Hiện tại, sự bất định vẫn chi phối thế đối đầu kéo dài này, khi các quan chức Mỹ và Iran tiếp tục các cuộc trao đổi gián tiếp, còn lực lượng quân sự Mỹ ngày càng tập trung nhiều hơn trong khu vực.
Washington có thể lựa chọn hình thức hành động quân sự nào - và phản ứng tiềm tàng của Tehran ra sao - vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ. Với Mỹ, các kịch bản trải dài từ một đòn tấn công chính xác quy mô hạn chế đến nhiều tuần oanh kích dữ dội. Về phía Iran, nước này có thể chọn phản ứng có kiểm soát và được tính toán cẩn thận, tương tự cách họ phản ứng có báo trước đối với các cuộc không kích của Mỹ nhằm vào cơ sở hạt nhân trong cuộc chiến Israel-Iran kéo dài 12 ngày vào tháng 6 năm ngoái.
Tuy nhiên, lãnh đạo Iran cũng có thể quyết định “châm lửa toàn khu vực” nếu họ cho rằng chế độ đang đối mặt với mối đe dọa sinh tồn. Kịch bản cực đoan này có thể bao gồm tấn công Israel và các đồng minh khác của Mỹ trong khu vực, trong đó có Saudi Arabia; tập kích các mỏ dầu và khí đốt; hoặc viễn cảnh tồi tệ nhất: phong tỏa Eo biển Hormuz.
Khoảng 20 triệu thùng dầu thô và sản phẩm tinh chế mỗi ngày, tức gần 1/5 mức tiêu thụ toàn cầu, được vận chuyển qua tuyến hàng hải hẹp này nằm giữa Iran và Oman.
Tất nhiên, nếu Iran làm gián đoạn việc vận chuyển qua Hormuz, nước này cũng sẽ tự chặn xuất khẩu dầu của chính mình, khiến Tehran mất nguồn thu quan trọng. Đây có lẽ là một phần lý do khiến eo biển này chưa từng bị phong tỏa hoàn toàn.
Ngoài ra, Hải quân Mỹ được chuẩn bị kỹ lưỡng để đối phó với bất kỳ hành động cản trở nào, cho thấy nếu có gián đoạn thì nhiều khả năng chỉ kéo dài vài giờ hoặc vài ngày, thay vì nhiều tuần.
Hơn nữa, vẫn tồn tại các tuyến xuất khẩu thay thế cho một phần trong tổng lượng khoảng 15 triệu thùng dầu mỗi ngày từ vùng Vịnh, bao gồm các đường ống tại Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
Dù vậy, xung đột lần này có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với bất kỳ điều gì Iran từng trải qua trong nhiều thập kỷ, đồng nghĩa hành động trong quá khứ có thể không còn là chỉ báo đáng tin cậy cho phản ứng lần này. Nguy cơ gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng vì thế không thể bị loại trừ, đặc biệt khi tình trạng dư cung dầu thô được dự báo vẫn chưa thực sự xuất hiện.
Thị trường dầu mỏ toàn cầu, vốn được dự báo bước vào giai đoạn dư cung trong năm 2026, có nhiều lựa chọn để ứng phó, trong đó hai yếu tố quan trọng nhất đều gắn với Mỹ và Trung Quốc.

Kho dự trữ chiến lược có thể giải nguy
Nhiều quốc gia, đặc biệt là những nước phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu, có thể sử dụng kho dự trữ chiến lược khi xảy ra cú sốc nguồn cung. Cơ quan Năng lượng Quốc tế yêu cầu các nước thành viên duy trì lượng dự trữ tương đương ít nhất 90 ngày nhập khẩu ròng dầu thô và sản phẩm tinh chế.
Các nước thành viên IEA gần đây nhất đã xả kho dự trữ dầu chiến lược vào đầu năm 2022 sau khi Nga mở cuộc tấn công quy mô lớn vào Ukraine. Khi đó, Mỹ đã thực hiện đợt rút dầu lớn nhất lịch sử từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược, khoảng 1 triệu thùng mỗi ngày trong vòng 6 tháng.
SPR của Mỹ là kho dự trữ dầu khẩn cấp lớn nhất thế giới, có sức chứa 714 triệu thùng. Dù Washington đã dần tái bổ sung từ giữa năm 2023, lượng tồn kho đến giữa tháng 2 chỉ khoảng 415 triệu thùng, thấp hơn đáng kể so với công suất tối đa, theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, điều này chưa phải vấn đề cấp bách với Mỹ. Nước này hiện là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, khai thác khoảng 13,6 triệu thùng mỗi ngày, khiến mức độ phụ thuộc nhập khẩu thấp hơn nhiều so với trước đây.
Theo tính toán của Reuters, SPR hiện đủ bù đắp khoảng 200 ngày nhập khẩu ròng dầu thô - cao hơn nhiều so với chuẩn lịch sử. Điều này tạo cho Tổng thống Donald Trump một “vùng đệm” đáng kể để can thiệp nếu xảy ra cú sốc nguồn cung và giúp hạ nhiệt giá dầu.

Hoạt động tích trữ bí mật của Trung Quốc
Hành vi mua dầu thô của Trung Quốc cũng có thể đóng vai trò trung tâm trong bất kỳ kịch bản gián đoạn nguồn cung nào.
Trung Quốc, nước tiêu thụ khoảng 17 triệu thùng mỗi ngày trong năm 2025, đặc biệt dễ tổn thương trước bất ổn tại Trung Đông. Khu vực này chiếm khoảng một nửa trong tổng lượng 10,4 triệu thùng dầu thô nhập khẩu mỗi ngày của Trung Quốc năm ngoái, theo công ty phân tích Kpler.
Đồng thời, Trung Quốc đã hấp thụ phần lớn lượng dư cung toàn cầu trong những năm gần đây, bổ sung khoảng 800.000 thùng mỗi ngày vào kho lưu trữ chỉ riêng trong năm 2025, theo tính toán của ROI. Trung Quốc không công bố số liệu chính thức về tồn kho dầu thô, nhưng các nhà phân tích ước tính tổng lượng dự trữ có thể lên tới 1,3 tỷ thùng - tương đương hơn 4 tháng nhập khẩu - và vẫn còn khả năng mở rộng thêm.
Động lực thương mại phía sau việc tích trữ của Trung Quốc vẫn khá khó đoán, nhưng lịch sử cho thấy nước này thường giảm tốc độ mua khi giá dầu ở mức tương đối cao.
Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ giảm mua nếu giá tăng vọt, qua đó giảm áp lực lên nguồn cung toàn cầu. Trung Quốc cũng có thể xả một phần dự trữ để giảm áp lực cho các nhà máy lọc dầu trong nước. Nước này mới chỉ một lần chính thức xả kho dự trữ chiến lược vào năm 2022 và khối lượng khi đó khá hạn chế.
Không thể biết chính xác cuộc đối đầu giữa Washington và Tehran sẽ diễn biến ra sao, nhưng bất kỳ sự leo thang nào cũng có khả năng đẩy giá dầu tăng cao, và một sự gián đoạn nghiêm trọng đối với nguồn cung Trung Đông có thể gây ra một trong những cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất trong nhiều thập kỷ.
Cuối cùng, hai quốc gia tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới - Mỹ và Trung Quốc - chính là những bên nắm chìa khóa để kiểm soát cú sốc này.
