Độc nhất vô nhị

Doanh nghiệp No.4

Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM)

Vietnam Air Traffic Management Corporation

Lĩnh vực hoạt động

Cung ứng các dịch vụ bảo đảm hoạt động bay cho tất cả tàu bay dân dụng và vận tải quân sự (khi được ủy quyền) hoạt động tại các cảng hàng không, sân bay trên toàn quốc, trên vùng trời thuộc chủ quyền Việt Nam, các vùng thông báo bay (FIR) do Việt Nam quản lý và các vùng không phận khác được ủy quyền.

Kết quả kinh doanh 2025

Năm 2025, VATM điều hành hơn 933.000 lần chuyến, đạt doanh thu hợp nhất 4.770 tỷ đồng, tăng 13% so với năm trước; lợi nhuận sau thuế đạt 1.152 tỷ đồng.

Cuộn để khám phá

Từ bức điện năm 1955 đến ngành quản lý bay doanh thu gần 5.000 tỷ đồng

Đúng 0 giờ ngày 01/01/1955, từ sân bay Gia Lâm, một bức điện được phát đi, thông báo: “Kể từ 0 giờ ngày 01/01/1955 theo giờ Hà Nội, Thủ đô của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, sân bay Gia Lâm không còn nằm trong khu quản chế của Đông Dương. Tất cả các máy bay muốn vào ra miền Bắc Việt Nam, từ vĩ tuyến 17 trở ra đều phải xin phép cơ quan điều phái của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đặt tại sân bay Gia Lâm, Hà Nội”.

Bức điện đánh dấu việc Việt Nam trực tiếp tổ chức điều hành hoạt động bay trong vùng trời miền Bắc thuộc phạm vi quản lý của mình và đánh dấu sự ra đời của Cơ quan Điều phái — tiền thân của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam ngày nay.

Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên đài chỉ huy cất hạ cánh tại sân bay Gia Lâm sau ngày tiếp quản
Ảnh 01 — Đài chỉ huy sân bay Gia Lâm, 1955
Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên đài chỉ huy cất hạ cánh tại sân bay Gia Lâm sau ngày tiếp quản

Một ngày sau, Nguyễn Đức Việt, một hàng binh người Đức, trực tiếp điều hành, chỉ huy chiếc máy bay B-307 của Hàng không Pháp bay từ sân bay Tân Sơn Nhất hạ cánh xuống sân bay Gia Lâm.

Đó là những dấu mốc đầu tiên của ngành quản lý bay Việt Nam. Tuy nhiên, phải gần 40 năm sau, Việt Nam mới tiếp nhận lại trách nhiệm cung cấp dịch vụ không lưu tại phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh — một dấu mốc khác trong quá trình xây dựng năng lực quản lý bay.

Khôi phục sân bay Gia Lâm
Ảnh — Khôi phục sân bay Gia Lâm

Phần 01

18 năm giành lại quyền kiểm soát phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh

Vùng thông báo bay (Flight Information Region — FIR) là vùng trời mà ICAO giao cho các quốc gia thành viên chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ không lưu và báo động.

Trước năm 1975, FIR Sài Gòn, được thiết lập từ năm 1959, bao gồm cả vùng trời thuộc chủ quyền quốc gia và vùng trời trên công hải quốc tế ở Biển Đông. Đến năm 1973, FIR Sài Gòn có điều chỉnh nhỏ mở rộng xuống phía Nam.

Tháng 4/1975, đứng trước sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn, lo ngại trước sự bế tắc giao lưu hàng không trong khu vực khi miền Nam Việt Nam được giải phóng, ICAO xây dựng một kế hoạch lâm thời. Các đường bay giải trợ được thiết lập trên Biển Đông, còn phần FIR Sài Gòn trên công hải được chia thành ba vùng trách nhiệm tạm thời, giao cho các Trung tâm Kiểm soát đường dài Bangkok, Singapore và Hồng Kông (Trung Quốc) điều hành. Phần còn lại của FIR Sài Gòn do Trung tâm Kiểm soát đường dài Hồ Chí Minh đảm nhiệm.

Sau ngày giải phóng miền Nam, năm 1977, Việt Nam đã có chủ trương giành lại quyền kiểm soát hoàn toàn FIR Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, thách thức diễn ra tại Hội nghị không vận khu vực châu Á — Thái Bình Dương lần thứ hai năm 1983 (RAN-2) họp tại Singapore, Việt Nam đã đấu tranh giữ nguyên trạng các vùng trách nhiệm lâm thời trên Biển Đông thuộc FIR Hồ Chí Minh do ICAO xác lập.

Theo tư liệu VATM, Việt Nam phải giữ nguyên trạng bởi khi đó chưa có khả năng quản lý, điều hành một FIR rộng lớn trên biển, trong khi xuất hiện đề xuất muốn sáp nhập một phần FIR Hà Nội và FIR Hồ Chí Minh. Nếu phương án này được thông qua, Việt Nam có nguy cơ mất quyền kiểm soát phần lớn vùng thông báo bay trên Biển Đông.

Sau RAN-2, Việt Nam có thêm thời gian chuẩn bị cho việc giành lại quyền điều hành FIR Hồ Chí Minh. Ngày 04/01/1988, Hội đồng Bộ trưởng ban hành Chỉ thị số 05-CT về “Những nhiệm vụ cấp bách để giành lại quyền điều hành vùng thông báo bay Hồ Chí Minh”. Ba tháng sau, ngày 6/4/1988, Tổng cục Hàng không trình Hội đồng Bộ trưởng chương trình giành lại quyền quản lý và điều hành FIR Hồ Chí Minh.

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là nâng cấp, hiện đại hóa Trung tâm Kiểm soát đường dài Hồ Chí Minh, Trung tâm Kiểm soát tiếp cận Tân Sơn Nhất và Đà Nẵng, đồng thời chuẩn bị kiện toàn FIR Hà Nội. Việt Nam phải đáp ứng sáu lĩnh vực quan trọng theo yêu cầu của ICAO gồm kiểm soát không lưu, viễn thông hàng không, khí tượng hàng không, thông báo hàng không, tìm kiếm và cứu nguy, dịch vụ sân bay.

Những năm sau đó là giai đoạn chạy đua nâng cấp hạ tầng và đào tạo con người. Trung tâm Kiểm soát đường dài Hà Nội và Trung tâm Kiểm soát tiếp cận Đà Nẵng được kiện toàn, hiện đại hóa; Trung tâm Kiểm soát đường dài Hồ Chí Minh được đưa vào khai thác. Hệ thống radar giám sát hàng không, các đài dẫn đường và hệ thống thông tin phục vụ điều hành bay lần lượt được đầu tư.

Song song với trang thiết bị, ngành quản lý bay tập trung đào tạo đội ngũ kiểm soát viên không lưu, kỹ sư và nhân viên kỹ thuật để làm chủ các hệ thống mới.

Đến Hội nghị không vận khu vực châu Á — Thái Bình Dương lần thứ ba (RAN-3) tại Bangkok năm 1993, đoàn Việt Nam tuyên bố sáu lĩnh vực ICAO yêu cầu đã được đáp ứng đầy đủ và đạt chất lượng cao. Hội nghị kết luận Việt Nam đủ điều kiện kiểm soát FIR Hồ Chí Minh.

Cuộc kiểm tra cuối cùng diễn ra năm 1994 tại Trung tâm Kiểm soát Hồ Chí Minh. Sau đó, quyết định giao quyền kiểm soát phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh cho Việt Nam được đưa ra.

Các đại biểu tham gia Hội nghị Không vận khu vực châu Á – Thái Bình Dương lần thứ 3 tại Bangkok năm 1993
Ảnh — Hội nghị RAN-3, Bangkok 1993
Các đại biểu tham gia Hội nghị Không vận khu vực châu Á – Thái Bình Dương lần thứ 3 tại Băng Cốc năm 1993

Từ 0 giờ quốc tế

08.12.1994

Việt Nam chính thức tiếp nhận phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh. Như vậy, sau hơn 18 năm kể từ khi Việt Nam đặt mục tiêu giành lại quyền kiểm soát hoàn toàn FIR Hồ Chí Minh, phần phía Nam FIR chính thức được chuyển giao.

Theo VATM, việc tiếp nhận phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh giúp sản lượng điều hành bay tăng đột biến; doanh thu tăng thêm được ước tính gần 100 triệu USD mỗi năm, đồng thời tạo nguồn đóng góp hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách nhà nước.

Phần 02

Gần một triệu lượt chuyến bay và áp lực phía sau màn hình radar

Hơn ba thập kỷ sau khi tiếp nhận phần phía Nam FIR Hồ Chí Minh, quy mô hoạt động của VATM tăng cùng với sự phát triển của thị trường hàng không.

2025

933.000+ lần chuyến · 4.770 tỷ đồng doanh thu hợp nhất, tăng 13% · 1.152 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế

6T2026

495.000+ lần chuyến, tăng gần 7% · 2.519 tỷ đồng doanh thu, tăng 10% · 520 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, giảm 6%

Sản lượng và doanh thu tiếp tục tăng trong những tháng đầu năm 2026. Trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng điều hành tiếp tục tăng gần 7%, lên hơn 495.000 lần chuyến. Doanh thu hợp nhất đạt 2.519 tỷ đồng, tăng 10%, trong khi lợi nhuận sau thuế giảm 6%, còn 520 tỷ đồng.

Doanh thu VATM tiến sát 5.000 tỷ đồng năm 2025

Doanh thu hợp nhất Lợi nhuận sau thuế Đơn vị: Tỷ đồng

Nguồn: VATM

Đà tăng về sản lượng diễn ra trong bối cảnh hoạt động điều hành bay liên tục chịu tác động của thời tiết cực đoan và rủi ro địa chính trị.

Năm 2025, Việt Nam ghi nhận 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới, gấp đôi năm 2024 và cao hơn năm kỷ lục 2017. Trong đó, hoạt động bay đã chịu ảnh hưởng của 15 cơn bão, tác động đến tổng cộng 3.689 chuyến bay. Đã có 133 chuyến bay bị hủy, 99 chuyến phải chuyển hướng đi sân bay dự bị và gần 3.000 chuyến phải đổi đường bay hoặc bay chờ.

Sang năm 2026, hệ thống tiếp tục đối mặt với một phép thử khác. Căng thẳng tại Trung Đông khiến nhiều hãng hàng không quốc tế phải điều chỉnh đường bay. Trước tình hình này, VATM kích hoạt các phương án điều hành bay dự phòng, đồng thời phối hợp với các cơ sở quản lý luồng không lưu khu vực để điều tiết các chuyến bay bị ảnh hưởng và tránh ùn tắc vùng trời.

Kíp trực đêm tại Đài Kiểm soát không lưu Tân Sơn Nhất
Ảnh 02 — Kíp trực đêm, Đài KSKL Tân Sơn Nhất
Kíp trực đêm tại Đài Kiểm soát không lưu Tân Sơn Nhất

Khác với hãng hàng không hay doanh nghiệp khai thác sân bay, hoạt động của VATM ít xuất hiện trước công chúng. Tuy nhiên, mỗi thay đổi về thời tiết, địa chính trị hoặc lưu lượng khai thác đều tác động trực tiếp đến hệ thống điều hành không lưu. Khi số lượng chuyến bay tăng lên, yêu cầu về công nghệ, hạ tầng và khả năng xử lý tình huống cũng tăng theo. Đây cũng là lý do VATM bước vào giai đoạn đầu tư mới với hàng loạt dự án và chương trình chuyển đổi số.

Phần 03

Chuẩn bị cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo

Những áp lực này càng làm rõ yêu cầu về công nghệ, hạ tầng và năng lực xử lý tình huống trong bối cảnh VATM bước vào một giai đoạn đầu tư mới.

Dự án lớn nhất hiện nay là Dự án thành phần 2 “Các công trình phục vụ quản lý bay” tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành. Theo VATM, gói thầu xây dựng chính đã cơ bản hoàn thành.

3.435

tỷ đồng — tổng mức đầu tư Dự án thành phần 2 “Các công trình phục vụ quản lý bay”, Cảng hàng không quốc tế Long Thành

1.495

tỷ đồng — tổng mức đầu tư Trung tâm Kiểm soát không lưu Hồ Chí Minh

Song song với Long Thành, VATM đang triển khai Trung tâm Kiểm soát không lưu Hồ Chí Minh. Dự án đang hoàn thiện các gói thầu và chạy thử quá trình chuyển đổi sang hệ thống quản lý không lưu thế hệ mới.

Phối cảnh Đài Kiểm soát không lưu Long Thành
Ảnh 03 — Đài Kiểm soát không lưu Long Thành
Phối cảnh Đài Kiểm soát không lưu Long Thành
Toàn cảnh Trung tâm Kiểm soát không lưu Hồ Chí Minh mới
Ảnh 04 — Trung tâm KSKL Hồ Chí Minh mới
Toàn cảnh Trung tâm Kiểm soát không lưu Hồ Chí Minh mới

Vai trò của các hạ tầng này không chỉ thể hiện ở quy mô đầu tư. Từ ngày 30/3/2026, Trung tâm Kiểm soát không lưu Hà Nội và Trung tâm Kiểm soát không lưu đường dài — tiếp cận Hồ Chí Minh được Thủ tướng đưa vào Danh mục công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia.

Mười chương trình chuyển đổi số

Cùng với đầu tư hạ tầng, VATM triển khai 10 chương trình chuyển đổi số trọng điểm đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Trọng tâm gồm:

  • xây dựng hạ tầng dữ liệu không lưu tập trung;
  • tăng khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị;
  • vùng trời đường bay tự do;
  • đài kiểm soát không lưu từ xa.

GREEN VATM

Một hướng đi khác là tối ưu hoạt động điều hành bay gắn với mục tiêu giảm phát thải. Theo chương trình GREEN VATM, doanh nghiệp hướng tới đạt chứng nhận GreenATM Level 3 vào năm 2030.

50.000

hải lý/năm — quãng đường khai thác được rút ngắn tối thiểu nhờ tối ưu đường bay

2.000+

tấn nhiên liệu Jet A-1 tiết kiệm được mỗi năm

6.300

tấn CO₂ phát thải giảm

Hơn 70 năm sau bức điện phát đi từ sân bay Gia Lâm, bài toán của quản lý bay Việt Nam đã thay đổi cả về quy mô lẫn công nghệ. Từ việc từng bước xây dựng năng lực quản lý, điều hành hoạt động bay, hệ thống hiện phải đáp ứng lưu lượng lên tới hàng trăm nghìn lần chuyến mỗi năm, đồng thời thích ứng với thời tiết cực đoan, biến động địa chính trị và những phương thức quản lý không lưu mới.

Dù công nghệ và hạ tầng tiếp tục thay đổi, yêu cầu cốt lõi vẫn không đổi: bảo đảm an toàn cho từng chuyến bay.