Trong khi ở nhiều quốc gia, thuế cao thường đi kèm với sự phản đối gay gắt, thì tại các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy và Phần Lan, mức thuế thuộc hàng cao nhất thế giới lại được xã hội chấp nhận một cách tương đối ổn định. Theo phân tích của The Economist, điều này không xuất phát từ việc người dân “thích” thuế cao, mà từ một hệ thống chính trị – xã hội khiến họ tin rằng thuế là cái giá hợp lý để đổi lấy an toàn và chất lượng sống.
Tại Bắc Âu, tổng gánh nặng thuế thường chiếm hơn 40% GDP, cao hơn đáng kể so với Mỹ hay nhiều nền kinh tế phát triển khác. Thuế thu nhập cá nhân lũy tiến có thể vượt 50% với nhóm thu nhập cao, trong khi thuế tiêu dùng (VAT) phổ biến ở mức khoảng 25%. Tuy nhiên, theo OECD, điểm khác biệt cốt lõi là nguồn thu này được chuyển hóa trực tiếp thành các dịch vụ công thiết yếu, từ y tế, giáo dục, giao thông công cộng cho đến chăm sóc trẻ em và người cao tuổi. Người dân không phải lo chi phí y tế đột xuất, học phí đại học hay rủi ro thất nghiệp kéo dài — những khoản chi có thể đẩy các gia đình trung lưu ở nhiều quốc gia khác vào khủng hoảng tài chính.
The Guardian từng chỉ ra rằng ở Bắc Âu, thuế không bị cảm nhận như “tiền mất”, mà giống một khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc cho cả vòng đời. Người dân đóng thuế khi còn trẻ và khỏe mạnh, để đổi lấy sự bảo đảm khi ốm đau, thất nghiệp hoặc về già. Cảm giác “được nhận lại tương xứng” là yếu tố quan trọng giúp giảm sự phản kháng đối với thuế cao.
Niềm tin vào nhà nước là một trụ cột khác. Theo The Economist, các quốc gia Bắc Âu nằm trong nhóm có mức độ tin cậy cao nhất thế giới đối với chính phủ và cơ quan công quyền. Hệ thống thu thuế và chi tiêu công được vận hành minh bạch, với dữ liệu ngân sách công khai và cơ chế giám sát chặt chẽ. Tham nhũng ở mức rất thấp theo xếp hạng của Transparency International, khiến người dân tin rằng tiền thuế của họ không bị thất thoát vì lợi ích nhóm. Khi niềm tin thể chế đủ mạnh, thuế cao không còn bị xem là sự ép buộc, mà là một phần của trật tự xã hội.
Một yếu tố mang tính văn hóa – chính trị sâu sắc là “hợp đồng xã hội Bắc Âu” hình thành từ sau Thế chiến II. Financial Times phân tích rằng mô hình này dựa trên sự đồng thuận rộng rãi: nhà nước cung cấp phúc lợi phổ quát, còn người dân chấp nhận thuế cao và tuân thủ luật pháp. Khác với nhiều quốc gia chỉ trợ cấp cho người nghèo, các nước Bắc Âu áp dụng phúc lợi cho toàn xã hội, kể cả tầng lớp trung lưu và giàu có. Điều này giúp tránh tâm lý “đóng thuế cho người khác hưởng”, vốn là nguyên nhân gây phản đối mạnh mẽ ở nhiều nơi.

Đáng chú ý, thuế cao ở Bắc Âu cũng đi kèm với thị trường lao động linh hoạt và năng suất cao. Theo OECD, các nước này duy trì tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cao, đặc biệt là phụ nữ, nhờ hệ thống chăm sóc trẻ em giá rẻ và chính sách nghỉ phép gia đình hào phóng. Khi nhiều người đi làm hơn, gánh nặng thuế được chia đều hơn, giảm áp lực lên từng cá nhân. Thuế cao, trong trường hợp này, không triệt tiêu động lực lao động mà còn hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.
Điều đó không có nghĩa người Bắc Âu không tranh luận về thuế. The Economist lưu ý rằng các cuộc tranh cãi về mức thuế, hiệu quả chi tiêu công hay quy mô nhà nước vẫn diễn ra thường xuyên. Tuy nhiên, điểm khác biệt là cuộc tranh luận xoay quanh “thuế nên dùng thế nào” hơn là “có nên đóng thuế hay không”. Giới chính trị ở Bắc Âu hiểu rằng nếu chất lượng dịch vụ công suy giảm, sự chấp nhận thuế cao cũng sẽ nhanh chóng lung lay.
Sau cùng, theo đánh giá của World Bank và OECD, mô hình thuế cao – phúc lợi rộng của Bắc Âu đã góp phần tạo ra các xã hội có bất bình đẳng thấp, tính di động xã hội cao và mức độ hài lòng cuộc sống thuộc nhóm dẫn đầu thế giới. Chính kết quả hữu hình đó đã củng cố niềm tin của người dân rằng thuế cao không phải là gánh nặng vô ích, mà là nền móng cho một xã hội ổn định, nơi rủi ro cá nhân được chia sẻ bằng sức mạnh tập thể.
Nói cách khác, người dân Bắc Âu không chấp nhận thuế cao vì họ yêu thuế, mà vì họ tin vào hệ thống đứng sau đồng tiền thuế ấy — một hệ thống minh bạch, công bằng và mang lại lợi ích cụ thể cho số đông. Khi niềm tin đó còn tồn tại, mức thuế cao nhất thế giới vẫn có thể được chấp nhận một cách bền vững.
Theo: The Economist
