Khi tuổi kết hôn và sinh con ngày càng tăng, nhiều người trẻ đang tìm đến các công nghệ này như một cách để "mua thêm thời gian".
Tuy nhiên, phía sau những lời quảng bá về khả năng kéo dài tuổi sinh sản là một thực tế phức tạp hơn nhiều. Công nghệ có thể giúp bảo tồn cơ hội làm cha mẹ trong tương lai, nhưng không thể hoàn toàn vượt qua những giới hạn sinh học của cơ thể con người.
Khi sự nghiệp đi nhanh hơn đồng hồ sinh học
Xu hướng kết hôn và sinh con muộn đang xuất hiện ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Theo ThS.BS. Cao Thị Thúy, Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Đại học Phenikaa, nhu cầu đông lạnh trứng và tinh trùng trong những năm gần đây đã gia tăng đáng kể và không còn giới hạn ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ mất khả năng sinh sản do bệnh lý.
Bác sĩ Thúy cho biết, trước đây các kỹ thuật này chủ yếu được áp dụng cho bệnh nhân ung thư trước khi điều trị hoặc những trường hợp cần bảo tồn khả năng sinh sản vì lý do y khoa.
Tuy nhiên, hiện nay động cơ xã hội đang trở thành yếu tố thúc đẩy quan trọng. "Xu hướng kết hôn và sinh con muộn, đặc biệt ở phụ nữ, là nguyên nhân chính. Tuổi kết hôn trung bình của nữ giới đã tăng lên, khiến nhiều người chủ động tìm đến dịch vụ đông lạnh để 'bảo hiểm' khả năng sinh sản của mình", bác sĩ Thúy nhận định.

Với phụ nữ, số lượng và chất lượng trứng giảm đáng kể sau tuổi 35. Nam giới cũng có thể đối mặt với tình trạng suy giảm chất lượng tinh trùng do tuổi tác, môi trường sống và áp lực công việc.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 17,5% người trưởng thành trên toàn cầu, tương đương 1 trong 6 người, từng trải qua tình trạng vô sinh trong cuộc đời.
Tại Việt Nam, theo số liệu được dẫn từ Bộ Y tế, khoảng 7,7% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản gặp khó khăn trong việc có con, tương đương khoảng 2 triệu cặp vợ chồng.
Bên cạnh đó, mức sinh của Việt Nam đang giảm. Theo VOV World, tổng tỷ suất sinh đã giảm từ 2,11 con/phụ nữ năm 2021 xuống còn khoảng 1,91 con/phụ nữ năm 2024.
Những yếu tố này khiến nhu cầu bảo tồn khả năng sinh sản ngày càng tăng, đặc biệt ở nhóm người trẻ chưa sẵn sàng sinh con nhưng muốn giữ lại cơ hội làm cha mẹ trong tương lai.
Theo lý thuyết, đông lạnh trứng là kỹ thuật thu nhận và bảo quản trứng ở nhiệt độ cực thấp bằng phương pháp đông lạnh siêu tốc. Tinh trùng và phôi cũng có thể được lưu trữ theo cách tương tự trong nhiều năm.
Ban đầu, công nghệ này chủ yếu phục vụ bệnh nhân ung thư hoặc những người có nguy cơ mất khả năng sinh sản do điều trị bệnh. Tuy nhiên, vài năm gần đây, số người khỏe mạnh chủ động lựa chọn đông lạnh giao tử đã tăng đáng kể.
Theo Cơ quan Quản lý Thụ tinh và Phôi học Anh (HFEA), số chu kỳ đông lạnh trứng tại Anh tăng từ 2.567 ca năm 2019 lên 6.932 ca năm 2023, tương đương mức tăng gần 170% chỉ trong vòng bốn năm.
HFEA cũng cho biết nhóm phụ nữ từ 30 đến 37 tuổi là nhóm sử dụng dịch vụ nhiều nhất, với độ tuổi trung bình khi đông lạnh trứng là khoảng 35 tuổi.
Các chuyên gia cho rằng sự gia tăng này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về sinh sản. Nếu trước đây việc có con thường gắn liền với hôn nhân và gia đình, thì ngày nay nhiều người muốn chủ động lựa chọn thời điểm phù hợp nhất cho bản thân.
Sự phát triển của kỹ thuật đông lạnh siêu tốc (Vitrification) cũng giúp nâng cao tỷ lệ sống của trứng và phôi sau rã đông, tạo thêm niềm tin cho người sử dụng.

Công nghệ không phải phép màu
Mặc dù được xem là giải pháp kéo dài tuổi sinh sản, đông lạnh trứng hay tinh trùng không phải là sự đảm bảo chắc chắn cho việc có con sau này.
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần lưu trữ trứng khi còn trẻ là có thể sinh con thành công ở bất kỳ độ tuổi nào. Trên thực tế, khả năng thành công còn phụ thuộc vào tuổi tại thời điểm lấy trứng, số lượng trứng được bảo quản, sức khỏe sinh sản và nhiều yếu tố khác.
Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí Fertility and Sterility, nhu cầu đông lạnh trứng đang tăng nhanh trên toàn cầu nhưng tỷ lệ những người thực sự quay lại sử dụng số trứng đã lưu trữ vẫn còn khá thấp.
Bên cạnh đó, không phải tất cả trứng đều sống sót sau rã đông, không phải mọi trứng đều được thụ tinh thành công và cũng không phải tất cả phôi đều phát triển thành thai kỳ khỏe mạnh.
Chi phí cũng là rào cản không nhỏ. Ngoài khoản tiền thực hiện thủ thuật ban đầu, người sử dụng còn phải chi trả phí lưu trữ trong nhiều năm và các chi phí hỗ trợ sinh sản nếu muốn sử dụng số giao tử đã được đưa vào bảo quản.
Dù còn nhiều giới hạn, các công nghệ bảo tồn sinh sản vẫn được xem là một trong những bước tiến đáng chú ý của y học hiện đại. Trong bối cảnh kết hôn muộn, mức sinh giảm và tỷ lệ vô sinh gia tăng, đông lạnh trứng và tinh trùng đang mang đến thêm lựa chọn cho những người muốn chủ động với kế hoạch làm cha mẹ.
Dù còn nhiều giới hạn, các công nghệ bảo tồn sinh sản vẫn được xem là một bước tiến đáng chú ý của y học hiện đại. Trong bối cảnh kết hôn muộn, mức sinh giảm và tỷ lệ vô sinh gia tăng, đông lạnh trứng và tinh trùng đang mang đến thêm lựa chọn cho những người muốn chủ động với kế hoạch làm cha mẹ.
Tuy nhiên, các kỹ thuật này chủ yếu giúp bảo tồn khả năng sinh sản tại thời điểm lưu trữ chứ không bảo đảm chắc chắn việc có con trong tương lai. Vì vậy, việc tìm hiểu đầy đủ về hiệu quả, chi phí và những hạn chế của công nghệ vẫn là yếu tố quan trọng trước khi người trẻ đưa ra quyết định sử dụng các công nghệ này./

