Khi thế giới bước sang năm 2026, nền kinh tế toàn cầu có vẻ sẽ kiên cường hơn trước những cú sốc địa chính trị so với dự đoán của nhiều người.
Nhưng sâu bên trong, các nhà kinh tế ngày càng lo ngại về điều mà họ mô tả là cuộc khủng hoảng nợ công đang ngày càng mở rộng, một cuộc khủng hoảng có nguy cơ biến thành một vòng xoáy khó thoát ra.
Gerard Lyons, chiến lược gia kinh tế trưởng tại Netwealth , cho rằng một sự đổ vỡ toàn diện có thể không xảy ra ngay lập tức, tờ Nation nêu.
Tuy nhiên, ông lập luận rằng năm 2026 sẽ là năm mà các dấu hiệu cảnh báo sớm trở nên rõ ràng nhất, trước khi thế giới có nguy cơ rơi vào "bẫy nợ" toàn diện hơn vào cuối thập kỷ này.
Như phân tích đã chỉ ra, mối lo ngại là các nền kinh tế lớn nhất thế giới đang gánh chịu gánh nặng nợ nần gần bằng hoặc vượt quá khả năng sản xuất và kiếm lợi nhuận của họ, nếu xét theo GDP.
Nợ công của Hoa Kỳ ở mức 125% GDP, tương đương khoảng 38 nghìn tỷ đô la Mỹ. Nhật Bản được mô tả là quốc gia có mức nợ công cao nhất trong số các nền kinh tế phát triển, ở mức 230% GDP, trong khi Singapore ở mức 176% và Pháp ở mức 117%.
Vương quốc Anh được mô tả là có nợ công xấp xỉ GDP, cùng với thâm hụt ngân sách hơn 5% GDP.
Lời cảnh báo rộng hơn là sáu trong bảy nền kinh tế G7 đang hướng tới "bẫy nợ" vào cuối thập kỷ này vì chi tiêu công đang tăng lên trong khi doanh thu không tăng với tốc độ tương đương.
Nợ toàn cầu đã tích lũy trong nhiều thập kỷ, lặp lại quan điểm của Ernest Hemingway rằng các cuộc khủng hoảng tài chính diễn ra dần dần, rồi đột ngột.
Điều này chỉ ra hai cú sốc lớn đã đẩy nhanh quá trình tích lũy nợ: cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đại dịch Covid-19, khi các chính phủ vay những khoản tiền khổng lồ để hỗ trợ người dân và vực dậy nền kinh tế.
Trong thời kỳ Covid-19, nợ công toàn cầu đã tăng vọt lên trên 90% GDP do doanh thu thuế giảm trong khi chi tiêu cho y tế và cứu trợ tăng mạnh.
Ngoài vấn đề vay nợ trong thời kỳ khủng hoảng, nó còn nêu bật một vấn đề mang tính cấu trúc hơn: thâm hụt ngân sách kinh niên, trong đó các chính phủ phải vay mượn để bù đắp khoản thiếu hụt khi thu thuế không đủ đáp ứng chi tiêu.
Các xã hội già hóa đang làm tăng chi phí dài hạn cho phúc lợi và lương hưu, trong khi căng thẳng địa chính trị đang thúc đẩy các quốc gia vay mượn nhiều hơn để mở rộng ngân sách quốc phòng dưới danh nghĩa an ninh quốc gia.
Nhưng vấn đề cốt lõi, không chỉ là gánh nặng nợ mà còn là khoảng cách tăng trưởng.
Nếu nợ tăng nhanh hơn thu nhập quốc dân, tỷ lệ nợ trên GDP sẽ tăng đều đặn hướng tới một điểm không bền vững.
Nếu GDP tăng trưởng 3% trong khi nợ tăng trưởng 5%, thì gánh nặng nợ sẽ tiếp tục leo thang.
Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế đang đối mặt với tốc độ tăng trưởng chậm hơn, điều này cho thấy "mẫu số" trong phương trình, GDP, không tăng trưởng đủ nhanh để giảm tỷ lệ nợ.
Kỷ nguyên vay mượn gần như miễn phí đã kết thúc, biến vấn đề nợ thành vấn đề chi phí trả lãi.
Khi lãi suất chính sách toàn cầu tăng lên để chống lạm phát, các chính phủ buộc phải tái cấp vốn cho các khoản nợ đến hạn và phát hành nợ mới với lãi suất cao hơn nhiều.
Điều đó làm tăng mạnh chi phí lãi suất và có thể tạo ra một vòng xoáy trong đó các chính phủ lại vay mượn chỉ để trả lãi cho các khoản nợ hiện có, làm trầm trọng thêm cái gọi là vòng xoáy nợ.
Nợ công toàn cầu sẽ sát mốc 100.000 tỷ USD
IMF cho biết nợ công toàn cầu đang tiến gần đến con số 100 nghìn tỷ đô la Mỹ, và dự báo rằng đến năm 2029, tổng nợ tích lũy có thể vượt quá quy mô toàn bộ nền kinh tế thế giới, một mức độ chưa từng có kể từ sau Thế chiến II.
Tại Hoa Kỳ, khoản thanh toán lãi suất đã tăng lên 1,2 nghìn tỷ đô la Mỹ, tương đương khoảng 17% tổng chi tiêu của chính phủ.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) rằng 42% nợ công toàn cầu sẽ đáo hạn vào năm 2027, có nghĩa là các chính phủ sẽ cần tái cấp vốn cho một phần lớn khoản vay với lãi suất cao hiện nay, gần gấp đôi so với thời kỳ lãi suất thấp.
Các yêu cầu chi tiêu mới cũng đang gia tăng, bao gồm cả các khoản chi cho quốc phòng.
Báo cáo lưu ý rằng các thành viên NATO đã nhất trí tăng chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP vào năm 2035, và cho biết các quốc gia như Đức, Phần Lan và Bỉ đã bắt đầu phát tín hiệu về nhu cầu vay thêm để đáp ứng các mục tiêu này, mô tả áp lực này có liên quan đến ông Donald Trump.
Vòng xoáy nợ nần có thể ảnh hưởng đến người dân bình thường thông qua ba kênh chính.
Thứ nhất, các chính phủ có thể bị buộc phải tăng thuế và cắt giảm phúc lợi, dẫn đến việc có ít nguồn lực hơn cho đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế công cộng vì lãi suất nợ trở thành khoản chi ưu tiên hàng đầu trong ngân sách.
Nhật Bản như một ví dụ điển hình, cho rằng dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi, chính phủ đã đạt được thỏa thuận sơ bộ về việc tăng thuế thu nhập cá nhân thêm 1% trên tất cả các mức thu nhập vào năm 2027 để tài trợ cho việc tăng chi tiêu quốc phòng lên 2% GDP.
Thứ hai, nó cảnh báo về tình trạng lạm phát kéo dài.
Để giảm giá trị thực của nợ theo thời gian, các chính phủ có thể chấp nhận lạm phát cao hơn, điều này sẽ dẫn đến chi phí sinh hoạt cao hơn liên tục và sức mua yếu hơn.
Thứ ba, sự biến động của thị trường tài chính, một dấu hiệu sớm của căng thẳng không chỉ là mức nợ mà còn là sự gia tăng phí bảo hiểm rủi ro trong trái phiếu chính phủ.
Lyons chỉ ra Pháp và Anh , mô tả hai quốc gia này là dễ bị tổn thương vì phụ thuộc rất nhiều vào các nhà đầu tư nước ngoài để mua trái phiếu của họ.
Nếu các nhà đầu tư nước ngoài mất niềm tin vào khả năng kiểm soát tài chính của chính phủ, hoặc lo ngại lạm phát sẽ làm giảm lợi nhuận, họ sẽ yêu cầu lợi suất cao hơn.
Điều đó đẩy lợi suất trái phiếu tăng lên, làm tăng chi phí vay và làm trầm trọng thêm vấn đề nợ công.

