Trong một thời gian dài, doanh nghiệp tư nhân chủ yếu tồn tại ở quy mô nhỏ, tập trung vào thương mại, xây dựng dân dụng hay gia công. Những công trình hạ tầng - logistics lớn, các dự án năng lượng hay hệ thống truyền tải điện gần như vẫn là sân riêng của doanh nghiệp Nhà nước và các tập đoàn nước ngoài.
Nhưng sau nhiều thập kỷ tích lũy năng lực, một lớp doanh nghiệp tư nhân mới của Việt Nam, không còn chỉ tham gia ở vai trò thầu phụ hay gia công, mà đã tiến sâu hơn vào những lĩnh vực này. Đi cùng với cơ hội là những thách thức về dòng tiền, quản trị, công nghệ và cả thể chế - những thứ mà khu vực tư nhân Việt Nam trước đây chưa từng phải đối mặt ở quy mô lớn như vậy.
Câu chuyện của Trungnam phần nào phản ánh hành trình đó. Từ một doanh nghiệp xây dựng hạ tầng, Trungnam nay đã đi vào năng lượng tái tạo, truyền tải điện, LNG, cảng biển, tạo nên một hệ sinh thái hạ tầng - năng lượng phát triển đồng bộ, theo định hướng về phát triển hạ tầng quốc gia và lập nên những trung tâm năng lượng quy mô lớn. Và điều đáng chú ý hơn cả, là cách họ đã đi qua những giai đoạn tăng trưởng nóng, những cú “va đập” mạnh với bối cảnh thị trường và quá trình tự điều chỉnh để tìm ra hướng đi dài hạn.

Nhìn lại hơn hai thập kỷ phát triển của Trungnam, ông Nguyễn Tâm Tiến, Tổng giám đốc tập đoàn cho rằng, doanh nghiệp cũng từng đi qua giai đoạn tăng trưởng rất nhanh cùng làn sóng đầu tư hạ tầng và năng lượng. Nhưng sau nhiều biến động, doanh nghiệp đã buộc phải nhìn lại để xác định, đâu mới là cách có thể đi đường dài.
“Trungnam từng say mê chạy theo tăng trưởng, điều đó khiến chúng tôi phải trả giá rất lớn”, ông Tiến bộc bạch.

Thực tế, mô hình đầu tư của Trungnam là mô hình thâm dụng vốn, thời gian hoàn vốn kéo dài và phụ thuộc lớn vào dòng tiền vận hành của các dự án năng lượng, hạ tầng. Khi thị trường thuận lợi, doanh nghiệp có thể tăng trưởng rất nhanh. Nhưng chỉ cần cơ chế thay đổi hoặc dòng tiền bị ngắt quãng, áp lực tài chính sẽ lập tức xuất hiện.
Chính những va đập đó đã khiến Trungnam rút ra bài học quý báu về quản trị rủi ro khi hoạt động trong những lĩnh vực có chu kỳ đầu tư kéo dài: không thể mở rộng bằng mọi giá, mà phải xây dựng năng lực theo hướng bền vững hơn.
Mặt khác, sau giai đoạn tái cấu trúc, điều đáng chú ý là Trungnam không thu hẹp hay rút khỏi những lĩnh vực khó. Ngược lại, doanh nghiệp này tiếp tục mở rộng sang các dự án quy mô lớn hơn trong lĩnh vực năng lượng và hạ tầng, nhưng với cách tiếp cận thận trọng và dài hạn hơn trước: bài toán được đặt lên trước là khả năng đi đường dài - từ quản trị dòng tiền, kiểm soát rủi ro cho tới việc lựa chọn thời điểm và quy mô đầu tư phù hợp.


Và bài học từ Trungnam cũng cho thấy, để một doanh nghiệp tư nhân có thể theo đuổi các dự án hạ tầng quy mô lớn trong thời gian dài, điều quan trọng không chỉ là vốn hay công nghệ, mà còn là văn hóa doanh nghiệp, là cách thức tổ chức nguồn lực, con người, cũng như tinh thần, sự quyết liệt trong triển khai các dự án. Từ thực tế nhiều năm triển khai các dự án hạ tầng và năng lượng, ông Nguyễn Tâm Tiến cho biết Trungnam đã hình thành triết lý riêng: “5 chữ K”.
Yếu tố đầu tiên là Khát vọng - khát vọng chinh phục những công trình lớn. Trong lĩnh vực hạ tầng, lực lượng nòng cốt luôn là những kỹ sư, công nhân phải làm việc cường độ cao, bám công trường ngày đêm. Để giữ được tinh thần cho họ, doanh nghiệp phải tạo được cảm giác đồng hành cùng nhau theo đuổi những mục tiêu đủ lớn. Chữ K thứ hai là Kỷ luật. Với các dự án hạ tầng, nếu không có kỷ luật và mục tiêu rõ ràng thì rất khó giữ được tiến độ.
Chữ K thứ ba là Kỹ thuật. Doanh nghiệp cần liên tục học hỏi và không được tự mãn sau mỗi thành tựu đạt được. Trungnam không phải là doanh nghiệp tạo ra những phát minh mang tính đột phá, mà chủ yếu học hỏi công nghệ, mua thiết bị, tiếp cận kỹ thuật từ thế giới rồi tìm cách thích nghi với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Tổng giám đốc Trungnam gọi đó là những “giải pháp của con nhà nghèo” - tức cách làm dựa trên sự linh hoạt và tối ưu nguồn lực.
Chữ K thứ tư là Kiên trì. Khi đã đặt ra mục tiêu và tiến độ thì doanh nghiệp phải theo đuổi đến cùng, bất kể điều kiện khó khăn như thời tiết hay áp lực thi công. Cuối cùng là sự Kiên định - để doanh nghiệp luôn giữ vững định hướng và mục tiêu dài hạn đã lựa chọn.

Nói về hướng đi để đồng hành với sự phát triển của đất nước, ông Nguyễn Tâm Tiến cho rằng, nếu đặt trong tương quan khu vực hay quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn khá nhỏ cả về quy mô tài chính, dòng tiền lẫn năng lực tạo ra sản phẩm đột phá trong thời gian ngắn. Vì vậy, thay vì cố cạnh tranh trực diện ở những lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực tài chính khổng lồ hay phải “đốt tiền” hàng chục năm để xây dựng thương hiệu toàn cầu, Trungnam lựa chọn tập trung vào những lĩnh vực gắn trực tiếp với lợi thế và nhu cầu phát triển của Việt Nam, đặc biệt là năng lượng và hạ tầng.
Theo ông Nguyễn Tâm Tiến, trong những ngành như năng lượng, công nghệ hiện nay đã mang tính toàn cầu. Các tập đoàn nước ngoài cũng mua công nghệ từ GE, Siemens, Mitsubishi hay Ansaldo; doanh nghiệp Việt Nam cũng có thể tiếp cận những công nghệ tương tự. Điều tạo nên khác biệt nằm ở khả năng tổ chức triển khai, xây dựng, vận hành và thích nghi với điều kiện thực tế của thị trường trong nước.
“Nước ngoài cũng đi mua công nghệ, mình cũng đi mua công nghệ. Quan trọng là chúng ta có tổ chức triển khai được hay không”, ông nói.

Câu chuyện tương tự cũng từng diễn ra với hạ tầng. Khoảng hai thập kỷ trước, doanh nghiệp Việt Nam gần như chưa thể làm chủ những công trình phức tạp như cầu dây văng. Nhưng thông qua quá trình “vừa làm vừa học”, đi từ vai trò “thợ phụ”, các doanh nghiệp trong nước dần tích lũy được năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm triển khai. Đến nay, ở nhiều dự án cao tốc hay công trình quy mô lớn, vai trò của các nhà thầu nội địa đã khác rất nhiều so với trước đây.
Nếu nhìn rộng hơn, hành trình của Trungnam cũng phản ánh khá rõ cách nhiều doanh nghiệp tư nhân Việt Nam lớn lên trong suốt 40 năm Đổi mới: không xuất phát từ nền tảng vốn lớn hay công nghệ mạnh, mà chủ yếu bằng quá trình “vừa làm vừa học”, tích lũy năng lực qua từng công trình, từng chu kỳ thị trường và từng lần va đập.
TS Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký của Liên đoàn Thương Mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng, điều đáng ghi nhận nhất của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua chính là sự dấn thân của một thế hệ doanh nhân đi lên từ hai bàn tay trắng, trong một môi trường thể chế chưa hoàn thiện và phải liên tục thích nghi với biến động của thị trường. Theo ông, khu vực tư nhân Việt Nam giờ không còn chỉ tham gia tăng trưởng đơn thuần mà đang bắt đầu bước sang vai trò lớn hơn - tham gia dẫn dắt hiện đại hóa ở nhiều lĩnh vực mới.
Nhưng càng bước sâu vào những lĩnh vực như hạ tầng hay năng lượng, bài toán của doanh nghiệp tư nhân không còn chỉ là vốn hay cơ hội thị trường.
Với các tập đoàn kinh tế tư nhân, rủi ro lớn nhất, nhiều khi không đến từ thị trường mà đến từ thể chế. Khi doanh nghiệp đầu tư vào những dự án hàng tỷ USD, điều họ cần nhất là niềm tin rằng các cam kết pháp lý và môi trường đầu tư sẽ đủ ổn định để có thể tính toán dài hạn. Ông Đậu Anh Tuấn gọi đó là một dạng “vốn vô hình” của nền kinh tế.

“Nếu bên ngoài là bất định với chiến tranh thương mại hay biến động địa chính trị, thì bên trong càng phải là điểm tựa”, ông Tuấn nhận định.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Tâm Tiến cũng cho rằng điều khu vực tư nhân cần nhất chính là một “điểm tựa” đủ vững để yên tâm đầu tư dài hạn. Ông đưa ra “4 chữ C” - những yếu tố cốt lõi để khu vực tư nhân có thể phát triển bền vững.
Trong đó, chữ C đầu tiên là cơ chế. Theo ông, với các dự án hạ tầng hay năng lượng kéo dài hàng chục năm, doanh nghiệp cần nhất là tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách.
Chữ C thứ hai là cơ hội. Ông cho rằng Nhà nước, địa phương và doanh nghiệp cần cùng nhìn thấy và tận dụng các cơ hội phát triển theo hướng “hữu cơ”, tức gắn kết lợi ích với nhau thay vì hoạt động rời rạc. Theo ông, khi có những làn sóng đầu tư mới xuất hiện, nếu địa phương hay doanh nghiệp không kịp nắm bắt thì cơ hội có thể nhanh chóng chuyển sang nơi khác.
Chữ C thứ ba là con người. Ở những lĩnh vực công nghệ và hạ tầng mới như vận hành điện gió, LNG hay sản xuất công nghiệp công nghệ cao, bài toán nhân lực chất lượng cao ngày càng trở nên quan trọng. Theo đó, Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư cho đào tạo, bởi nguồn nhân lực được đào tạo không chỉ phục vụ riêng doanh nghiệp mà còn là nguồn lực chung cho nền kinh tế.
Chữ C cuối cùng là cộng đồng. Lãnh đạo Trungnam lấy ví dụ từ các dự án tại khu vực Cà Ná, nơi người dân địa phương ủng hộ mạnh mẽ vì nhìn thấy cơ hội việc làm và sự thay đổi của khu vực trong tương lai. Với những dự án hạ tầng lớn, sự đồng hành của cộng đồng địa phương là yếu tố rất quan trọng để doanh nghiệp có thể triển khai dài hạn.

Ở góc độ rộng hơn, câu chuyện của Trungnam cũng phản ánh khá rõ hành trình trưởng thành của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam sau 40 năm Đổi Mới. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc xuất hiện thêm nhiều doanh nghiệp lớn, mà là việc ngày càng nhiều doanh nghiệp tư nhân bắt đầu chấp nhận đi vào những lĩnh vực nền tảng của nền kinh tế.
Và để tiến xa hơn, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, khu vực tư nhân và Nhà nước sẽ cần tiếp tục đồng hành để xây dựng một nền kinh tế có đủ sức chống chịu trước các chu kỳ khủng hoảng, đủ khả năng tự điều chỉnh sau những va đập và tiếp tục tích lũy năng lực cho những bài toán lớn hơn trong tương lai.
Bài: Hà Anh
Thiết kế: Hải An