Tại Hội nghị “Xây dựng chuỗi cung ứng thích nghi và tin cậy trong bối cảnh biến động toàn cầu” do Vietnam SuperPort phối hợp với Hiệp hội Bảo vệ tài sản vận chuyển châu Á (TAPA) tổ chức, ông Tony Lugg, Chủ tịch Hiệp hội Bảo vệ Tài sản Vận chuyển khu vực châu Á - Thái Bình Dương (TAPA APAC), cho rằng những gián đoạn trong chuỗi cung ứng không còn là các sự kiện bất thường mà đã trở thành một phần của môi trường kinh doanh hiện đại.
Đại dịch Covid-19, căng thẳng địa chính trị, các rào cản thương mại hay những rủi ro về an ninh mạng đã cho thấy một thực tế: những chuỗi cung ứng được tối ưu hóa đến mức cực đại chưa chắc là những chuỗi cung ứng đủ sức chống chọi với biến động.
Đó cũng là lý do khái niệm “khả năng thích ứng” đang dần thay thế tư duy “tối ưu hóa” trong chiến lược của nhiều doanh nghiệp toàn cầu.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Mai Xuân Sơn, Tổng Giám đốc Tập đoàn T&T Group, cũng nhận định áp lực hiện nay không chỉ nằm ở việc tối ưu chi phí hay tốc độ vận chuyển, mà còn ở khả năng duy trì hoạt động liên tục trước những biến động ngày càng khó dự báo.
Những thay đổi đó đang thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng trên phạm vi toàn cầu, đồng thời mở ra cơ hội cho những quốc gia có khả năng kết nối tốt hơn với các dòng thương mại mới, và Việt Nam có thể là một trong số đó.
Việt Nam cần gì để trở thành mắt xích quan trọng hơn trong chuỗi cung ứng?
Trong xu hướng đa dạng hóa nguồn cung và mở rộng mạng lưới sản xuất tại châu Á, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tại Hội nghị, cơ hội của Việt Nam không chỉ nằm ở việc thu hút thêm nhà máy hay gia tăng sản lượng xuất khẩu. Điều quan trọng hơn là khả năng trở thành một mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng khu vực.
Tiến sĩ Yap Kwong Weng, Tổng Giám đốc Vietnam SuperPort, cho rằng Việt Nam có cơ hội trở thành một cửa ngõ logistics tin cậy của châu Á, thay vì chỉ là một trung tâm trung chuyển hàng hóa đơn thuần.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, ngành logistics không thể chỉ dựa vào một phương thức vận tải hay một mắt xích riêng lẻ. Trong bối cảnh rủi ro có thể xuất hiện ở bất kỳ khâu nào, từ cảng biển, đường bộ đến vận tải hàng không, khả năng kết nối linh hoạt giữa các phương thức vận tải ngày càng trở thành yếu tố quan trọng giúp duy trì dòng chảy hàng hóa.
Đó cũng là định hướng mà Vietnam SuperPort đang theo đuổi khi phát triển mô hình logistics đa phương thức, kết nối vận tải đường bộ, đường sắt, đường biển và hàng không trong cùng một hệ thống.
Tuy nhiên, hạ tầng hiện đại mới chỉ là điều kiện cần.
Trong một chuỗi cung ứng hiện đại, không một doanh nghiệp nào có thể tự mình kiểm soát toàn bộ quá trình từ sản xuất, vận chuyển đến phân phối. Khả năng ứng phó với biến động phụ thuộc vào mức độ phối hợp giữa nhiều chủ thể khác nhau, từ nhà sản xuất, doanh nghiệp logistics, cảng biển, kho bãi cho tới các tổ chức tài chính và cơ quan quản lý. Sự phối hợp đó chỉ có thể diễn ra hiệu quả khi các bên tin tưởng lẫn nhau.
Đó là lý do vì sao khái niệm “niềm tin” đang ngày càng được nhắc đến nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về chuỗi cung ứng.
Theo ông Tony Lugg, bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng không chỉ nhằm ngăn ngừa tổn thất mà còn là bảo vệ niềm tin. Bởi khi xảy ra sự cố, khách hàng thường không nhớ đơn vị nào trong chuỗi cung ứng gây ra vấn đề, mà sẽ nhớ đến thương hiệu cuối cùng đứng trước người tiêu dùng.

Quan trọng hơn, niềm tin là điều kiện tiên quyết để chuỗi cung ứng có thể thích ứng trước biến động. Khi các bên cùng tuân thủ những tiêu chuẩn chung và chia sẻ một cách hiểu thống nhất về quản trị rủi ro, việc phối hợp hành động trong những thời điểm khó khăn sẽ trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Chính vì vậy, các tiêu chuẩn quốc tế về an ninh và quản trị chuỗi cung ứng ngày càng đóng vai trò như một "ngôn ngữ chung", giúp doanh nghiệp, đơn vị logistics và các đối tác trong chuỗi cung ứng xây dựng niềm tin và tăng cường khả năng phối hợp.
Trong bối cảnh đó, việc Vietnam SuperPort được trao chứng nhận TAPA FSR Hạng A - cấp độ cao nhất trong hệ thống tiêu chuẩn an ninh cơ sở của TAPA -đã cho thấy xu hướng các doanh nghiệp logistics ngày càng chú trọng đầu tư vào năng lực quản trị rủi ro và vận hành theo chuẩn quốc tế.
Theo các chuyên gia, giá trị của các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ nằm ở bản thân chứng nhận. Điều quan trọng hơn là việc các tiêu chuẩn đó giúp doanh nghiệp xây dựng được năng lực vận hành thực tế để duy trì hoạt động khi những biến động xảy ra. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng không phải là vượt qua một cuộc đánh giá, mà là bảo đảm chuỗi cung ứng vẫn vận hành an toàn và hiệu quả trong những thời điểm khó khăn nhất.
Dữ liệu và kết nối - nền tảng của chuỗi cung ứng thế hệ mới
Nếu niềm tin và các tiêu chuẩn tạo ra một nền tảng chung để các bên hợp tác, thì dữ liệu chính là yếu tố giúp sự hợp tác đó diễn ra hiệu quả.
Trong một chuỗi cung ứng hiện đại, khả năng thích ứng phụ thuộc rất lớn vào việc doanh nghiệp phát hiện rủi ro sớm đến đâu, chia sẻ thông tin nhanh đến mức nào và phối hợp hành động hiệu quả ra sao. Điều đó đòi hỏi không chỉ niềm tin giữa các bên mà còn cần khả năng kết nối dữ liệu theo thời gian thực.
Vì vậy, chuyển đổi số không đơn thuần là câu chuyện ứng dụng công nghệ. Đây đang trở thành một công cụ quan trọng để nâng cao khả năng thích ứng và củng cố niềm tin trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là dữ liệu vẫn bị phân tán giữa các doanh nghiệp sản xuất, đơn vị logistics, kho bãi, ngân hàng và các tổ chức tài chính. Khi thông tin không được chia sẻ kịp thời, doanh nghiệp khó dự báo rủi ro, chậm phản ứng trước biến động và hạn chế khả năng phối hợp trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo ông Mai Xuân Sơn, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp cũng như toàn ngành logistics.
Không dừng lại ở việc thay thế giấy tờ bằng chứng từ điện tử, xu hướng mới đang hình thành là sự hội tụ giữa logistics, công nghệ và tài chính. Thay vì quản lý riêng biệt từng khâu vận chuyển, thanh toán hay tài trợ thương mại, doanh nghiệp ngày càng có nhu cầu kết nối đồng thời dòng hàng, dòng tiền và dữ liệu trên cùng một nền tảng.
Việc các bên cùng nhìn thấy một nguồn dữ liệu thống nhất vừa giúp nâng cao hiệu quả vận hành, đồng thời tạo cơ sở để các tổ chức tài chính đánh giá rủi ro tốt hơn, từ đó mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp. Mục tiêu lớn hơn là tạo ra khả năng kết nối giữa các bên tham gia chuỗi cung ứng, từ đó hình thành một bức tranh tổng thể về dòng hàng, dòng tiền và các giao dịch liên quan.
Nền tảng Logistics Marketplace Doxa Connex được giới thiệu tại hội nghị là một ví dụ cho xu hướng này. Thông qua việc kết nối doanh nghiệp, đối tác logistics và các tổ chức tài chính trên cùng một hệ thống, nền tảng cho phép chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, hỗ trợ quản lý giao dịch, thanh toán và tiếp cận nguồn vốn hiệu quả hơn. Sự tham gia của Visa và Techcombank cũng phản ánh một xu hướng mới trong ngành logistics, khi vận tải, tài chính và công nghệ ngày càng gắn kết chặt chẽ với nhau.

Sự hội tụ này cho thấy logistics đang dịch chuyển từ vai trò hỗ trợ vận chuyển hàng hóa sang vai trò kết nối toàn bộ hoạt động thương mại. Trong mô hình mới, năng lực cạnh tranh không chỉ được tạo ra bởi hạ tầng hay phương tiện vận tải, mà còn đến từ khả năng chia sẻ dữ liệu, quản lý dòng tiền và phối hợp giữa các bên trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Đây cũng là hướng đi đang được nhiều quốc gia và doanh nghiệp theo đuổi nhằm nâng cao khả năng ứng phó trước những biến động ngày càng khó lường của thương mại toàn cầu.
Trong làn sóng tái cấu trúc hiện nay, các trung tâm logistics sẽ không còn được đánh giá đơn thuần qua năng lực lưu chuyển hàng hóa. Điều được các nhà đầu tư và doanh nghiệp toàn cầu tìm kiếm là những điểm kết nối có khả năng duy trì hoạt động ổn định, quản trị rủi ro hiệu quả và tạo dựng được niềm tin trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để vượt lên khỏi vai trò của một điểm đến sản xuất hay trung chuyển hàng hóa, từng bước trở thành một mắt xích có giá trị cao hơn trong mạng lưới thương mại khu vực. Khi hạ tầng logistics tiếp tục được đầu tư đồng bộ, các tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng rộng rãi hơn và quá trình số hóa được đẩy mạnh, Việt Nam có cơ sở để khẳng định vị thế như một cửa ngõ kết nối tin cậy của các chuỗi cung ứng mới tại châu Á.

