Di sản văn hóa luôn đối mặt với một nghịch lý rằng càng có giá trị lịch sử, hiện vật càng dễ bị tác động bởi thời gian và môi trường. Nhu cầu tiếp cận, nghiên cứu và trải nghiệm của công chúng ngày càng tăng, việc bảo vệ nguyên trạng các hiện vật lại đòi hỏi những giới hạn nghiêm ngặt.
Vậy làm thế nào để công chúng vừa có thể tiếp cận, cảm nhận hiện vật một cách sâu, rộng mà không bị giới hạn về mặt thời gian, không gian?
Sự phát triển của công nghệ số đang mang đến lời giải cho bài toán này. Từ số hóa 3D, xây dựng cơ sở dữ liệu số đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), nhiều bảo tàng trên thế giới đang từng bước tạo ra những “bản sao số” của di sản, vừa phục vụ công tác bảo tồn lâu dài, vừa mở rộng khả năng tiếp cận cho công chúng. Không ít hiện vật thậm chí đã có thể tương tác, kể chuyện và truyền tải giá trị lịch sử thông qua các nền tảng công nghệ.
Theo báo cáo của Google Arts & Culture, nền tảng này hiện hợp tác với hơn 2.000 tổ chức văn hóa tại hơn 80 quốc gia để số hóa và đưa hàng triệu hiện vật lên môi trường trực tuyến. Đây được xem là một trong những xu hướng nổi bật của ngành bảo tàng toàn cầu trong thập niên qua.
Trong bối cảnh đó, nhiều đơn vị tại Việt Nam cũng đang từng bước ứng dụng công nghệ số vào công tác lưu trữ, bảo tồn và trưng bày di sản.
Khi công nghệ giúp hiện vật kể chuyện
Tại Việt Nam, chuyển đổi số đang mở ra những hướng đi mới cho các bảo tàng trong việc kết nối di sản với công chúng. Một trong những mô hình đáng chú ý là việc kết hợp công nghệ số hóa 3D và AI để tạo ra trải nghiệm tương tác giữa khách tham quan với hiện vật.
Chia sẻ về xu hướng này, chị Nguyễn Thị Phương Thảo, chuyên viên phụ trách công tác truyền thông tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam cho biết ý tưởng được phát triển từ chủ đề “Museums × AI” (Bảo tàng và Trí tuệ nhân tạo) của tuần lễ bảo tàng quốc tế Museum Week 2026 với sự bảo trợ của UNESCO.
Chị chia sẻ: “Khi tham gia tuần lễ bảo tàng quốc tế Museum Week năm nay, Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam mang đến ý tưởng 'Số hóa 3D hiện vật và để chúng trò chuyện, tự giới thiệu chính mình qua công nghệ AI. Ý tưởng đó chính là nguồn cảm hứng để chúng tôi triển khai ý tưởng cho phép khách tham quan trực tiếp trò chuyện với hiện vật. Đây không chỉ là một chủ đề sáng tạo mà còn là cơ hội để du khách đi sâu vào câu chuyện của từng nhân vật lịch sử thông qua chính những hiện vật gắn liền với cuộc đời họ.”
Theo đó, bảo tàng đang thí điểm ứng dụng AI với chiếc đèn chai - vật dụng gắn liền với hành trình của những nữ dân công vận chuyển lương thực trong chiến dịch Điện Biên Phủ. Thay vì chỉ đọc phần giới thiệu truyền thống, khách tham quan có thể quét mã QR bằng điện thoại để đặt câu hỏi và nhận câu trả lời về nguồn gốc, công dụng cũng như câu chuyện lịch sử của hiện vật.

Bên cạnh AI, công nghệ quét và dựng mô hình 3D cũng đang làm thay đổi cách công chúng tiếp cận hiện vật. Chị chia sẻ: “Khi được số hóa 3D, khách tham quan có thể zoom vào từng chi tiết để quan sát chất liệu, xoay toàn bộ hiện vật, lật ngược, mở ra và khám phá cả bên trong lẫn bên ngoài tùy theo nhu cầu của mình.”
Theo chị Thảo, đây là cách khắc phục một trong những hạn chế lớn nhất của bảo tàng truyền thống, khi hiện vật thường được đặt sau lớp kính bảo vệ và người xem khó có cơ hội quan sát toàn diện. Công nghệ 3D không chỉ nâng cao trải nghiệm tham quan mà còn tạo ra nguồn dữ liệu số có giá trị cho công tác lưu trữ và nghiên cứu lâu dài.
Trên thế giới, nhiều bảo tàng lớn đã triển khai các dự án số hóa quy mô lớn nhằm bảo vệ hiện vật trước nguy cơ xuống cấp hoặc hư hại. Sau vụ hỏa hoạn tại Nhà thờ Đức Bà Paris năm 2019, dữ liệu quét laser 3D được thực hiện từ nhiều năm trước đã trở thành nguồn tư liệu quan trọng phục vụ quá trình phục dựng công trình. Nhiều chuyên gia đánh giá đây là minh chứng rõ nét cho vai trò của công nghệ số trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa trước những rủi ro khó lường.
Tại Việt Nam, các cơ quan lưu trữ, thư viện và bảo tàng cũng đang từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu số về hiện vật, tài liệu và di sản văn hóa. Việc tạo lập các “bản sao số” không chỉ giúp giảm tần suất tiếp xúc trực tiếp với hiện vật gốc mà còn mở rộng khả năng tiếp cận cho công chúng ở mọi nơi.
Đồng thời với công nghệ AI, du khách cũng sẽ được tiếp cận hiện vật, di sản văn hóa theo những cách thức mới mẻ hơn, sâu sắc hơn mà không bị giới hạn về không gian. Các du khách có thể tham quan các triển lãm của bảo tàng thông qua các công nghệ 3D số hóa và AI dù ở bất cứ nơi đâu trên thế giới. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho thấy: khi công nghệ gặp gỡ di sản, câu chuyện của lịch sử sẽ không bao giờ bị lãng quên.
Khi người trẻ được tiếp cận với di sản bằng công nghệ
Nếu công nghệ 3D giúp lưu giữ hình dáng của hiện vật thì AI đang góp phần lưu giữ những câu chuyện, ký ức và giá trị văn hóa gắn với hiện vật đó.
Theo bà Nguyễn Thị Phương Thảo, AI giữ vai trò quan trọng trong toàn bộ quá trình số hóa và phát huy giá trị di sản. Bà nói: “Khi quét 3D hiện vật, hình ảnh của chúng được lưu giữ vĩnh viễn với trải nghiệm đa chiều. Những làn điệu dân ca, âm nhạc cổ truyền và các hiện vật văn hóa phi vật thể khi được số hóa sẽ được bảo tồn lâu dài hơn. Đồng thời, chúng tôi cũng nhận thấy rằng, việc số hóa di sản, hiện vật cũng giúp tiếp cận được nhiều người hơn, kể cả những thế hệ tương lai, và những khán giả ở khắp nơi trên thế giới.”

Theo các chuyên gia bảo tồn, AI hiện không chỉ được sử dụng để xây dựng các hệ thống thuyết minh thông minh mà còn hỗ trợ nhận diện, phân loại, phục dựng dữ liệu và tái tạo hình ảnh những hiện vật đã bị hư hại theo thời gian.
UNESCO cũng nhiều lần nhấn mạnh vai trò của công nghệ số trong việc bảo vệ di sản trước các thách thức của biến đổi khí hậu, đô thị hóa và sự mai một của các giá trị văn hóa truyền thống.
Tuy nhiên, giới chuyên môn cho rằng công nghệ không thể thay thế giá trị nguyên gốc của di sản. Mục tiêu của số hóa không phải là thay thế hiện vật thật mà là kéo dài “vòng đời” của tri thức và ký ức văn hóa gắn với hiện vật đó. Từ đó, giúp các thế hệ tương lai có thể tiếp cận, hiểu và trân quý hơn những giá trị văn hóa truyền thống, lịch sử lâu đời của cha ông.
Điều đáng chú ý là việc ứng dụng công nghệ mới đang tạo ra sức hút lớn đối với giới trẻ - nhóm công chúng vốn được xem là khó tiếp cận với các thiết chế văn hóa truyền thống.
Em Nguyễn Bảo Khanh (12 tuổi, Hà Nội), một trong những khách tham quan trải nghiệm công nghệ mới tại bảo tàng, chia sẻ: “Em cảm thấy rất vui và thích thú khi được tham quan bảo tàng, đặc biệt là được cảm nhận hiện vật thông qua công nghệ 3D số hóa và được trò chuyện để biết về nguồn gốc, công dụng của các hiện vật qua lời kể của chính nó nhờ công nghệ AI. Đây là điều mà em chưa từng được trải nghiệm trước đó, giúp em thấy vô cùng tự hào về truyền thống yêu nước, văn hóa, lịch sử của dân tộc ta.”

Trong khi đó, em Phương Anh (15 tuổi, Nam Định) cho rằng công nghệ đã giúp thu hẹp khoảng cách địa lý giữa công chúng và bảo tàng. “Thông qua mã QR được đăng tải trên fanpage của bảo tàng, em có thể dễ dàng cảm nhận được hiện vật và hiểu thêm về bối cảnh ra đời, công dụng của nó chỉ bằng một lần quét mã và những câu hỏi. Em thấy việc áp dụng công nghệ 3D số hóa và AI rất thú vị, hữu ích.”
Không chỉ tạo ra trải nghiệm mới cho khách tham quan, chuyển đổi số còn mở ra cơ hội để cộng đồng tham gia sâu hơn vào quá trình bảo tồn di sản. Theo bà Thảo, nhiều sinh viên, giảng viên và các bạn trẻ đã đồng hành cùng bảo tàng trong các dự án số hóa hiện vật, sản xuất nội dung và lan tỏa giá trị văn hóa trên môi trường số. Có thể thấy bảo tồn di sản và để di sản tiếp tục viết câu chuyện văn hóa - lịch sử không còn là trách nhiệm riêng của những người làm công tác bảo tồn chuyên nghiệp, mà còn là sứ mệnh của chính những người trẻ.
Với sự nhạy bén về công nghệ, tình yêu với văn hóa lịch sử và sự gắn bó sâu sắc với di sản dân tộc, họ đã và đang đóng góp theo nhiều cách khác nhau, từ số hóa hiện vật, sản xuất nội dung, đến đưa di sản đến gần hơn với công chúng rộng rãi. Chính nhờ sự tham gia của thế hệ trẻ mà quá trình ứng dụng công nghệ số tại Bảo tàng diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và được công chúng đón nhận tích cực.
Trong kỷ nguyên số, di sản không còn chỉ tồn tại trong các phòng trưng bày hay kho lưu trữ. Với sự hỗ trợ của công nghệ 3D và AI, những hiện vật lịch sử đang có cơ hội bước vào một “đời sống mới”, nơi chúng không chỉ được bảo quản tốt hơn mà còn có thể kể câu chuyện của mình tới hàng triệu người trên khắp thế giới. Khi công nghệ và di sản gặp nhau, ký ức lịch sử không chỉ được lưu giữ mà còn tiếp tục được lan tỏa, truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai./

