Xuất khẩu tăng nhưng “luật chơi” đã thay đổi
Theo ông Nguyễn Văn Diện, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sau hơn 30 năm đổi mới, ngành gỗ Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ, từ một quốc gia phải nhập khẩu phần lớn sản phẩm gỗ trở thành một trong những nước xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ hàng đầu thế giới.
Giai đoạn 2021–2025, ngành lâm nghiệp trong nước đáp ứng khoảng 78% nhu cầu nguyên liệu cho chế biến, với gần 4,9 triệu ha rừng trồng. Đây là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam từng bước chủ động nguồn nguyên liệu, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm gỗ.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và lâm sản đạt khoảng 9,22 tỷ USD. Theo ông Diện, kết quả này đáng ghi nhận trong bối cảnh ngành chịu tác động từ chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ và nhiều hàng rào kỹ thuật tại các thị trường xuất khẩu.
Nếu không xuất hiện biến động lớn trong những tháng cuối năm, ngành gỗ vẫn có khả năng hoàn thành mục tiêu xuất khẩu năm 2026. Dù thị trường Hoa Kỳ được dự báo tiếp tục gặp khó khăn, một số thị trường khác đang có tín hiệu phục hồi tích cực và có thể bù đắp phần nào sự sụt giảm.
Tuy nhiên, ông Nguyễn Văn Diện cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay không còn đơn thuần là thiếu thị trường, mà là năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường.
Nếu như trước đây sản phẩm gỗ cạnh tranh chủ yếu bằng giá thành, mẫu mã và năng lực sản xuất, thì hiện nay các nhà nhập khẩu còn yêu cầu doanh nghiệp chứng minh nguồn gỗ có hợp pháp hay không, có truy xuất được đến từng lô rừng hay không, có gây mất rừng, suy thoái rừng hay không, có chứng chỉ quản lý bền vững và lượng phát thải carbon ở mức nào.
Theo ông Diện, những yêu cầu này đang trở thành “hộ chiếu xanh” quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Các quy định như Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu, cùng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe tại Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh hoàn toàn mới đối với ngành gỗ.
“Doanh nghiệp nào thích ứng nhanh sẽ có cơ hội phát triển, còn doanh nghiệp chậm chuyển đổi có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng”, ông Diện nhận định.
Điểm yếu nằm ở chất lượng nguồn nguyên liệu
Từ thực tế đó, ông cho rằng ngành gỗ cần chuyển từ tư duy “đủ nguyên liệu để sản xuất” sang yêu cầu nguyên liệu phải hợp pháp, minh bạch, có trách nhiệm và phát thải thấp. Đồng thời, ngành cũng cần chuyển từ mục tiêu xuất khẩu nhiều sang xuất khẩu giá trị, từ bán gỗ sang phát triển sản phẩm nội thất, vật liệu xanh và thương hiệu Việt Nam.
Theo ông Nguyễn Văn Diện, dù Việt Nam có diện tích rừng trồng lớn, chất lượng nguồn nguyên liệu vẫn còn nhiều hạn chế. Rừng trồng chủ yếu là gỗ nhỏ, chu kỳ khai thác ngắn; tỷ lệ rừng được cấp chứng chỉ quản lý bền vững còn thấp; dữ liệu vùng nguyên liệu chưa được số hóa đầy đủ; trong khi tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu và trình độ công nghệ của nhiều doanh nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng.
Đáng chú ý, tỉ trọng sản phẩm chế biến sâu chưa tương xứng với tiềm năng. Công nghệ của nhiều doanh nghiệp còn ở mức trung bình và đặc biệt ngành gỗ vẫn đang xuất khẩu quá nhiều nguyên liệu giá trị thấp trong khi thế giới đang cần các sản phẩm nội thất vật liệu xanh và sản phẩm gỗ có hàm lượng công nghệ cao.
Từ đó, ông nhấn mạnh, cần xác lập một tầm nhìn mới cho ngành nguyên liệu gỗ. Nguồn nguyên liệu gỗ trong tương lai phải đủ hội nhập năm yếu tố: hợp pháp; khả năng truy xuất đầy đủ; không gây mất rừng; có chứng chỉ quản lý rừng bền vững và có phát thải cacbon thấp. Đây sẽ là nền tảng để ngành gỗ Việt Nam tham gia sâu và chuỗi giá trị toàn cầu.
Định hướng trọng tâm trong thời gian tới
Trong thời gian tới, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm sẽ tập trung phát triển mạnh vùng nguyên liệu gỗ lớn, nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị rừng trồng. Theo ông Diện, đây là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp có nguồn gỗ đủ tiêu chuẩn cho chế biến sâu và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
Cùng với đó, ngành lâm nghiệp sẽ đẩy nhanh mở rộng diện tích rừng được cấp chứng chỉ quản lý bền vững, coi đây là “tấm vé thông hành” của nguyên liệu gỗ Việt Nam.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa đến từng lô rừng, đáp ứng yêu cầu của EUDR và các thị trường phát triển. Việc số hóa sẽ giúp minh bạch thông tin về vùng trồng, khai thác, vận chuyển và chế biến, đồng thời nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp.
Ông Nguyễn Văn Diện cũng nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện cơ chế tín dụng, đầu tư và bảo hiểm rừng. Đây là giải pháp cần thiết để hỗ trợ người dân kéo dài chu kỳ trồng rừng, bởi phần lớn hộ trồng rừng còn hạn chế về nguồn lực, thời gian thu hồi vốn dài và phải đối mặt với nhiều rủi ro như thiên tai, sâu bệnh và biến động giá.
Bên cạnh đó, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm sẽ tiếp tục thúc đẩy liên kết giữa chủ rừng, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến; kiểm soát chặt nguồn gỗ nhập khẩu; ưu tiên sử dụng nguồn nguyên liệu hợp pháp trong nước và từng bước nâng cao tính tự chủ của ngành.
Theo ông Diện, nếu tận dụng tốt xu hướng tiêu dùng xanh, chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn và kinh tế carbon, Việt Nam hoàn toàn có thể hướng tới vị thế trung tâm chế biến gỗ xanh, trung tâm cung ứng nguyên liệu hợp pháp và trung tâm sản xuất nội thất chất lượng cao của khu vực và thế giới.
