Gạo trong nước đi ngang, giá thế giới nhích nhẹ
Nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 được giao dịch quanh 9.100 - 9.200 đồng/kg; IR 504 ở mức 8.700 - 8.800 đồng/kg; OM 5451 giữ mức 9.500 - 9.600 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg, trong khi gạo thành phẩm IR 504 giữ mức 10.750 - 10.900 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam đứng giá so với phiên trước. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo Jasmine được chào bán ở mức 505 - 509 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 485 - 490 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm ở mức 343 - 347 USD/tấn.
Trong khi đó, giá gạo tại một số thị trường xuất khẩu lớn nhích nhẹ. Gạo 5% tấm của Thái Lan tăng lên 469 - 473 USD/tấn, còn gạo 5% tấm của Ấn Độ dao động 347 - 351 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy thị trường quốc tế vẫn có lực đỡ nhất định, dù giao dịch trong nước chưa thực sự khởi sắc.
Trong ngắn hạn, thị trường gạo nhiều khả năng tiếp tục vận động trong biên độ hẹp khi nguồn cung Hè Thu tăng dần, trong khi nhu cầu thu mua mới còn thận trọng.
Hồ tiêu điều chỉnh giảm, Đắk Lắk vẫn giữ mức cao nhất
Thị trường hồ tiêu ghi nhận diễn biến giảm nhẹ tại một số vùng nguyên liệu sau nhiều phiên đi ngang. Giá thu mua trong nước hiện dao động từ 138.000 - 140.500 đồng/kg.
Gia Lai và Đồng Nai cùng giảm 500 đồng/kg, xuống còn 138.000 đồng/kg. Tại Đắk Nông, giá tiêu cũng lùi về 140.000 đồng/kg sau khi giảm 500 đồng/kg so với phiên trước.
Trong khi đó, Bà Rịa - Vũng Tàu tiếp tục duy trì mức 139.500 đồng/kg. Đắk Lắk vẫn là địa phương có giá thu mua cao nhất cả nước, đạt 140.500 đồng/kg.
Diễn biến điều chỉnh cho thấy thị trường đang có xu hướng thận trọng hơn sau giai đoạn tăng giá trước đó. Tuy nhiên, mặt bằng giá hiện tại vẫn duy trì ở vùng cao nhờ nguồn cung không còn quá dồi dào và nhu cầu xuất khẩu tương đối ổn định.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu chưa ghi nhận biến động mới. Theo IPC, tiêu đen Indonesia giữ ở mức 7.137 USD/tấn; tiêu đen Brazil ASTA 570 đạt 5.950 USD/tấn; tiêu đen Malaysia duy trì 9.350 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam loại 500 g/l và 550 g/l tiếp tục dao động trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, Muntok Indonesia được giao dịch ở mức 9.211 USD/tấn; tiêu trắng Malaysia đạt 12.250 USD/tấn, còn tiêu trắng Việt Nam giữ mức 9.000 USD/tấn.
Trong ngắn hạn, giá hồ tiêu có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp khi thị trường chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để hình thành xu hướng tăng mới.
Cao su châu Á đồng loạt tăng, trong nước giữ giá
Giá cao su tiếp tục tăng trên các thị trường châu Á, được hỗ trợ bởi lực mua cải thiện và kỳ vọng nguồn cung cao su tự nhiên còn hạn chế tại một số quốc gia sản xuất lớn.

Trên sàn SHFE, giá cao su kỳ hạn tại Trung Quốc tăng 0,87%, lên 17.870 Nhân dân tệ/tấn. Tại Nhật Bản, giá cao su trên sàn Osaka tăng 1,79%, đạt 433,3 Yên/kg. Giá cao su nội địa Thái Lan cũng tăng 0,96%, lên 105,88 Baht/kg, trong khi hợp đồng giao tháng 7 trên sàn Singapore tăng 1,9%, đạt 232,4 US cent/kg.
Đà tăng của cao su thế giới còn được hỗ trợ bởi tâm lý tích cực trên các thị trường tài chính châu Á và lo ngại thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến nguồn cung tại Thái Lan, Indonesia.

Trong nước, giá mủ cao su chưa ghi nhận điều chỉnh mới. Cao su Bà Rịa và Phú Riềng cùng thu mua mủ nước ở mức 420 đồng/TSC; MangYang dao động 458 - 463 đồng/TSC, còn Bình Long duy trì mức 505 đồng/TSC/kg tại nhà máy.
Trong ngắn hạn, giá cao su thế giới nhiều khả năng tiếp tục chịu tác động từ diễn biến nguồn cung và nhu cầu của ngành sản xuất lốp xe. Tại thị trường nội địa, mặt bằng giá dự kiến vẫn ổn định nếu các doanh nghiệp chưa thay đổi chính sách thu mua.
Heo hơi giảm tại miền Trung và miền Nam
Thị trường heo hơi ngày 18/6 tiếp tục ghi nhận xu hướng giảm cục bộ tại một số địa phương miền Trung - Tây Nguyên và miền Nam, trong khi miền Bắc vẫn giữ mặt bằng giá cao.
Tại miền Bắc, giá heo hơi đi ngang trong khoảng 67.000 - 68.000 đồng/kg. Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Phú Thọ và Hưng Yên tiếp tục là nhóm địa phương có giá cao nhất cả nước, đạt 68.000 đồng/kg.
Ở miền Trung - Tây Nguyên, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Huế và Lâm Đồng cùng giảm 1.000 đồng/kg. Sau điều chỉnh, Hà Tĩnh còn 65.000 đồng/kg, Quảng Trị 64.000 đồng/kg, Huế và Lâm Đồng cùng ở mức 63.000 đồng/kg. Toàn khu vực hiện dao động từ 63.000 - 67.000 đồng/kg.
Tại miền Nam, Đồng Tháp và An Giang giảm về 62.000 đồng/kg, ngang với Cà Mau và là mức thấp nhất cả nước. Các địa phương còn lại như Đồng Nai, Tây Ninh, TP.HCM, Vĩnh Long và Cần Thơ giữ mức 63.000 đồng/kg.
Trong ngắn hạn, giá heo hơi có thể tiếp tục chịu áp lực tại các khu vực phía Nam và miền Trung nếu sức mua chưa cải thiện, trong khi miền Bắc vẫn là vùng giữ giá tốt hơn.

