Dữ liệu Dự án Kiến tạo Trường học Hạnh phúc

Lần đầu tiên chấm điểm đại học, phát hiện 89 điểm 0 'nói hộ' hàng chục triệu người đang đi làm

Gần 10.000 người là sinh viên và những người đang có công ăn việc làm trả lời 14 câu hỏi về trải nghiệm của họ với môi trường đại học tại Việt Nam, thang điểm 10. Rất nhiều khía cạnh đã cải thiện rõ rệt qua nhiều thế hệ sinh viên, nhưng còn đó nhiều "vùng xám".

Tháng 4/2026, dự án "Kiến tạo Hạnh phúc" Soha.vn tiến hành một cuộc khảo sát về trải nghiệm đại học theo phương pháp lấy mẫu phi xác suất, thuận tiện, thu về gần 9.200 phản hồi hợp lệ từ sinh viên đang học là đối tượng chính của khảo sát; và thu về 435 phản hồi hợp lệ từ các thế hệ cựu sinh viên là những người đã đi làm hoặc vừa tốt nghiệp, để đối chiếu.

Đây là lần đầu tiên tại Việt Nam một cuộc khảo sát để đo lường 3 thông số: 1/mức độ hài lòng về hầu hết các phương diện chuyên môn trong quá trình đào tạo; 2/mức độ tự hào về trường đã/đang học; và 3/mức độ áp lực cảm nhận được về học tập và cơ hội việc làm sau này. 3 chỉ số đó khi được xem xét sẽ phản ánh mức độ hạnh phúc của một cá nhân tại môi trường đại học khi họ đang (hoặc đã) trải nghiệm. Từ đó, biết đâu là điểm sáng để phát huy, đâu là vùng xám cần cải thiện.

Nội dung khảo sát có 13 câu hỏi về 13 lĩnh vực trải nghiệm của một cá nhân đối với trường đại học, 1 câu hỏi chấm điểm tổng thể, theo thang điểm từ 0 đến 10. "0" điểm phản ánh trải nghiệm tệ nhất, và "10" phản ánh trải nghiệm tốt nhất.

Trong trường hợp bạn cần xem lại đầy đủ bộ câu hỏi và tiếp tục ở vai trò người chấm điểm, dù là người đã đi làm hay là sinh viên, xin mời bấm vào đây.

Khảo sát · 9.197 sinh viên trả lời hợp lệ
Những câu hỏi cốt lõi

Nhấn vào từng câu hỏi bên dưới để xem kết quả từ cộng đồng sinh viên.

01
Bạn hài lòng như thế nào với trải nghiệm đại học tổng thể của mình?
Xem kết quả
Rất hài lòng (từ 8 đến 10)
58,6%
Hài lòng (từ 5 đến dưới 8)
29,0%
Chưa hài lòng (từ 0 đến dưới 5)
12,4%
Điểm trung bình: 7,7 / 10
02
Mức độ áp lực học tập hiện tại của bạn là bao nhiêu?
Xem kết quả
Rất cao, thường căng thẳng
6,7%
Khá cao
25,2%
Vừa phải
54,2%
Nhẹ nhàng
9,0%
Không thấy áp lực
4,9%
Hơn 8 trong 10 sinh viên đang chịu áp lực từ vừa phải đến rất cao
03
Ai là người quyết định ngành bạn đang học hiện tại?
Xem kết quả
Bản thân tự chọn
61,1%
Bố mẹ định hướng
22,7%
Theo bạn bè / không định hướng rõ
16,2%
Nhóm tự chọn có điểm trung bình Hài lòng tổng thể cao hơn 1,29 điểm so với nhóm không định hướng (8,03 vs 6,74)
04
Nếu quay lại từ đầu, bạn có chọn ngành học này không?
Xem kết quả
Vẫn sẽ chọn ngành này, không hối hận
58,8%
Còn phân vân/chưa chắc
33,2%
Chắc chắn chọn ngành khác nếu biết sớm hơn
8,0%
Hơn 3.000 sinh viên đang phân vân, và hơn 700 muốn chọn lại ngành khác
05
Bạn tự tin như thế nào về khả năng có việc làm sau khi ra trường?
Xem kết quả
0510
7,54
Xếp thứ 9 trên 13 chỉ số, thấp hơn điểm hài lòng tổng thể (7,70) và đứng sau tất cả các chỉ số về chọn ngành, giảng viên, chương trình, cơ sở vật chất...
06
Bạn có sẵn sàng khoe, giới thiệu, kể chuyện về trường mình đang học?
Xem kết quả
Tự hào nhiều (từ 8 đến 10)
~50%
Tự hào vừa (từ 5 đến dưới 8)
~30%
Chưa tự hào (từ 0 đến dưới 5)
19,7%
Xếp gần cuối, vị trí 12/13. Câu hỏi này cũng thu được tỷ lệ chấm điểm 0 cao nhất toàn khảo sát (1,69%). Điểm trung bình: 7,31/10

13 chỉ số phản ánh hạnh phúc của sinh viên

Cơ sở vật chất là điểm sáng rõ ràng nhất. Ba chỉ số dẫn đầu toàn bộ khảo sát đều thuộc về hạ tầng vật lý: phòng thực hành và thiết bị 8,22 điểm, phòng học và tiện nghi 8,20 điểm, thư viện và tài liệu học tập 8,08 điểm. Ở cả ba chỉ số này, tỷ lệ sinh viên cho từ 5 điểm trở xuống chỉ dao động 7,5%-8,5%, tức cứ 12–13 sinh viên mới có 1 người không thật hài lòng.

Chất lượng giảng viên nhận được đánh giá tích cực đáng kể: 8,07 điểm, xếp ngay sau top 3 cơ sở vật chất. Các chỉ số tiếp theo như kết nối doanh nghiệp (7,99), chất lượng bạn bè (7,98), thi cử và cách đánh giá (7,98), chương trình và giáo trình (7,90) đều nằm quanh ngưỡng 8 điểm. Đây là những khía cạnh trải nghiệm học thuật và xã hội trực tiếp được sinh viên đang học đánh giá khá cao.

Điểm quan trọng cần lưu ý: đây là góc nhìn từ bên trong, khi sinh viên đang còn học. Những người sau khi ra trường và va chạm với thực tế, con số này sẽ thay đổi đáng kể, như dữ liệu từ cựu sinh viên cho thấy rõ ở phần sau.

Hoạt động ngoại khóa (7,66) và ngành học phù hợp (7,62) vẫn đạt điểm tích cực, nhưng bắt đầu có dấu hiệu phân cực. Tỷ lệ ≤5 ở hai chỉ số này là 14,4% và 13,1%, phân cực đáng kể so với top 3 về cơ sở vật chất. Điều này phản ánh thực tế rằng không phải trường nào cũng có hệ sinh thái ngoại khóa phong phú, và sự phù hợp với ngành học gắn liền với câu chuyện chọn ngành, một vấn đề không đồng đều giữa các sinh viên.

Nhìn chung, 58,6% sinh viên tham gia khảo sát cho điểm hài lòng tổng thể từ 8 đến 10, với điểm 8 là mức phổ biến nhất (24,6%). Điểm trung bình 7,7 và trung vị 8,0 cho thấy đây là một bức tranh nhìn chung tích cực.

Mức độ hài lòng tổng thể của sinh viên

Điểm 0–5 · 12,4% Điểm 6–7 · 29,0% Điểm 8–10 · 58,6%
0
0,4%
1
0,1%
2
0,3%
3
0,6%
4
2,2%
5
8,9%
6
9,3%
7
19,6%
8 ★
24,6%
9
15,2%
10
18,9%
Cứ 8 sinh viên thì có 1 người cho điểm ≤5
Điểm 8 phổ biến nhất, chiếm 24,6% sinh viên

Tuy nhiên, bức tranh cũng có những "vùng xám". Học phí và cảm nhận về giá trị nhận lại là chỉ số thấp nhất với 7,25 điểm. Một phần năm (20,4%) sinh viên cho điểm từ 5 trở xuống, và 4,6% cho từ 3 trở xuống. Trong bối cảnh phần lớn mẫu là sinh viên trường tư thục, nơi học phí ngày càng tăng, cảm giác "học phí có xứng đáng không" được phản ánh khá rõ nét.

Tự hào về trường (7,31 điểm) mang một tín hiệu đáng quan sát kỹ: đây là chỉ số có tỷ lệ cho điểm 0 cao nhất toàn bộ khảo sát, chiếm 1,69%, tương đương 155 sinh viên. Cứ mỗi 5 sinh viên thì gần 1 người (19,7%) cho từ 5 điểm trở xuống. Đây là tín hiệu mang tính bản sắc: đang học ở đó nhưng chưa sẵn sàng khoe về trường mình.

13 chỉ số Hài lòng và Tự hào của sinh viên đang học

Nhóm đầu Nhóm giữa Nhóm thấp Nhóm thấp nhất
Phòng TH & thiết bị
8,22
Phòng học & tiện nghi
8,20
Thư viện & tài liệu
8,08
Giảng viên
8,07
Kết nối doanh nghiệp
7,99
Chất lượng bạn bè
7,98
Thi cử & đánh giá
7,98
Chương trình & giáo trình
7,90
Hoạt động ngoại khóa
7,66
Ngành học phù hợp
7,62
Tự tin về việc làm
7,54
Tự hào về trường ★
7,31
Học phí & giá trị
7,25

Ở khảo sát dành cho cựu sinh viên qua nhiều thế hệ, các câu hỏi tương tự cũng được tiến hành. Kết quả cho thấy, điểm hài lòng tổng thể của cựu sinh viên là 6,30, thấp hơn sinh viên đang học gần 1,4 điểm. Hơn một phần ba (35,6%) cựu sinh viên cho điểm từ 5 trở xuống, tỷ lệ của nhóm này cao gấp gần 3 lần so với sinh viên.

Trong phản hồi của các cựu sinh viên, điểm về cơ sở vật chất (phòng thực hành, phòng học, thư viện) đều đánh giá thấp hơn sinh viên hiện tại từ 2,6 đến 3,1 điểm (tùy theo năm tốt nghiệp của họ là gần đây hay lùi xa cách đây khoảng hơn 20 năm), phản ánh hạ tầng đại học đã thay đổi rõ rệt. Nhưng ở câu hỏi về học phí có xứng đáng không, chênh lệch chỉ 0,79 điểm; và ở câu hỏi về tự hào về trường chênh lệch chỉ 0,99 điểm. Rõ ràng "phần cứng" đã cải thiện, "phần mềm" chưa tạo ra nhiều khác biệt qua thời gian.

Dù vậy ở đây cũng cần lưu ý rõ: người trả lời là cựu sinh viên không được xác định là có cùng trải nghiệm ở cùng trường học với sinh viên, nên sự khác biệt chỉ phản ánh tương đối về mặt khác biệt thế hệ nói chung, không phản ánh cụ thể một hoặc một nhóm trường nào cụ thể.

Chỉ số Hài lòng tổng thể đặt trong khoảng cách thế hệ: sinh viên vs. cựu sinh viên

Cựu sinh viên (n=435) Sinh viên đang học (n=9.197)
Kết nối doanh nghiệp
+3,9
Phòng TH & thiết bị
+3,1
Phòng học & tiện nghi
+2,8
Thư viện & tài liệu
+2,6
Hoạt động ngoại khóa
+2,5
Chương trình & GT
+2,3
Giảng viên
+1,8
Chất lượng bạn bè
+1,8
Thi cử & đánh giá
+1,6
Hài lòng tổng thể
+1,4
Ngành học phù hợp
+1,2
Tự hào về trường
+1,0
Học phí & giá trị
+0,8
3,05,07,09,0

80% sinh viên có áp lực hiện diện trong tâm trí

Cứ 10 sinh viên trả lời, thì có hơn 3 người cho biết tinh thần đang chịu áp lực cao. Cụ thể: khoảng 615 (6,7%) sinh viên đang ở trạng thái áp lực rất cao, thường xuyên căng thẳng. Thêm 25,2% nữa cho biết áp lực của họ ở mức khá cao. Gần 5 trong 10 sinh viên cảm nhận áp lực vừa phải, đây là trạng thái mà bản thân sinh viên tự đánh giá là chấp nhận được. Còn lại, trả lời không cảm thấy áp lực đáng kể.

Phân nhóm các mức cảm nhận áp lực học hành không chỉ là cảm xúc, nó góp phần làm giảm điểm hài lòng tổng thể một cách rõ ràng. Nhóm chịu áp lực rất cao (6,7%) có điểm hài lòng tổng thể trung bình chỉ 7,13/10, thấp hơn đáng kể so với mức 7,7 chung. Trong chính nhóm chịu áp lực "rất cao" này, 23,9% chấm điểm từ 5 trở xuống, cũng cao gấp đôi so với tỷ lệ của toàn bộ sinh viên.

Thực trạng có hoặc không, hiệu quả hoạt động của "phòng tư vấn tâm lý" trong trường đại học phản ánh một khoảng cách đáng chú ý. 56,6% sinh viên xác nhận trường có phòng tư vấn và hoạt động khá tốt. Nhưng 22,9% cho biết trường có phòng tư vấn nhưng hoạt động chỉ mang tính hình thức và ít người sử dụng. Thêm 14,7% không biết trường mình có phòng tư vấn hay không, và 5,8% (tương đương hơn 500 sinh viên) cho biết trường hoàn toàn không có phòng tư vấn tâm lý.

Dữ liệu chỉ ra một yếu tố ít được nhắc đến: phòng tư vấn tâm lý học đường, khi hoạt động thực chất, có tương quan rõ ràng với trải nghiệm đại học tốt hơn. Những sinh viên học ở trường có phòng tư vấn hoạt động tốt cho điểm hài lòng tổng thể trung bình 8,24 điểm, trong khi sinh viên ở trường có phòng tư vấn nhưng hoạt động kém điểm Hài lòng tổng thể chỉ đạt 6,90 điểm, khoảng cách là 1,34 điểm. Quan hệ này mang tính mô tả, không phải nhân quả, nhưng cũng đủ để đặt câu hỏi: những trường đang tổ chức phòng tư vấn tâm lý "cho có mặt" liệu có đang bỏ lỡ sự can thiệp, hỗ trợ không tốn nhiều chi phí để cải thiện trải nghiệm sinh viên của trường mình?

6,90
Là điểm hài lòng trung bình của sinh viên năm thứ 5 trở lên. Thấp hơn mức 7,86 của sinh viên năm nhất. Hài lòng tổng thể giảm liên tục qua từng năm học.

Nhìn từ phía cựu sinh viên, bức tranh hỗ trợ tinh thần trong quá khứ thậm chí ảm đạm hơn nhiều. 45,5% cựu sinh viên cho biết thời họ học, trường không có phòng tư vấn tâm lý (so với chỉ 5,8% ở sinh viên hiện tại). Thêm 22,5% không biết trường có hay không, và 19,8% có phòng tư vấn nhưng chỉ mang tính hình thức. Chỉ 12,2% cựu sinh viên từng học ở trường có phòng tư vấn hoạt động thực chất, và nhóm nhỏ bé này có điểm hài lòng tổng thể cao hơn đáng kể (7,55 điểm) so với nhóm học ở trường không có phòng tư vấn (5,85 điểm). Đây là một chuyển biến tích cực qua các thế hệ, nhưng cũng nhắc nhở rằng chất lượng hỗ trợ tinh thần mới tạo ra sự khác biệt, không phải là sự hiện diện hành chính.

40% không tự quyết ngành học của mình

Cứ mỗi 10 sinh viên trả lời, thì 6 người cho biết họ chủ động chọn ngành học cho mình; hơn 2 người cho biết chọn ngành theo sự định hướng của cha mẹ; và phần còn lại chọn ngành họ học đại học theo bạn bè hoặc không có định hướng rõ ràng.

Hệ quả thấy khá rõ trong kết quả ở câu hỏi kế tiếp: khi được hỏi "có muốn chọn lại ngành học không", hơn 3.000 sinh viên trả lời là "đang phân vân/chưa chắc", và khoảng 700 em quả quyết "chọn ngành khác".

Khi nhìn sâu hơn vào từng nhóm, chỉ số hài lòng cũng chênh lệch rõ nét. Sinh viên tự chọn ngành theo đam mê (61,1%) đạt điểm hài lòng tổng thể trung bình 8,03, cao hơn mức chung 0,33 điểm. Nhóm sinh viên chưa rõ lý do chọn (10,4%) và chọn ngành theo bạn bè (5,8%) điểm hài lòng chỉ còn 6,74.

Dữ liệu từ cựu sinh viên càng đáng chú ý. Trong số 435 người đã tốt nghiệp, chỉ 41,84% cho biết họ tự chọn ngành một cách chủ động, tự quyết. Nhóm này đạt 7,25 điểm hài lòng tổng thể. Ba nhóm còn lại của cựu sinh viên đều cho điểm hài lòng tổng thể dưới 5,8: bố mẹ định hướng (5,69), chưa rõ lý do (5,73), theo bạn bè (5,53). Khoảng cách giữa nhóm tự chọn và nhóm không định hướng ở cựu sinh viên là 1,7 điểm, trong khi ở sinh viên đang học khoảng cách là 1,29 điểm. Thời gian dường như khuếch đại "cái giá" của việc không được tự chọn ngành học đại học - vì ngành học cũng hầu như gắn bó với nghề nghiệp của họ mãi về sau.

Đặc biệt đáng buồn chính là con số thể hiện sự hối hận về chọn ngành học đại học. Ở sinh viên, hơn 700 người (8,0%) cho biết chắc chắn sẽ chọn lại ngành khác, thì ở cựu sinh viên, tỷ lệ chọn phương án này lên đến 31,95%. Nghĩa là cứ mỗi 3 người thì 1 người, sau khi đi làm nhiều năm, muốn chọn lại một ngành học khác.

Nhóm "chắc chắn chọn lại ngành khác" này có điểm hài lòng tổng thể trung bình chỉ 4,86 — tức 59,7% trong số họ cho từ 5 điểm trở xuống. Đây không còn là sự không hài lòng nhỏ; đây là một vết thương kéo dài nhiều năm. Đáng chú ý không kém: trong số cựu sinh viên đang làm trái ngành (n=61), điểm hài lòng trung bình chỉ còn 4,87, với 59% cho từ 5 trở xuống.

Lý do chọn ngành và điểm hài lòng tổng thể
Sinh viên đang học (n=9.197) Cựu sinh viên (n=435)
Tự chọn theo đam mê / định hướng cá nhân
Sinh viên (61,1%)
8,03
Cựu sinh viên (41,8%)
7,25
Bố mẹ / gia đình định hướng
Sinh viên (22,7%)
~7,5
Cựu SV (20,2%)
5,69
Không định hướng rõ / theo bạn bè
Sinh viên (16,2%)
6,74
Cựu SV (37,9%)
5,63
31,95% cựu sinh viên muốn chọn lại ngành khác
So với chỉ 8,0% sinh viên đang học

"Cú sốc" bất ngờ từ cựu sinh viên

Tự tin về việc làm đứng ở vị trí thứ 9 trong 13 chỉ số của sinh viên đang học, với điểm trung bình 7,54/10. Con số này thấp hơn điểm hài lòng tổng thể (7,7) và đứng sau tất cả các chỉ số về giảng viên, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo.

Đáng chú ý trong phân phối điểm: có tới 93 sinh viên cho điểm 0 (1,0%), tức họ hoàn toàn không tự tin về triển vọng việc làm của mình sau khi ra trường; 3,1% cho từ 3 trở xuống; và 15,0% cho từ 5 điểm trở xuống. Trong khi đó, nhóm lạc quan cũng rõ: 23,3% cho 8 điểm và 19,2% cho 10 điểm, cho thấy vấn đề tự tin về việc làm trong tương lai phân cực hơn hầu hết các chỉ số khác.

Về chỉ số hỗ trợ việc làm, kết nối doanh nghiệp và hướng nghiệp, một "cú sốc" đến từ phía cựu sinh viên. Với sinh viên, các phản hồi cho biết trường của họ tổ chức kết nối doanh nghiệp ở mức tích cực: 7,99 điểm, xếp thứ 5 trong 13 chỉ số. Nhưng với những người đã ra trường, va chạm với thực tế thị trường lao động, con số này rơi xuống còn 4,05 điểm, thấp nhất toàn bộ khảo sát, và là sự chênh lệch lớn nhất giữa hai thế hệ: 3,94 điểm. Sinh viên đang học nhìn kết nối doanh nghiệp qua lăng kính hy vọng; cựu sinh viên nhìn nó qua lăng kính thực tế đã trải qua.

Chưa hết, trong số 435 người đi làm làm khảo sát này, có tới 89 người (20,5%) chấm 0 điểm về việc trường họ có từng hỗ trợ việc làm, kết nối doanh nghiệp cho mình tốt hay không. Và 46% người đã đi làm chấm điểm 3 trở xuống.

Kết nối doanh nghiệp: Sự chênh lệch 2 thế hệ

Phủ nhận mạnh mẽ Chấp nhận được Hài lòng
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
20,5% cho điểm 0 tuyệt đối
1 trong 5 cựu sinh viên
46% chấm từ 3 trở xuống
Thấp nhất toàn khảo sát
Đây không phải là sự không hài lòng thông thường. Đây là sự khẳng định mạnh mẽ rằng càng về xa trong quá khứ, đại học chưa làm tốt một chức năng căn bản - là kết nối doanh nghiệp, hỗ trợ việc làm cho sinh viên.

Tự hào và Học phí: Hai chỉ số thấp nhất

Trong 13 chỉ số đánh giá, Tự hào về trường (7,31 điểm) và Học phí & giá trị nhận được (7,25 điểm) xếp cuối bảng chấm điểm của sinh viên. Điều đáng chú ý không phải ở mức điểm (mức trên 7 là khá cao), mà ở vị trí và ý nghĩa của hai chỉ số này.

Về tự hào: đây là chỉ số duy nhất trong phản hồi của sinh viên mà có tỷ lệ chấm điểm 0 cao nhất (1,69%), tương đương 155 người. Trong gần 9.200 sinh viên, gần 1 phần 5 (19,7%) chấm điểm từ 5 điểm trở xuống, và 5,5% cho từ 3 trở xuống. So với mức điểm của cựu sinh viên (6,32 điểm), khoảng cách chỉ là 0,99 điểm. Điều này có nghĩa: dù cơ sở vật chất cải thiện rõ rệt qua nhiều thế hệ, mức độ tự hào về trường gần như không thay đổi theo. Đây là thách thức mang tính bản sắc của tổ chức, không thể giải quyết bằng ngân sách xây dựng thêm phòng học hay phòng thực hành.

Về học phí, sinh viên chấm trung bình 7,25 điểm, trong đó 20,4% cho từ 5 trở xuống. Tức, cứ mỗi 5 sinh viên thì có 1 người cảm thấy học phí chưa xứng đáng với những gì nhận được. Vấn đề này, cũng có tới 98 sinh viên (hơn 1%) cho điểm 0 tuyệt đối về học phí. Nhóm cựu sinh viên cũng không khác biệt nhiều, chấm trung bình 6,46 điểm. Khoảng cách so với sinh viên hiện tại chỉ là 0,79 điểm, khoảng cách thấp nhất trong mọi khoảng cách giữa 2 thế hệ. Trong khi học phí đại học tăng liên tục qua nhiều thế hệ, cảm nhận về giá trị nhận lại hầu như đứng yên.

Hai chỉ số này, tự hào và học phí, có điểm chung quan trọng: cả hai đều là đánh giá mang tính "so sánh và định giá tương đối", không phải đánh giá về trải nghiệm vật chất trực tiếp. Sinh viên so sánh chi phí bỏ ra với cơ hội nhận lại; họ so sánh trường mình với những lựa chọn khác; họ hỏi liệu tấm bằng này có mang lại những gì được hứa hẹn... Đây là loại câu hỏi mà không một dự án cải tạo cơ sở vật chất nào có thể trả lời thay.

Ghi chú phương pháp

Khảo sát Hài lòng Đại học Việt Nam 2026 được thực hiện bởi Soha.vn, thu thập dữ liệu từ 3 đến 23 tháng 4 năm 2026. Đây là khảo sát phi xác suất, phi đại diện. Khảo sát được tiến hành online, trình bày theo phương thức tương tự hai "cổng vào" liên thông nhau, phiên bản dành cho sinh viên có thể chuyển sang phiên bản dành cho cựu sinh viên (và ngược lại).

Mẫu sinh viên (n=9.197) thiên lệch về trường tư thục (90%) và Hà Nội (94,4%). Mẫu cựu sinh viên (n=435) đến từ cộng đồng độc giả Soha.vn là chủ yếu. Hai mẫu có cấu trúc nhân khẩu khác nhau đáng kể — so sánh thế hệ mang tính mô tả, không phải nhân quả.

Do đặc điểm nêu trên, kết quả khảo sát này không thể suy diễn ra toàn thể sinh viên Việt Nam, nhưng có thể có giá trị tham khảo để tiến hành những nghiên cứu khoa học chuyên sâu hơn

.
Thực hiện Trương Lương · Giang Nam · Gia Linh