'Chung cư lợn' khiến Trung Quốc rơi vào khủng hoảng lớn nhất trong vòng 1 thập kỷ

Phương Linh | 09:38 22/07/2026

Chung cư lợn được xem là biểu tượng về năng lực sản xuất hiện đại của Trung Quốc nhưng giờ đây nó lại tạo ra một cuộc khủng hoảng mới.

'Chung cư lợn' khiến Trung Quốc rơi vào khủng hoảng lớn nhất trong vòng 1 thập kỷ

Hai tòa nhà cao 26 tầng ở ngoại ô thành phố Ngạc Châu, tỉnh Hồ Bắc nhìn từ xa không khác những khu chung cư mới mọc lên giữa vùng nông thôn Trung Quốc. Tuy nhiên, cư dân bên trong không phải con người mà là hàng trăm nghìn… con lợn.

Đây được xem là trang trại lợn cao tầng lớn nhất thế giới. Mỗi tầng được phân chia theo từng công đoạn, từ lợn nái sinh sản, nuôi lợn con đến vỗ béo. Lợn được di chuyển bằng thang máy, trong khi việc cho ăn, thông gió, xử lý chất thải, khử trùng và theo dõi dịch bệnh phần lớn được tự động hóa.

Hai tòa nhà có khả năng nuôi và xuất chuồng tới 1,2 triệu con lợn mỗi năm. Mô hình này giúp tiết kiệm đất, giảm nhân công và cho phép doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất trong một tổ hợp khép kín.

Nhưng biểu tượng về năng lực sản xuất hiện đại của Trung Quốc cũng đang đại diện cho một nghịch lý khác: Nước này có thể sản xuất thịt lợn với quy mô lớn và hiệu quả hơn bao giờ hết, trong khi người tiêu dùng không còn ăn đủ nhanh để hấp thụ lượng thịt được đưa ra thị trường.

Kết quả là giá thịt lợn liên tục đi xuống. Trên mạng xã hội Trung Quốc, một số người tiêu dùng thậm chí ví thịt lợn hiện “rẻ hơn mua rau”.

KHỦNG HOẢNG DƯ CUNG

Sự xuất hiện của những “chung cư nuôi lợn” không phải hiện tượng ngẫu nhiên.

Sau khi dịch tả lợn châu Phi bùng phát từ năm 2018, đàn lợn Trung Quốc sụt giảm mạnh, hàng loạt trang trại nhỏ phải đóng cửa và giá thịt lợn tăng vọt. Do thịt lợn có vai trò đặc biệt trong bữa ăn của người Trung Quốc, Bắc Kinh coi việc khôi phục nguồn cung là một vấn đề an ninh lương thực.

Các doanh nghiệp được khuyến khích mở rộng chăn nuôi, tăng đàn và xây dựng những cơ sở có khả năng kiểm soát dịch bệnh tốt hơn. Năm 2019, Trung Quốc chính thức cho phép sử dụng các công trình nhiều tầng để chăn nuôi gia súc. Sau đó, những trang trại khổng lồ, tự động hóa cao bắt đầu xuất hiện tại nhiều địa phương.

Quá trình này làm thay đổi cấu trúc ngành chăn nuôi lợn. Hàng triệu hộ nhỏ lẻ dần rời thị trường, nhường chỗ cho các doanh nghiệp có vốn lớn, sở hữu chuỗi cung ứng thức ăn, con giống, trang trại và lò mổ.

Những công ty như Muyuan Foods hay Wens Foodstuff có khả năng kiểm soát chi phí, dịch bệnh và tốc độ tăng trưởng của đàn lợn tốt hơn hộ gia đình. Công nghệ giúp mỗi lao động quản lý nhiều vật nuôi hơn, đồng thời biến việc nuôi lợn từ một hoạt động nông nghiệp phân tán thành dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Tuy nhiên, chính năng lực sản xuất đó khiến thị trường khó tự điều chỉnh hơn.

Trong một “chu kỳ lợn” thông thường, giá tăng sẽ thúc đẩy người nuôi tái đàn. Khi số lợn xuất chuồng tăng, giá giảm, các hộ thua lỗ sẽ thu hẹp quy mô hoặc rời thị trường. Nguồn cung sau đó giảm xuống và giá bắt đầu phục hồi.

Ở chu kỳ hiện tại, quá trình giảm cung diễn ra chậm hơn. Các doanh nghiệp lớn đã đầu tư hàng tỷ nhân dân tệ vào chuồng trại, thiết bị và hệ thống xử lý. Một khi dây chuyền đã hoạt động, việc để trống trang trại cũng đồng nghĩa doanh nghiệp tiếp tục phải gánh chi phí cố định.

Vì vậy, ngay cả khi giá bán xuống thấp, nhiều công ty vẫn phải tiếp tục nuôi và xuất chuồng để tạo dòng tiền. Điều này kéo dài tình trạng dư cung: Doanh nghiệp càng sợ lỗ càng phải bán, nhưng càng bán nhiều thì giá lại càng khó tăng.

GIÁ CHẠM ĐÁY 1 THẬP KỶ

Giá lợn hơi tại Trung Quốc từng phục hồi khoảng 15% so với đáy thiết lập vào giữa tháng 4. Tuy nhiên, đến cuối tháng 5, mức giá vẫn chỉ khoảng 10,12 nhân dân tệ/kg, tương đương 1,49 USD, thấp hơn 32,2% so với cùng kỳ năm trước và nằm gần vùng thấp nhất trong khoảng một thập kỷ.

Trước đó, trong tháng 3, giá lợn hơi tiền mặt có lúc giảm còn 9,69 nhân dân tệ/kg, mức thấp nhất trong 16 năm. Trong khi đó, chi phí để nuôi một con lợn đạt trọng lượng khoảng 60-62,5 kg được ước tính ở mức 12,2-12,5 nhân dân tệ/kg.

Với khoảng cách này, người chăn nuôi có thể mất 280-350 nhân dân tệ trên mỗi con lợn xuất bán.

Giá thịt lợn giảm mang lại lợi ích trước mắt cho người mua, nhưng lại tạo thêm một vấn đề cho nền kinh tế Trung Quốc.

Theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, giá thịt lợn trong tháng 6 giảm 15,9% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung sáu tháng đầu năm 2026, mặt hàng này giảm giá 13,4%.

Trong khi đó, CPI tháng 6 của Trung Quốc chỉ tăng 1% so với cùng kỳ và giảm 0,3% so với tháng trước. Giá thực phẩm nói chung giảm 1,6%.

Thịt lợn vì thế đang trở thành một lực kéo đáng kể đối với mặt bằng giá tiêu dùng. Trung Quốc chưa rơi vào giảm phát trên phương diện CPI tổng thể, nhưng giá thịt lợn giảm sâu khiến nỗ lực tạo ra mức lạm phát vừa phải và kích thích nhu cầu nội địa trở nên phức tạp hơn.

Nói cách khác, Trung Quốc không chỉ cần đủ thịt lợn. Nước này còn phải tìm được một mức giá đủ thấp cho người tiêu dùng nhưng đủ cao để người sản xuất tồn tại.

CẦU GIẢM

Nguồn cung tăng chỉ là một nửa của vấn đề. Nửa còn lại nằm ở nhu cầu.

Trung Quốc tiêu thụ khoảng một nửa lượng thịt lợn của thế giới. Thịt lợn chiếm khoảng 60% lượng thịt được tiêu thụ tại nước này, cao hơn đáng kể so với mức bình quân toàn cầu.

Tuy nhiên, tỷ trọng này đang chịu sức ép từ cả yếu tố ngắn hạn lẫn dài hạn.

Trong ngắn hạn, nhu cầu tiêu dùng yếu khiến người dân và các nhà hàng thận trọng hơn trong chi tiêu. Sự phục hồi không đồng đều của kinh tế Trung Quốc đồng nghĩa lượng thịt được tiêu thụ không tăng tương ứng với năng lực sản xuất mới.

lon.jpg

Trong dài hạn, mức sống tăng và hệ thống bán lẻ phát triển đem đến nhiều lựa chọn hơn. Thịt bò, thịt gà, cá và thủy sản ngày càng phổ biến. Một bộ phận người tiêu dùng trẻ cũng hạn chế thịt lợn do lo ngại hàm lượng chất béo và chuyển sang những nguồn protein được coi là lành mạnh hơn.

Đây là thay đổi quan trọng. Trong quá khứ, mỗi khi thu nhập tăng, nhu cầu thịt lợn của người Trung Quốc cũng tăng theo. Nhưng tại các khu vực đô thị, mức tiêu thụ thịt đã dần tiến gần trạng thái bão hòa. Việc xây thêm trang trại vì thế không còn chắc chắn tạo ra lượng tiêu thụ tương ứng.

Sự kết hợp giữa nhu cầu trì trệ và nguồn cung mang tính công nghiệp đã biến chu kỳ giảm giá lần này thành một giai đoạn kéo dài, thay vì một cú điều chỉnh ngắn.

Khó khăn của người chăn nuôi càng nghiêm trọng khi giá thức ăn tăng.

Thức ăn có thể chiếm khoảng 70% chi phí nuôi lợn. Xung đột tại Trung Đông đã khiến giá dầu, vận tải, phân bón, ngô và khô đậu tương biến động mạnh. Trong tháng 3, giá giao ngay của khô đậu tương tại Trung Quốc tăng hơn 200 nhân dân tệ/tấn, trong khi giá ngô tăng khoảng 100 nhân dân tệ/tấn.

Một số nguyên liệu khác như lysine, methionine, bột cá và vitamin ghi nhận mức tăng từ 6% đến 77%.

Người nuôi vì thế bị kẹp giữa hai phía: Giá lợn đầu ra giảm trong khi chi phí đầu vào tăng.

Họ cũng gần như không có lựa chọn dễ dàng. Nếu bán lợn ở mức giá hiện tại, người nuôi phải chấp nhận thua lỗ. Nhưng nếu tiếp tục giữ lợn để chờ giá phục hồi, lượng thức ăn tiêu thụ sẽ tăng, trọng lượng lợn vượt mức tối ưu và khoản lỗ có thể còn lớn hơn.

Các trang trại nhỏ dễ bị tổn thương nhất vì ít vốn dự phòng và khó tiếp cận nguồn thức ăn giá rẻ. Ngược lại, doanh nghiệp lớn có thể trộn nhiều loại nguyên liệu, tự phát triển công thức thức ăn hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp trong thời gian dài hơn.

Điều đó có thể tiếp tục đẩy nhanh quá trình tập trung ngành: Giá càng thấp, hộ nhỏ càng dễ biến mất, còn thị phần càng chảy về những doanh nghiệp có quy mô lớn.

CÁC ÔNG LỚN ĐƯỢC YÊU CẦU NUÔI ÍT LỢN HƠN

Sau nhiều năm khuyến khích khôi phục nguồn cung, chính phủ Trung Quốc hiện phải đi theo hướng ngược lại.

Mục tiêu về số lượng lợn nái sinh sản đã được hạ từ 39 triệu xuống còn khoảng 37,5 triệu con. Bộ trưởng Nông nghiệp Trung Quốc cũng yêu cầu các doanh nghiệp đầu ngành đi đầu trong việc giảm công suất, loại bỏ lợn nái già, năng suất thấp và tránh tiếp tục mở rộng một cách thiếu kiểm soát.

Chính phủ đồng thời mua thêm thịt lợn đông lạnh cho kho dự trữ nhằm hỗ trợ giá. Tuy nhiên, giải quyết tình trạng dư cung không thể diễn ra ngay lập tức.

Từ lúc giảm số lượng lợn nái đến khi lượng lợn xuất chuồng thực sự đi xuống cần nhiều tháng. Trong thời gian đó, thị trường vẫn phải hấp thụ những đàn lợn đã được phối giống và đưa vào chu kỳ sản xuất từ trước.

Ngoài ra, chính phủ cũng không muốn giảm đàn quá nhanh. Nếu quá nhiều trang trại đồng loạt đóng cửa, nguồn cung có thể thiếu hụt trở lại, khiến giá tăng mạnh và khởi động một “chu kỳ lợn” mới.

Đây là bài toán khó nhất: Trung Quốc cần phá vỡ tình trạng dư thừa nhưng không được tạo ra một cuộc khủng hoảng thiếu thịt khác.


(0) Bình luận
'Chung cư lợn' khiến Trung Quốc rơi vào khủng hoảng lớn nhất trong vòng 1 thập kỷ
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO