Số liệu thương mại từ Nhật Bản và số liệu hải quan của Trung Quốc đã cho thấy, trong tháng 3 năm nay, lượng nhập khẩu polyetylen mật độ cao (HDPE) của Nhật Bản từ Trung Quốc đã ghi nhận mức tăng trưởng đột biến khoảng 170% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây là loại vật liệu quan trọng được sử dụng để sản xuất túi nhựa, hộp đựng thực phẩm và các loại chai đựng chất tẩy rửa.
Bên cạnh đó, lượng nhập khẩu polystyrene - thành phần được sử dụng để làm khay thực phẩm và các bộ phận trong thiết bị gia dụng cũng tăng 76%. Tính chung tất cả các loại nguyên liệu nhựa chính, lượng nhập khẩu từ Trung Quốc đã tăng tới 27%.
Không chỉ dừng ở các sản phẩm nhựa cơ bản, Nhật Bản còn nối lại nhập khẩu những hóa chất trước đây gần như không phụ thuộc vào Trung Quốc.
Cụ thể, sau khi không nhập butadiene từ nước này kể từ năm 2021, Nhật Bản đã mua lại 1,97 triệu kg trong tháng 3. Đây là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất lốp xe và rất khó tìm nguồn thay thế trong ngắn hạn.
Ngoài ra, dữ liệu thương mại cũng cho thấy lần đầu tiên sau hơn 6 năm, hỗn hợp xylene của Trung Quốc đã được xuất khẩu sang Nhật Bản, đây là thành phần chính trong dung môi pha sơn - loại nguyên liệu đang trở nên khan hiếm tại Nhật.
Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn cung này không đồng đều, các doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó do quy trình kiểm soát nghiêm ngặt từ phía môi giới Trung Quốc, trong khi các tập đoàn lớn có quan hệ tốt hơn lại bắt đầu nhập khẩu trở lại.
Áp lực nguồn cung đang lan rộng trong toàn chuỗi sản xuất. Dung môi sơn thường được pha trộn từ nhiều hóa chất khác nhau cho các lĩnh vực như xây dựng và ô tô, nên chỉ cần thiếu một thành phần cũng có thể làm gián đoạn sản xuất. Một số doanh nghiệp như Nippon Paint đã phải điều chỉnh kế hoạch giao hàng để thích ứng với tình trạng thiếu hụt.

Gốc rễ của vấn đề nằm ở naphtha. Hơn 80% nguồn cung của Nhật Bản đến từ Trung Đông, trong khi tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz đang bị gián đoạn. Hệ quả là nhiều nhà máy hóa dầu buộc phải cắt giảm sản lượng, chỉ duy trì hoạt động ở mức tối thiểu để không làm đứt gãy chuỗi cung ứng.
Trong khi đó, Trung Quốc lại có lợi thế rõ rệt về nguồn nguyên liệu thay thế. Ngoài việc đa dạng hóa nguồn dầu thô, nước này còn phát triển mạnh công nghệ sản xuất hóa chất từ than đá và etan. Việc tận dụng trữ lượng than nội địa giúp Trung Quốc duy trì sản xuất ngay cả khi thị trường dầu mỏ biến động.
Một số tập đoàn lớn đã ghi nhận tín hiệu tích cực từ xu hướng này. Tập đoàn năng lượng Shenhua báo cáo doanh số polyethylene tăng 10% trong tháng 3. Tại Sinopec, các tổ hợp chuyển hóa than thành hóa chất đang vận hành tối đa công suất, thậm chí hoãn cả kế hoạch bảo trì lớn để đáp ứng nhu cầu.
Dù Trung Quốc vẫn kiểm soát xuất khẩu đối với một số nhiên liệu và sản phẩm dầu mỏ, các doanh nghiệp nước này vẫn đang đẩy mạnh xuất khẩu những mặt hàng không nằm trong diện hạn chế.
Theo đại diện một công ty thương mại Nhật Bản, mối quan tâm đối với nguồn cung từ Trung Quốc đang tăng nhanh nhằm bù đắp rủi ro từ Trung Đông. Tuy nhiên, xu hướng này không chỉ mang tính ngắn hạn.
Về dài hạn, sự gia tăng nhập khẩu có thể tạo áp lực lớn lên ngành hóa dầu nội địa Nhật Bản. Khi nhu cầu trong nước suy yếu, các doanh nghiệp đã phải tiến hành hợp nhất và tái cấu trúc. Nếu dòng hàng giá rẻ từ Trung Quốc tiếp tục mở rộng, khả năng thu hẹp quy mô sản xuất trong nước là khó tránh khỏi.
Kịch bản này từng xảy ra với ngành thép, khi nguồn cung dư thừa từ Trung Quốc khiến giá giảm sâu trên toàn cầu. Các tập đoàn lớn của Nhật như Nippon Steel hay JFE Holdings đã buộc phải tái cấu trúc để tồn tại. Với ngành hóa dầu, rủi ro tương tự đang dần hiện hữu nếu sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài tiếp tục gia tăng.
