Brexit đã lùi xa, nhưng di sản xung đột vẫn còn nguyên
Mười năm sau cuộc trưng cầu dân ý Brexit năm 2016, quan hệ giữa Anh và Liên minh châu Âu (EU) đã bớt gay gắt hơn so với giai đoạn đối đầu ngay sau khi London quyết định rời khối. Những màn khẩu chiến giữa London và Brussels không còn căng thẳng như trước, các kênh đối thoại đã được khôi phục, và cả hai phía đều công khai nói đến nhu cầu “thiết lập lại” quan hệ. Tuy nhiên, đằng sau bầu không khí hòa dịu hơn đó, hàng loạt tranh chấp kéo dài từ thời Brexit vẫn tiếp tục cản trở tiến trình hàn gắn, khiến nỗ lực đưa quan hệ Anh - EU sang một giai đoạn hợp tác thực chất hơn diễn ra chậm chạp, dè dặt và nhiều lần rơi vào bế tắc.
Brexit chính thức khép lại 47 năm đầy sóng gió của Anh trong EU khi London rời khối vào cuối năm 2020. Sau đó, những tác động kinh tế và chính trị của quyết định này ngày càng bộc lộ rõ. Nền kinh tế Anh được nhìn nhận rộng rãi là chịu tổn hại, trong khi những lợi ích mà phe ủng hộ Brexit từng hứa hẹn - từ khả năng tự do ký kết các thỏa thuận thương mại, nới lỏng quy định cho lĩnh vực tài chính đến phát huy quyền tự chủ trong các ngành công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo - đến nay vẫn chưa mang lại hiệu quả đủ lớn để phần đông người dân cảm nhận rõ.
Cựu trưởng đoàn đàm phán Brexit của EU Michel Barnier thừa nhận không phải mọi khó khăn của Anh hiện nay đều bắt nguồn từ Brexit, nhưng ông cho rằng việc rời EU đã khiến mọi vấn đề của nước Anh trở nên trầm trọng hơn. Ở chiều ngược lại, những người từng dẫn dắt chiến dịch Brexit vẫn khẳng định đây là một lựa chọn đúng đắn, cho rằng trong một thế giới ngày càng bất ổn, quyền tự chủ giúp Anh linh hoạt hơn trong việc lựa chọn đối tác, ký kết thỏa thuận và xác lập liên minh phù hợp với lợi ích quốc gia.
“Reset” quan hệ, nhưng không quay lại EU
Chính trong bối cảnh đó, quan hệ Anh - EU bước vào giai đoạn “hậu Brexit” với một nghịch lý: cả hai bên đều cần nhau hơn trước vì môi trường địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng, nhưng đồng thời lại bị ràng buộc bởi chính những vết thương chính trị và tâm lý mà Brexit để lại. Cuộc chiến ở Ukraine, nguy cơ an ninh tại châu Âu, sự khó lường trong chính sách của Mỹ, sức ép cạnh tranh từ Trung Quốc và những biến động trên thị trường năng lượng đều khiến London và Brussels có thêm lý do để xích lại gần nhau. Song bất chấp nhu cầu hợp tác ngày càng rõ, việc khôi phục lòng tin và thiết kế một mô hình quan hệ mới vẫn là bài toán rất khó.
Từ năm 2022, dưới thời cựu Thủ tướng Rishi Sunak, Anh bắt đầu có những bước đi nhằm hạ nhiệt căng thẳng với Brussels. Khi Công đảng của Thủ tướng Keir Starmer lên nắm quyền năm 2024, tiến trình này được đẩy mạnh hơn với thông điệp “reset” quan hệ với EU. Tuy nhiên, “reset” ở đây không đồng nghĩa với đảo ngược Brexit. Lập trường chính thức của chính phủ Starmer là không đưa Anh quay lại thị trường chung, không gia nhập liên minh thuế quan và không khôi phục quyền tự do đi lại - ba yếu tố cốt lõi của tư cách thành viên EU. Mục tiêu của London là cải thiện hợp tác thực chất với châu Âu trong các lĩnh vực như thương mại, quốc phòng, an ninh, năng lượng, khoa học và tạo thuận lợi hơn cho người dân, doanh nghiệp hai bên, nhưng vẫn giữ Brexit là một quyết định không đảo ngược.

Dư luận Anh muốn gần EU hơn, nhưng chưa chắc muốn “quay lại”
Sự thận trọng của chính phủ Anh phản ánh giới hạn chính trị mà bất kỳ chính phủ nào ở London hiện nay cũng phải đối mặt. Dù các cuộc khảo sát cho thấy ngày càng nhiều người Anh cho rằng Brexit là sai lầm và ủng hộ việc tái gia nhập EU, mức ủng hộ này không hoàn toàn vững chắc. Một số thăm dò gần đây cho thấy khoảng 55% người dân ủng hộ tái gia nhập EU và khoảng 75% muốn quan hệ với khối trở nên gần gũi hơn. Tuy nhiên, khi cử tri được hỏi cụ thể về cái giá phải trả cho việc quay lại - như khả năng khôi phục tự do đi lại, chấp nhận thêm các ràng buộc pháp lý từ Brussels hay những tác động đối với đồng bảng Anh - mức ủng hộ lại giảm xuống.
Điều đó cho thấy xã hội Anh hiện nghiêng về một mối quan hệ gần gũi hơn với EU, nhưng chưa hẳn sẵn sàng cho một bước ngoặt chính trị lớn là quay lại làm thành viên. Chính vì vậy, chiến lược “reset” của Starmer thực chất là tìm kiếm điểm cân bằng: gần EU hơn để giảm thiệt hại kinh tế và tăng cường an ninh, nhưng không đi xa đến mức bị phe ủng hộ Brexit cáo buộc phản bội kết quả trưng cầu dân ý năm 2016.
Nghề cá: biểu tượng chủ quyền vẫn là điểm nghẽn lớn
Một trong những nút thắt dai dẳng nhất là quyền đánh bắt cá và tiếp cận vùng biển. Dù xét về quy mô kinh tế, đây không phải lĩnh vực lớn, nhưng về mặt chính trị và biểu tượng, nghề cá có ý nghĩa vượt xa giá trị thương mại của nó. Với EU, đặc biệt là các nước có đội tàu hoạt động lâu năm tại vùng biển Anh, việc duy trì quyền tiếp cận ổn định đối với ngư trường của Anh là điều kiện quan trọng trong cấu trúc hợp tác rộng hơn. Trong khi đó, với nhiều chính trị gia và ngư dân Anh, việc “giành lại quyền kiểm soát vùng biển” là biểu tượng rõ nét của chủ quyền hậu Brexit.
Chính vì thế, dù hai bên đã đạt một số thỏa thuận gia hạn, vấn đề nghề cá vẫn thường xuyên bị biến thành quân bài mặc cả trong các cuộc đàm phán lớn hơn, khiến bầu không khí thương lượng luôn tiềm ẩn nguy cơ đổ vỡ.
Di chuyển thanh niên: hợp tác xã hội hay “tự do đi lại trá hình”?
Một tranh cãi khác đang nổi lên là chương trình di chuyển thanh niên và sinh viên giữa Anh và EU. Brussels muốn thúc đẩy một cơ chế cho phép thanh niên hai bên có thể học tập, làm việc hoặc lưu trú dài hạn dễ dàng hơn, như một cách nối lại sự gắn kết xã hội vốn bị Brexit cắt đứt. Về phía EU, đây không chỉ là vấn đề thực dụng mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho quá trình hàn gắn giữa người dân hai bên.
Nhưng với London, đây là lĩnh vực cực kỳ nhạy cảm. Chính phủ Anh lo ngại bất kỳ chương trình nào có quy mô đủ lớn đều có thể bị xem như một phiên bản trá hình của quyền tự do đi lại - điều mà Brexit từng chấm dứt. Bất đồng về quy mô, điều kiện tham gia, thời hạn lưu trú, học phí dành cho sinh viên EU và cơ chế kiểm soát số lượng đã khiến vấn đề này nhiều lần làm đình trệ các cuộc chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh Anh - EU.
Thương mại hậu Brexit: rào cản SPS và cuộc tranh cãi về “đồng bộ động”
Trong lĩnh vực thương mại, trở ngại lớn nhất hiện nay là các tiêu chuẩn kiểm dịch động thực vật (SPS) và những rào cản kỹ thuật phát sinh sau Brexit. Kể từ khi rời EU, hàng thực phẩm và nông sản từ Anh xuất sang châu Âu phải đối mặt với nhiều thủ tục chứng nhận, kiểm tra và kiểm dịch hơn trước, kéo theo chi phí tăng cao và thời gian thông quan dài hơn. Đối với doanh nghiệp, đây là một trong những biểu hiện cụ thể nhất của cái giá Brexit.
Vì vậy, hai bên đang tìm cách xây dựng một thỏa thuận SPS nhằm giảm đáng kể các thủ tục này, tạo điều kiện cho thương mại thực phẩm, nông sản, thậm chí mở rộng sang điện năng và cơ chế liên quan đến khí thải. Tuy nhiên, rào cản ở đây không chỉ là kỹ thuật mà là chủ quyền pháp lý. EU muốn Anh chấp nhận “đồng bộ động” với quy định của khối, tức tiếp tục cập nhật và áp dụng các chuẩn mực mới của EU trong tương lai nếu muốn hưởng thuận lợi thương mại sâu hơn.
Đối với Brussels, đây là cách duy nhất để bảo đảm thị trường chung không bị phá vỡ bởi một nước láng giềng lớn muốn tiếp cận thị trường nhưng không chấp nhận luật chơi. Nhưng tại Anh, yêu cầu đó ngay lập tức khơi lại tranh cãi cốt lõi của Brexit: nếu phải tiếp tục bám theo luật EU, vậy “giành lại quyền kiểm soát” còn ý nghĩa gì? Đây là lý do khiến những lĩnh vực tưởng chừng mang tính kỹ thuật như SPS hay thị trường điện lại trở thành vấn đề chính trị lớn.
Quốc phòng: lĩnh vực tưởng dễ hợp tác nhất nhưng vẫn đầy nghi kỵ
Quốc phòng và an ninh là lĩnh vực được kỳ vọng có thể giúp Anh và EU vượt qua di sản Brexit nhanh nhất, bởi đây là mảng hai bên có lợi ích chiến lược tương đồng nhất. Anh vẫn là một cường quốc quân sự hàng đầu châu Âu, có ngành công nghiệp quốc phòng lớn, vai trò nổi bật trong NATO và lập trường cứng rắn với Nga. EU, trong bối cảnh chiến tranh ở Ukraine và nhu cầu tái vũ trang ngày càng cấp bách, cũng có động lực mạnh để kéo Anh vào cấu trúc an ninh chung.
Tháng 5 năm ngoái, Starmer từng ca ngợi “một kỷ nguyên mới” trong quan hệ Anh - EU khi hai bên đạt thỏa thuận mở đường cho London đàm phán để ngành công nghiệp quốc phòng nước này tham gia quỹ tái vũ trang 150 tỷ euro của châu Âu. Tuy nhiên, ngay cả ở lĩnh vực tưởng như ít tranh cãi nhất này, bóng đen của Brexit vẫn hiện diện. Các cuộc thương lượng về việc doanh nghiệp Anh tham gia các chương trình mua sắm quốc phòng của EU đã gặp trở ngại do bất đồng về điều kiện tài chính, cơ chế tham gia và mức độ ràng buộc pháp lý.
Việc Anh cuối cùng không tham gia kế hoạch phòng thủ SAFE, một phần do sự phản đối từ Pháp, đã gây thất vọng lớn cho London cũng như một số đồng minh thân Anh trong EU như Ba Lan. Điều đó cho thấy ngay cả khi cùng nhìn nhận Nga là mối đe dọa và cùng ủng hộ Ukraine, Anh và EU vẫn có thể vấp phải bất đồng khi chuyển từ đồng thuận chiến lược sang cơ chế hợp tác cụ thể.
Thiếu lòng tin vẫn là “di sản độc hại” lớn nhất của Brexit
Sự thiếu lòng tin chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ quan hệ Anh - EU hiện nay. Về phía Brussels, nhiều quan chức châu Âu vẫn nghi ngờ rằng London muốn hưởng lợi kinh tế từ việc tiếp cận thị trường EU nhưng không chấp nhận đầy đủ các nghĩa vụ đi kèm - điều thường được mô tả bằng cụm từ “cherry-picking”. Còn ở phía Anh, ngay cả những người ủng hộ quan hệ gần gũi hơn với EU vẫn có xu hướng nhìn Brussels như một bộ máy quan liêu cứng nhắc, thiên về pháp lý và khó linh hoạt về chính trị.
Hai cách nhìn đó khiến các cuộc thương lượng hậu Brexit luôn diễn ra trong tâm thế phòng thủ, nơi mỗi nhượng bộ đều bị soi xét như một tiền lệ nguy hiểm cho tương lai.
Sức ép dân túy khiến cả London và Brussels đều khó nhượng bộ
Bối cảnh chính trị nội bộ ở cả hai phía càng khiến việc xây dựng một khuôn khổ quan hệ mới trở nên khó khăn hơn. Tại Anh, Nigel Farage và các lực lượng dân túy hậu Brexit vẫn là sức ép thường trực đối với bất kỳ nỗ lực xích lại gần EU nào. Các cuộc thăm dò dư luận cho thấy phe này tiếp tục có ảnh hưởng, và viễn cảnh một chính phủ tương lai đảo ngược các thỏa thuận đạt được với Brussels là điều EU không thể bỏ qua.
Về phía lục địa, sự trỗi dậy của các đảng cực hữu và hoài nghi châu Âu như Tập hợp Quốc gia của Marine Le Pen ở Pháp hay AfD ở Đức cũng khiến Brussels phải tính toán kỹ. Nếu EU dành cho Anh quá nhiều ngoại lệ hoặc một mô hình tiếp cận thị trường quá thuận lợi mà không đi kèm nghĩa vụ tương xứng, các lực lượng dân túy ở các nước thành viên khác có thể lấy đó làm tiền lệ để đòi hỏi ưu đãi tương tự.
Quan hệ tương lai sẽ là “mô hình Thụy Sĩ” hay chỉ dừng ở các thỏa thuận chắp vá?
Câu hỏi lớn nhất hiện nay không chỉ là liệu Anh và EU có thể “hòa giải” hay không, mà là họ có thể xây dựng kiểu quan hệ nào trong dài hạn. Một số nhà phân tích cho rằng mô hình thỏa thuận chắp vá kiểu Thụy Sĩ có thể là hướng đi phù hợp hơn cả: Anh có thể đạt mức tiếp cận nhất định với thị trường EU thông qua hàng loạt hiệp định song phương theo từng lĩnh vực, trong khi vẫn duy trì một mức độ kiểm soát nhất định đối với nhập cư và chủ quyền pháp lý.
Tuy nhiên, mô hình này cũng vấp phải sự dè dặt từ Brussels. EU từ lâu không mấy hài lòng với cách tiếp cận “chắp vá” trong quan hệ với Thụy Sĩ và ngày càng có xu hướng muốn các đối tác láng giềng chấp nhận một khuôn khổ thể chế rõ ràng, nhất quán và có cơ chế giám sát pháp lý chặt chẽ hơn. Với Anh, việc áp dụng mô hình đó sẽ càng nhạy cảm vì quy mô nền kinh tế lớn hơn nhiều, tác động chính trị cũng lớn hơn.
Hai bên cần nhau hơn trước, nhưng chưa đủ để xóa hết ranh giới Brexit
Dù vậy, cũng khó có khả năng quan hệ Anh - EU sẽ quay lại trạng thái đối đầu gay gắt như những năm đầu hậu Brexit. Cả hai phía hiện đều hiểu rằng chi phí của sự xa cách quá lớn trong bối cảnh thế giới bất ổn. Anh cần giảm bớt ma sát thương mại với đối tác kinh tế lớn nhất của mình, đồng thời muốn đóng vai trò sâu hơn trong cấu trúc an ninh châu Âu. EU, về phần mình, cũng không muốn gạt một cường quốc quân sự, ngoại giao và tài chính như Anh ra ngoài vào thời điểm châu Âu đang phải đối mặt đồng thời với chiến tranh, khủng hoảng công nghiệp, cạnh tranh công nghệ và bất định chiến lược từ bên ngoài.
Hội nghị thượng đỉnh Anh - EU dự kiến diễn ra trong tháng 7/2026 vì thế được xem là một phép thử quan trọng. Với chính phủ Starmer, vấn đề không chỉ là tiếp tục đối thoại mà còn phải giành được những “kết quả có thể bán được” về mặt chính trị trong nước - chẳng hạn giảm bớt rào cản thương mại cho doanh nghiệp, tạo thêm cơ hội hợp tác quốc phòng hoặc đạt một bước tiến cụ thể trong các chương trình dành cho thanh niên.
Phần khó nhất của Brexit là sống cạnh nhau sau khi chia tay
Mười năm sau Brexit, quan hệ Anh - EU đang ở trong một trạng thái trung gian đặc biệt: không còn là cuộc chia tay đầy cay đắng của giai đoạn 2016-2020, nhưng cũng chưa thể trở thành một quan hệ đối tác hậu Brexit ổn định và có chiều sâu. Những tranh chấp về nghề cá, di chuyển thanh niên, tiêu chuẩn kiểm dịch, rào cản thương mại, hợp tác quốc phòng và chủ quyền pháp lý cho thấy phần khó nhất của Brexit không nằm ở việc rời đi, mà ở việc xác định hai bên sẽ sống cạnh nhau như thế nào sau khi chia tay.
Trong ngắn hạn, London nhiều khả năng vẫn chỉ theo đuổi một chiến lược “gần hơn nhưng không quay lại”, còn Brussels sẽ tiếp tục thử thách mức độ sẵn sàng thỏa hiệp của Anh. Nhưng về dài hạn, nếu môi trường địa chính trị tiếp tục xấu đi và sức ép kinh tế tiếp tục gia tăng, chính những toan tính thực dụng có thể sẽ buộc Anh và EU phải tiến xa hơn mức mà hiện tại cả hai còn ngần ngại thừa nhận.

