Ở kỳ hạn 1 tháng, OCB đang có mức lãi suất cao nhất thị trường ở 4,75%/năm, trong khi nhóm thấp nhất là BIDV/Vietcombank/VietinBank với 2,1%/năm. Mức chênh 2,65 điểm % tuy nhìn nhỏ nhưng vẫn tạo ra khác biệt đáng kể với các khoản tiền nhàn rỗi ngắn hạn.
| Số tiền gửi | Chênh lãi sau 1 tháng |
|---|---|
| 5 triệu | 11.042 đồng |
| 10 triệu | 22.083 đồng |
| 20 triệu | 44.167 đồng |
| 30 triệu | 66.250 đồng |
| 50 triệu | 110.417 đồng |
| 100 triệu | 220.833 đồng |
Ở kỳ hạn 3 tháng, Nam A Bank dẫn đầu với 4,75%/năm, trong khi mức thấp nhất thuộc về BIDV ở 2,4%/năm. Khoảng cách 2,35 điểm % cho thấy ngay cả với kỳ hạn ngắn theo quý, việc so sánh lãi suất vẫn mang lại lợi ích rõ rệt cho người gửi.
Với kỳ hạn 6 tháng, Shinhan Bank đang dẫn đầu ở 7,1%/năm, bỏ xa mức thấp nhất 3,5%/năm tại BIDV. Đây là một trong những kỳ hạn có khoảng chênh rất lớn trên thị trường hiện tại.
Ở kỳ hạn 9 tháng, PGBank có mức cao nhất 7,1%/năm, trong khi BIDV tiếp tục nằm ở nhóm thấp nhất với 3,5%/năm, tạo mức chênh 3,6 điểm %.
Kỳ hạn 12 tháng ghi nhận mức cao nhất thuộc về Shinhan Bank với 7,5%/năm, trong khi Eximbank thấp nhất ở 5%/năm. Chênh lệch 2,5 điểm % khiến khoản lãi cuối kỳ thay đổi rất rõ.
| Số tiền gửi | Chênh lãi sau 12 tháng |
|---|---|
| 5 triệu | 125.000 đồng |
| 10 triệu | 250.000 đồng |
| 20 triệu | 500.000 đồng |
| 30 triệu | 750.000 đồng |
| 50 triệu | 1.250.000 đồng |
| 100 triệu | 2.500.000 đồng |

