Tích lũy được khoản tiền 500 triệu đồng là mốc tài chính quan trọng đối với nhiều cá nhân và gia đình. Tuy nhiên, đứng trước bối cảnh thị trường tài chính nhiều biến động, việc lựa chọn kênh đầu tư an toàn mà vẫn đem lại lợi suất tối ưu trở thành bài toán khiến không ít người đau đầu. Hai lựa chọn phổ biến, an toàn hàng đầu hiện nay là Gửi tiết kiệm và Chứng chỉ tiền gửi, song đâu là nước đi thông minh nhất cho nguồn vốn?
Cuộc đua tăng lãi suất
Thị trường huy động vốn thời gian gần đây liên tục sôi động khi nhiều ngân hàng đẩy mạnh phát hành chứng chỉ tiền gửi với lãi suất cao. Tiêu biểu nhất có VPBank khi ngân hàng này bất ngờ điều chỉnh tăng mạnh lãi suất chứng chỉ tiền gửi ở nhiều kỳ hạn ngắn, đồng thời “hạ trần” mệnh giá tham gia từ 100 triệu đồng xuống dưới 10 triệu đồng.
Theo biểu lãi suất mới, người mua chứng chỉ tiền gửi có thể hưởng mức lãi lên tới 7,3%/năm cho kỳ hạn 30–59 ngày, 8%/năm cho kỳ hạn 4–6 tháng và chạm mốc 9%/năm cho kỳ hạn 6–7 tháng.
Không dừng lại ở đó, ngân hàng số Cake by VPBank cũng tung hàng loạt ưu đãi cho người gửi “sổ đầu tiên”, đẩy lãi suất tiết kiệm thực tế lên mốc 8,9% - 9,2%/năm đối với các kỳ hạn từ 10–24 tháng. Động thái xóa bỏ rào cản vốn lớn của chứng chỉ tiền gửi cùng cuộc đua lãi suất hấp dẫn này đẩy dòng tiền nhàn rỗi đứng trước một bài toán cân nhắc thực tế: Nếu cầm 500 triệu đồng trong tay lúc này, dòng tiền nên chảy vào chứng chỉ tiền gửi hay gửi tiết kiệm truyền thống?
Thử thực hiện một phép tính bài toán dòng tiền với 500 triệu đồng nhàn rỗi. Nếu lựa chọn gửi tiết kiệm thông thường qua ứng dụng VPBank NEO ở các kỳ hạn 6 đến 12 tháng với mức lãi suất bình quân khoảng 6,0%/năm, số tiền lãi thu về sau một năm sẽ dao động khoảng 30 triệu đồng (tương đương 15 triệu đồng cho kỳ hạn 6 tháng). Tuy nhiên, nếu chuyển sang mua chứng chỉ tiền gửi của VPBank ở kỳ hạn 6–7 tháng với lãi suất 9,0%/năm, tiền lãi nhận được trong 6 tháng đã lên tới 22,5 triệu đồng.
Rõ ràng, việc lựa chọn chứng chỉ tiền gửi giúp nhà đầu tư bỏ túi thêm khoảng 7,5 triệu đồng chỉ trong nửa năm. Đặc biệt, nếu tận dụng chương trình ưu đãi dành cho khách hàng mới của ngân hàng số Cake by VPBank để đạt mức lãi suất 9,2%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, khoản tiền lãi nhận về sau một năm có thể chạm mốc 46 triệu đồng - chênh lệch tới 16 triệu đồng so với kênh tiết kiệm thông thường.
.jpg)
Cần lưu ý rằng, mức lãi suất tiết kiệm tiệm cận 9%/năm của Cake by VPBank thực chất là một “ngoại lệ” nhờ các chiến dịch ưu đãi đặc quyền nhằm thu hút người dùng mới trên nền tảng số. Trên thực tế mặt bằng chung hệ thống ngân hàng, không phải nhà máy tài chính nào cũng sẵn sàng chi trả mức lãi suất tiết kiệm cao đột biến như vậy.
Tại đa số các ngân hàng thương mại hiện nay, lãi suất gửi tiết kiệm truyền thống cho kỳ hạn 6 - 12 tháng thường duy trì ở mức vừa phải, chỉ dao động quanh ngưỡng 6,0%/năm. Điều này khiến cho khoảng cách chênh lệch lợi nhuận giữa gửi tiết kiệm thông thường và mua chứng chỉ tiền gửi tại các ngân hàng đó trở nên vô cùng nới rộng.
Gửi tiết kiệm - Chứng chỉ tiền gửi: Ưu và nhược?
Mặc dù chứng chỉ tiền gửi đang thể hiện sức hút vượt trội về mặt lợi suất, nhưng để đưa ra quyết định, nhà đầu tư cần đặt hai sản phẩm này lên bàn cân so sánh về bản chất và tính linh hoạt.
Gửi tiết kiệm là hình thức tích lũy tài sản cá nhân dưới dạng hợp đồng tiền gửi hoặc sổ tiết kiệm. Người gửi tiền thiết lập mối quan hệ tiền gửi trực tiếp với ngân hàng, cho phép gửi thêm hoặc rút bớt tùy thuộc vào loại hình sản phẩm.
Trong khi đó, chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit - CD) là một loại giấy tờ có giá do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành để huy động vốn trong dân cư. Khi mua chứng chỉ tiền gửi, nhà đầu tư sở hữu một quyền đòi nợ có tính chất thương mại và có thể giao dịch, chuyển nhượng lại cho bên thứ ba.
Thông thường, lãi suất gửi tiết kiệm chỉ ở mức trung bình - khá (phụ thuộc vào chính sách chung từng thời kỳ). Chứng chỉ tiền gửi thường cung cấp mức cao hơn từ 0,5% – 1,5%/năm so với tiết kiệm cùng kỳ hạn.
Xét về tính thanh khoản và chuyển nhượng. Nếu mở sổ tiết kiệm, bạn sẽ không thể chuyển nhượng trên thị trường mở (chỉ có thể ủy quyền hoặc tất toán). Trong khi đó với chứng chỉ tiền gửi, việc chuyển nhượng là hoàn toàn tự do. Bạn có thể cho/tặng, mua bán lại trên thị trường thứ cấp.
.jpg)
Về mặt an toàn, cả hai đều do ngân hàng uy tín phát hành nên rủi ro tiệm cận mức bằng không. Điểm khác biệt cốt lõi và quan trọng nhất chỉ nằm ở tính thanh khoản khi có nhu cầu tài chính đột xuất.
Thực tế, việc lựa chọn giữa gửi tiết kiệm và mua chứng chỉ tiền gửi thực chất là bài toán đánh đổi giữa tính linh hoạt của dòng tiền và mức độ tối ưu hóa lợi nhuận.
Nhìn vào gửi tiết kiệm truyền thống, ưu điểm lớn nhất thu hút người gửi tiền chính là tính chủ động và sự linh hoạt vượt trội. Sản phẩm này cung cấp sự đa dạng về kỳ hạn, từ các gói ngắn hạn theo tuần, theo tháng cho đến dài hạn vài năm, giúp khách hàng dễ dàng lập kế hoạch tài chính cá nhân. Trong những trường hợp phát sinh nhu cầu tài chính đột xuất, người gửi tiền có thể dễ dàng tất toán trước hạn hoặc chia nhỏ nguồn vốn thành nhiều sổ tiết kiệm để rút một phần mà không gây ảnh hưởng đến toàn bộ khoản tiền.
Tuy nhiên, điểm hạn chế cố hữu của gửi tiết kiệm nằm ở mức lãi suất thường chỉ ở ngưỡng trung bình. Đặc biệt, nếu người gửi tiền buộc phải rút vốn trước ngày đáo hạn dù chỉ một ngày, toàn bộ phần lãi tích lũy của kỳ hạn đó sẽ lập tức bị quy về mức lãi suất không kỳ hạn rất thấp, khiến hiệu quả sinh lời bị giảm sút đáng kể.
Ở chiều ngược lại, chứng chỉ tiền gửi lại thể hiện sức hút mạnh mẽ nhờ tỷ suất sinh lời vượt trội. Để phục vụ mục tiêu huy động nguồn vốn trung và dài hạn, các ngân hàng thường áp dụng mức lãi suất cho chứng chỉ tiền gửi cao hơn đáng kể so với tiết kiệm thông thường ở cùng kỳ hạn.
Không những vậy, chứng chỉ tiền gửi còn sở hữu lợi thế lớn về tính thanh khoản nhờ khả năng chuyển nhượng tự do trên thị trường thứ cấp hoặc thông qua ứng dụng ngân hàng số, cho phép người sở hữu bán lại cho bên thứ ba để thu hồi vốn mà vẫn bảo tồn được phần lợi nhuận theo thỏa thuận.
Dẫu vậy, sản phẩm này vẫn tồn tại những rào cản nhất định, điển hình là tính cố định về kỳ hạn khi hầu hết các tổ chức phát hành không cho phép rút vốn trước hạn trực tiếp từ ngân hàng. Điều này đồng nghĩa với việc nếu cần tiền gấp mà không tìm được người mua lại, khách hàng bắt buộc phải dùng chính chứng chỉ đó làm tài sản thế chấp để vay lại tiền với chi phí lãi vay có thể làm ảnh hưởng đến lợi nhuận chung.
.jpg)
Lời khuyên
Từ so sánh trên, bài toán lựa chọn sản phẩm nào cho khoản tiền 500 triệu đồng sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ chủ động về dòng tiền của mỗi cá nhân. Nếu chắc chắn 100% khoản tiền 500 triệu đồng này không cần sử dụng đến trong vòng 6 đến 12 tháng tới, chứng chỉ tiền gửi chính là nước đi tối ưu nhất để đạt mức lợi nhuận tiệm cận tới 9%/năm mà không phải lo ngại thị trường đảo chiều.
Mặt khác, nếu đây là khoản tiền tích lũy có khả năng phải sử dụng cho các kế hoạch kinh doanh hay chi tiêu đột xuất trong ngắn hạn, gửi tiết kiệm trực tuyến vẫn là lựa chọn an toàn hơn để tránh rủi ro phải trả chi phí cầm cố khi cần tiền gấp.
Tuy nhiên, chiến lược khôn ngoan nhất dành cho người cầm 500 triệu đồng lúc này không phải là bỏ toàn bộ trứng vào một giỏ, mà là phân bổ dòng tiền theo mô hình linh hoạt. Nhà đầu tư hoàn toàn có thể dành 300 triệu đồng (60% vốn) để mua chứng chỉ tiền gửi; đồng thời trích 200 triệu đồng (40% vốn) gửi tiết kiệm. Cách phân bổ này vừa giúp tối đa hóa dòng tiền sinh lời từ cơn sóng lãi suất, vừa tạo ra một lá chắn thanh khoản an toàn cho mọi nhu cầu tài chính bất ngờ.
