Quyết định này được đưa ra đồng thời với việc đơn vị này tạm dừng các lô hàng nhập khẩu từ Nga. Đây là một động thái chiến lược nhằm đảm bảo an ninh năng lượng và duy trì hoạt động liên tục cho các nhà máy lọc dầu trong nước.
Tại Ấn Độ, quy mô vận hành của các doanh nghiệp lọc dầu như MRPL đóng vai trò then chốt đối với nền kinh tế. Nhà máy của MRPL hiện có công suất thiết kế đạt mức 500.000 thùng/ngày, tương đương với khoảng 79,5 triệu lít dầu.
40% sản lượng dầu đã lọc được xuất khẩu. Con số này cho thấy nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp là rất lớn. Nếu so sánh với thị trường Việt Nam, con số 500.000 thùng mỗi ngày lớn hơn tổng công suất của cả hai nhà máy lọc dầu Nghi Sơn và Dung Quất cộng lại.

Về cơ cấu đầu vào, nhà máy của MRPL hiện chỉ đáp ứng khoảng 40% nhu cầu dầu thô thông qua các hợp đồng từ Trung Đông. Phần khối lượng còn lại được đơn vị này thu mua linh hoạt từ thị trường giao ngay và các nguồn dầu nội địa.
Tuy nhiên, sự thiếu hụt nguồn cung từ Nga buộc MRPL phải tìm kiếm các giải pháp từ khu vực Nam Mỹ nhằm đảm bảo duy trì công suất vận hành ổn định. Đặc biệt trong bối cảnh công ty này đã có kế hoạch mở rộng mạng lưới bán lẻ nhiên liệu lên 500 cửa hàng trong vòng 3 năm và đặt mục tiêu vận hành 1.000 trạm xăng trong vòng 5 năm.
Bên cạnh MRPL, các tập đoàn năng lượng lớn khác như Reliance Industries, Tập đoàn Dầu khí Ấn Độ (IOC) và Tập đoàn Dầu khí Hindustan (BPCL) cũng đang đồng loạt xem xét việc nhập khẩu dầu từ Venezuela.
Sự linh hoạt trong việc dịch chuyển nguồn cung sang Venezuela cho thấy khả năng thích ứng của các doanh nghiệp Ấn Độ trước rủi ro địa chính trị. Venezuela vốn sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhưng từng bị hạn chế bởi các rào cản kỹ thuật và lệnh trừng phạt.
Khi các nhà tiêu thụ lớn như Ấn Độ quay trở lại thị trường này, bản đồ năng lượng thế giới sẽ có những thay đổi quan trọng. Những động thái chiến lược này không chỉ giúp đảm bảo an ninh năng lượng nội địa mà còn giữ vững vị thế của Ấn Độ trong chuỗi cung ứng xăng dầu toàn cầu.
