bắt tay với các tập đoàn công nghệ như Naver và Kakao để tạo ra các Idol ảo (Virtual Idols). Những thần tượng này có thể hoạt động 24/7, không bao giờ già đi, không vướng scandal và có thể tương tác với hàng triệu người cùng lúc trong không gian Metaverse.
Đây chính là điểm giao thoa giữa giải trí và công nghệ cao, nơi mà ranh giới giữa một công ty giải trí và một tập đoàn công nghệ trở nên mờ nhạt. Việc đầu tư vào AI và đồ họa máy tính đang biến các công ty như SM hay HYBE thành những đối thủ đáng gờm của các tập đoàn phần mềm toàn cầu.
Có thể nói, ngành công nghiệp giải trí Hàn Quốc không còn là trò chơi của những nghệ sĩ, mà là một thực thể kinh tế hùng mạnh, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tăng trưởng của quốc gia. Nếu các Chaebol như Samsung hay Hyundai đã xây dựng nên nền tảng vật chất cho Hàn Quốc, thì BTS và các thế hệ Idol đã nâng tầm giá trị thương hiệu quốc gia này lên một đẳng cấp mới.
Cỗ máy kiếm tiền tỷ USD này đã chứng minh một chân lý mới của kinh tế hiện đại: Trong thế kỷ 21, trí tưởng tượng và cảm xúc chính là loại nhiên liệu quý giá hơn cả dầu mỏ hay thép. Hàn Quốc đã thành công trong việc công nghiệp hóa nghệ thuật, biến văn hóa thành một thứ quyền lực mềm có sức công phá không kém gì các chip bán dẫn tiên tiến nhất.
Theo: Fortune, Statista, The Economist
