Tại cuộc họp gần nhất, Fed vẫn khẳng định định hướng nới lỏng, với dự báo một lần cắt giảm lãi suất trong năm nay và thêm một lần nữa trong năm tới. Dẫu vậy, Chủ tịch Jerome Powell nhấn mạnh rằng điều này phụ thuộc hoàn toàn vào việc lạm phát có thực sự giảm hay không. Cách diễn đạt thận trọng này phản ánh sự do dự ngày càng rõ rệt.
Xu hướng tương tự cũng xuất hiện trên toàn cầu. Ngân hàng trung ương Australia đã tăng lãi suất, Nhật Bản phát tín hiệu sắp nâng lãi suất, trong khi Anh cho rằng khả năng tăng lãi suất cao hơn so với giảm. Canada và châu Âu thậm chí để ngỏ cả 2 kịch bản. Điều đó cho thấy bối cảnh chính sách tiền tệ toàn cầu đang trở nên “diều hâu” hơn.
Thị trường tài chính cũng nhanh chóng phản ánh sự thay đổi này. Lợi suất trái phiếu chính phủ trên toàn cầu tăng lên, trong khi tại Mỹ, xác suất Fed cắt giảm lãi suất trong năm nay đã giảm xuống còn khoảng 37%, từ mức 72% vào cuối năm 2025. Ngược lại, xác suất tăng lãi suất đã tăng lên 45%, từ chỉ 11% trước đó.
Một vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ lạm phát không giảm như kỳ vọng. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 2 ở mức 2,4% có vẻ khả quan, nhưng Fed chủ yếu theo dõi chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE). Theo đó, lạm phát PCE đạt 2,8% trong tháng 1, còn lạm phát lõi lên tới 3,1%, gần như không thay đổi so với cuối năm 2024.
Đặc biệt, thước đo quan trọng mà Fed theo dõi là giá dịch vụ lõi không bao gồm nhà ở vẫn “đứng yên” suốt 1 năm qua ở mức 3,5%, cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước đại dịch. Chính ông Powell cũng thừa nhận đây là con số “gây thất vọng”.
Trước đây, Fed tin rằng kỳ vọng lạm phát ổn định quanh mức 2% sẽ tự kéo lạm phát thực tế đi xuống, miễn là thị trường lao động không quá nóng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy giả định này không còn hiệu quả như mong đợi.
Theo nhà kinh tế James Egelhof của BNP Paribas, nếu kỳ vọng không còn đủ sức “neo giữ” lạm phát, Fed có thể buộc phải dựa vào việc làm chậm nền kinh tế, thậm chí là thông qua việc tăng lãi suất.
Trong khi đó, yếu tố giá dầu càng làm bài toán trở nên phức tạp. Thông thường, Fed có thể bỏ qua các cú sốc giá năng lượng mang tính tạm thời. Nhưng lần này, tác động tiêu cực lên thu nhập và tiêu dùng dường như còn hạn chế. Ngay cả khi giá xăng vượt 4 USD/gallon, mức này vẫn thấp hơn đáng kể so với đỉnh năm 2008 nếu điều chỉnh theo lạm phát. Hơn nữa, Mỹ hiện đã trở thành nước xuất khẩu ròng năng lượng, nên phần nào hưởng lợi từ giá dầu cao.
Trong khi đó, chính sách tài khóa của chính quyền Tổng thống Donald Trump đang tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng. Các gói giảm thuế và hoàn thuế trị giá khoảng 200 tỷ USD, cùng kế hoạch chi tiêu quốc phòng bổ sung, đang góp phần “làm nóng” nền kinh tế. Song song đó, việc nới lỏng quy định vốn đối với ngân hàng có thể thúc đẩy tín dụng và hoạt động đầu tư.
Kết quả là tăng trưởng và thị trường lao động chưa suy yếu đủ để tạo “vùng đệm” cho áp lực lạm phát. Điều này khiến Fed rơi vào thế khó: không thể dễ dàng nới lỏng, nhưng cũng chưa có đủ lý do để thắt chặt.
Một yếu tố quan trọng khác là mức lãi suất hiện tại không còn cao như trước. Từ mức 5,25%-5,5% vào năm 2024, Fed đã hạ xuống còn 3,5%-3,75%, chỉ nhỉnh hơn đôi chút so với mức “trung lập” khoảng 3,1%. Khi lạm phát tăng mà lãi suất danh nghĩa không đổi, lãi suất thực sẽ giảm, khiến chính sách tiền tệ trở nên nới lỏng hơn một cách gián tiếp.
Dù vậy, kịch bản tăng lãi suất vẫn chưa phải lựa chọn chính. Một phần vì giới chức kỳ vọng rằng khi tác động của thuế quan và giá nhà giảm bớt, lạm phát sẽ tiếp tục hạ nhiệt. Phần khác vì thị trường lao động tuy yếu đi nhưng chưa rơi vào khủng hoảng. Tăng trưởng tiền lương dưới 4% kết hợp với năng suất cải thiện vẫn phù hợp với mục tiêu lạm phát 2%.
Ngoài ra, nếu xung đột với Iran kéo dài và giá năng lượng tăng mạnh hơn nữa, nguy cơ suy thoái kinh tế có thể xuất hiện, qua đó kéo lạm phát đi xuống theo chu kỳ. Kịch bản này khiến Fed cần thận trọng, tránh hành động quá sớm.
Theo WSJ
